Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Fuel Network
FUEL / VND
#1422
₫20,81
2.8%
0.089664 BTC
2.4%
$0,0007855
Phạm vi trong 24g
$0,0008063
Chuyển đổi Fuel Network sang Vietnamese đồng (FUEL sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Fuel Network (FUEL) sang VND là 20,81 ₫.
FUEL
VND
1 FUEL = 20,81 ₫
Cách mua FUEL bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch FUEL
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua FUEL bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua FUEL.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua FUEL bằng VND!
-
Chọn Fuel Network (FUEL) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được FUEL, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ FUEL sang VND
Fuel Network (FUEL) hôm nay có giá trị là 20,81 ₫, đó là một 0.4% tăng từ một giờ trước và 1.3% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của FUEL ngày hôm nay là 8.1% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Fuel Network được giao dịch là 4.465.537.336 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.4% | 1.3% | 8.1% | 3.4% | 2.6% | 75.3% |
Số liệu thống kê về Fuel Network
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫198,27B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.9 |
| Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL | 0.74 |
| Giá trị Token điển hình | ₫217,053B |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫220,08B |
| Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL | 0.82 |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫4,466B |
| Tổng giá trị đã khóa (TVL) | - |
| Cung lưu thông | 9,528B |
| Nguồn cung nổi bật | 10,43B |
| Tổng cung | 10,576B |
| Tổng lượng cung tối đa | ∞ |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Fuel Networkcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Fuel Network (FUEL) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫20,81.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu FUEL?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.04805499 FUEL.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của FUEL sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Fuel Network theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi FUEL sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ FUEL sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của FUEL/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 FUEL theo VND là ₫2.131,97. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 FUEL/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Fuel Network tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Fuel Network (FUEL) đã tăng tăng lên 2,60 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Fuel Network có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 6,30 %.
FUEL / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Fuel Network (FUEL) sang VND là 20,81 ₫ cho mỗi 1 FUEL. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 FUEL lấy 104,05 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 2.40 FUEL, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch FUEL phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Fuel Network (FUEL) sang VND
| FUEL | VND |
|---|---|
| 0.01 FUEL | 0.208095 VND |
| 0.1 FUEL | 2.08 VND |
| 1 FUEL | 20.81 VND |
| 2 FUEL | 41.62 VND |
| 5 FUEL | 104.05 VND |
| 10 FUEL | 208.09 VND |
| 20 FUEL | 416.19 VND |
| 50 FUEL | 1040.47 VND |
| 100 FUEL | 2080.95 VND |
| 1000 FUEL | 20809 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang FUEL
| VND | FUEL |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00048055 FUEL |
| 0.1 VND | 0.00480550 FUEL |
| 1 VND | 0.04805499 FUEL |
| 2 VND | 0.096110 FUEL |
| 5 VND | 0.240275 FUEL |
| 10 VND | 0.480550 FUEL |
| 20 VND | 0.961100 FUEL |
| 50 VND | 2.40 FUEL |
| 100 VND | 4.81 FUEL |
| 1000 VND | 48.05 FUEL |
Lịch sử giá 7 ngày của Fuel Network (FUEL) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Fuel Network (FUEL) so với VND giao động giữa mức cao 20,81 ₫ trên Chủ nhật và mức thấp 19,49 ₫ trên Thứ hai trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của FUEL trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ bảy (1 ngày trước) ở 0,860159 ₫ (4.3%).
So sánh giá hàng ngày của Fuel Network (FUEL) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Fuel Network (FUEL) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 FUEL sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 11, 2026 | Chủ nhật | 20,81 ₫ | 0,260195 ₫ | 1.3% |
| Tháng mười 10, 2026 | Thứ bảy | 20,80 ₫ | 0,860159 ₫ | 4.3% |
| Tháng mười 09, 2026 | Thứ sáu | 19,94 ₫ | 0,266285 ₫ | 1.4% |
| Tháng mười 08, 2026 | Thứ năm | 19,67 ₫ | -0,109593 ₫ | 0.6% |
| Tháng mười 07, 2026 | Thứ tư | 19,78 ₫ | 0,167012 ₫ | 0.9% |
| Tháng mười 06, 2026 | Thứ ba | 19,61 ₫ | 0,124259 ₫ | 0.6% |
| Tháng mười 05, 2026 | Thứ hai | 19,49 ₫ | 0,091695 ₫ | 0.5% |