Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
fren
FREN / VND
#13165
₫0,1588
11.6%
$0,00
Phạm vi trong 24g
$0,00
Chuyển đổi fren sang Vietnamese đồng (FREN sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 fren (FREN) sang VND là 0,158802 ₫.
FREN
VND
1 FREN = 0,158802 ₫
Cách mua FREN bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch FREN
-
Bạn có thể mua và bán fren (FREN) trên 3 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán FREN sôi động nhất là sàn Uniswap V3 (Robinhood), tiếp theo là sàn Uniswap V4 (Robinhood).
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Một cách phổ biến để mua FREN là thông qua sàn giao dịch phi tập trung (DEX). Khi chọn sàn DEX, hãy so sánh tính thanh khoản, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn giao dịch. Hầu hết các sàn DEX đều áp dụng phí giao dịch và phí mạng lưới, nên hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí này.
-
3. Mua tiền mã hóa cơ sở bằng VND
-
Sau khi xác định được sàn DEX yêu thích, bạn sẽ cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin từ một sàn giao dịch tập trung (CEX) chấp nhận VND. Điều này rất quan trọng vì bạn sẽ sử dụng loại tiền đó làm tiền mã hóa cơ sở.
-
4. Thiết lập ví tiền mã hóa
-
Chuyển tiền mã hóa cơ sở sang ví tiền mã hóa. Việc thiết lập ví tiền mã hóa như MetaMask cho phép bạn kiểm soát các mã khóa riêng tư của mình cũng như quản lý tất cả các tài sản ở cùng một nơi. Hãy lưu trữ mã khóa riêng tư của bạn ở nơi an toàn và dễ truy cập.
-
5. Bây giờ bạn đã có thể mua FREN!
-
Kết nối ví tiền mã hóa của bạn với sàn DEX yêu thích. Trên sàn giao dịch, hãy chọn fren (FREN) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ FREN sang VND
fren (FREN) hôm nay có giá trị là 0,158802 ₫, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 11.6% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của FREN ngày hôm nay là 30.8% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng fren được giao dịch là 2.021.639 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 11.6% | 30.8% | 61.7% | 62.1% | 0.0% |
Số liệu thống kê về fren
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫145,839M |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫145,839M |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫2,022M |
| Cung lưu thông | 918,367M |
| Tổng cung | 918,367M |
Câu hỏi thường gặp
-
1 frencó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 fren (FREN) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫0,1588.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu FREN?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 6.30 FREN.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của FREN sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của fren theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi FREN sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ FREN sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của FREN/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 FREN theo VND là ₫6,38. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 FREN/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của fren tính bằng VND?
- Trong thời gian gần đây, giá của fren (FREN) đã không thay đổi so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, giá của FREN/VND đã không thay đổi trong 24 giờ qua, báo hiệu một giai đoạn đình trệ tiềm ẩn.
FREN / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ fren (FREN) sang VND là 0,158802 ₫ cho mỗi 1 FREN. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 FREN lấy 0,794012 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 314.86 FREN, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch FREN phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi fren (FREN) sang VND
| FREN | VND |
|---|---|
| 0.01 FREN | 0.00158802 VND |
| 0.1 FREN | 0.01588025 VND |
| 1 FREN | 0.158802 VND |
| 2 FREN | 0.317605 VND |
| 5 FREN | 0.794012 VND |
| 10 FREN | 1.59 VND |
| 20 FREN | 3.18 VND |
| 50 FREN | 7.94 VND |
| 100 FREN | 15.88 VND |
| 1000 FREN | 158.80 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang FREN
| VND | FREN |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.062971 FREN |
| 0.1 VND | 0.629713 FREN |
| 1 VND | 6.30 FREN |
| 2 VND | 12.59 FREN |
| 5 VND | 31.49 FREN |
| 10 VND | 62.97 FREN |
| 20 VND | 125.94 FREN |
| 50 VND | 314.86 FREN |
| 100 VND | 629.71 FREN |
| 1000 VND | 6297.13 FREN |
Lịch sử giá 7 ngày của fren (FREN) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của fren (FREN) so với VND giao động giữa mức cao 0,212384 ₫ trên Chủ nhật và mức thấp 0,155430 ₫ trên Thứ năm trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của FREN trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ tư (3 ngày trước) ở -0,02829122 ₫ (13.7%).
So sánh giá hàng ngày của fren (FREN) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của fren (FREN) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 FREN sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười một 07, 2026 | Thứ bảy | 0,158802 ₫ | -0,02090887 ₫ | 11.6% |
| Tháng mười một 06, 2026 | Thứ sáu | 0,158802 ₫ | 0,00337261 ₫ | 2.2% |
| Tháng mười một 05, 2026 | Thứ năm | 0,155430 ₫ | -0,02253984 ₫ | 12.7% |
| Tháng mười một 04, 2026 | Thứ tư | 0,177970 ₫ | -0,02829122 ₫ | 13.7% |
| Tháng mười một 03, 2026 | Thứ ba | 0,206261 ₫ | 0,00074511 ₫ | 0.4% |
| Tháng mười một 02, 2026 | Thứ hai | 0,205516 ₫ | -0,00686829 ₫ | 3.2% |
| Tháng mười một 01, 2026 | Chủ nhật | 0,212384 ₫ | -0,00709213 ₫ | 3.2% |