Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
FTX
FTT / VND
₫6.630,87
0.0%
0.053015 BTC
0.2%
0,00009545 ETH
1.4%
$0,2504
Phạm vi trong 24g
$0,2619
FTX token Contract Deployer has transferred out the entirety of supposedly locked FTT tokens into circulation. Proceed with caution.
Chuyển đổi FTX sang Vietnamese đồng (FTT sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 FTX (FTT) sang VND là 6.630,87 ₫.
FTT
VND
1 FTT = 6.630,87 ₫
Cách mua FTT bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch FTT
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua FTT bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua FTT.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua FTT bằng VND!
-
Chọn FTX (FTT) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được FTT, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ FTT sang VND
FTX (FTT) hôm nay có giá trị là 6.630,87 ₫, đó là một 0.4% tăng từ một giờ trước và 0.3% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của FTT ngày hôm nay là 4.2% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng FTX được giao dịch là 43.557.170.301 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.4% | 0.3% | 4.2% | 19.3% | 18.0% | 73.0% |
Số liệu thống kê về FTX
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫0,00 |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫2,181T |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫43,557B |
| Cung lưu thông | - |
| Tổng cung | 328,895M |
| Tổng lượng cung tối đa | 328,895M |
Câu hỏi thường gặp
-
1 FTXcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 FTX (FTT) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫6.630,87.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu FTT?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00015081 FTT.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của FTT sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của FTX theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi FTT sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ FTT sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của FTT/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 FTT theo VND là ₫1.916.610. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 FTT/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của FTX tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của FTX (FTT) đã tăng tăng lên 18,00 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, FTX có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 10,20 %.
FTT / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ FTX (FTT) sang VND là 6.630,87 ₫ cho mỗi 1 FTT. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 FTT lấy 33.154 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.00754049 FTT, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch FTT phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi FTX (FTT) sang VND
| FTT | VND |
|---|---|
| 0.01 FTT | 66.31 VND |
| 0.1 FTT | 663.09 VND |
| 1 FTT | 6630.87 VND |
| 2 FTT | 13261.74 VND |
| 5 FTT | 33154 VND |
| 10 FTT | 66309 VND |
| 20 FTT | 132617 VND |
| 50 FTT | 331543 VND |
| 100 FTT | 663087 VND |
| 1000 FTT | 6630868 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang FTT
| VND | FTT |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00000151 FTT |
| 0.1 VND | 0.00001508 FTT |
| 1 VND | 0.00015081 FTT |
| 2 VND | 0.00030162 FTT |
| 5 VND | 0.00075405 FTT |
| 10 VND | 0.00150810 FTT |
| 20 VND | 0.00301620 FTT |
| 50 VND | 0.00754049 FTT |
| 100 VND | 0.01508098 FTT |
| 1000 VND | 0.150810 FTT |
Lịch sử giá 7 ngày của FTX (FTT) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của FTX (FTT) so với VND giao động giữa mức cao 6.630,87 ₫ trên Thứ bảy và mức thấp 6.474,20 ₫ trên Thứ hai trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của FTT trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (2 ngày trước) ở 71,76 ₫ (1.1%).
So sánh giá hàng ngày của FTX (FTT) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của FTX (FTT) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 FTT sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 03, 2026 | Thứ bảy | 6.630,87 ₫ | -20,89 ₫ | 0.3% |
| Tháng mười 02, 2026 | Thứ sáu | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 01, 2026 | Thứ năm | 6.624,63 ₫ | 71,76 ₫ | 1.1% |
| Tháng chín 30, 2026 | Thứ tư | 6.552,87 ₫ | 54,78 ₫ | 0.8% |
| Tháng chín 29, 2026 | Thứ ba | 6.498,10 ₫ | 23,89 ₫ | 0.4% |
| Tháng chín 28, 2026 | Thứ hai | 6.474,20 ₫ | -66,30 ₫ | 1.0% |
| Tháng chín 27, 2026 | Chủ nhật | 6.540,50 ₫ | -64,29 ₫ | 1.0% |