Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
GE Vernova aStock
AGEV / VND
#10844
Theo dõi GEV
$992,13
₫25.742.431
0.0%
Giá được lấy từ hợp đồng
0,01159 BTC
1.0%
$976,71
Phạm vi trong 24g
$1.000,39
Chuyển đổi GE Vernova aStock sang Vietnamese đồng (AGEV sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 GE Vernova aStock (AGEV) sang VND là 25.742.431 ₫.
AGEV
VND
1 AGEV = 25.742.431 ₫
Biểu đồ AGEV sang VND
GE Vernova aStock (AGEV) hôm nay có giá trị là 25.742.431 ₫, đó là một 0.2% tăng từ một giờ trước và 0.5% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của AGEV ngày hôm nay là 5.2% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng GE Vernova aStock được giao dịch là 0,000000000000000000 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.2% | 0.5% | 5.2% | 5.1% | 5.3% | 0.0% |
Số liệu thống kê về GE Vernova aStock
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫16,833M |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫16,833M |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫0,00 |
| Cung lưu thông | 0,65391965 |
| Tổng cung | 0,65391965 |
| Tổng lượng cung tối đa | ∞ |
Câu hỏi thường gặp
-
1 GE Vernova aStockcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 GE Vernova aStock (AGEV) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫25.742.431.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu AGEV?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.000000038846 AGEV.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của AGEV sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của GE Vernova aStock theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi AGEV sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ AGEV sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của AGEV/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 AGEV theo VND là ₫26.059.948. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 AGEV/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của GE Vernova aStock tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của GE Vernova aStock (AGEV) đã tăng tăng lên 5,30 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, GE Vernova aStock có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 8,40 %.
AGEV / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ GE Vernova aStock (AGEV) sang VND là 25.742.431 ₫ cho mỗi 1 AGEV. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 AGEV lấy 128.712.153 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.00000194 AGEV, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch AGEV phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi GE Vernova aStock (AGEV) sang VND
| AGEV | VND |
|---|---|
| 0.01 AGEV | 257424 VND |
| 0.1 AGEV | 2574243 VND |
| 1 AGEV | 25742431 VND |
| 2 AGEV | 51484861 VND |
| 5 AGEV | 128712153 VND |
| 10 AGEV | 257424306 VND |
| 20 AGEV | 514848612 VND |
| 50 AGEV | 1287121529 VND |
| 100 AGEV | 2574243058 VND |
| 1000 AGEV | 25742430584 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang AGEV
| VND | AGEV |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.000000000388464 AGEV |
| 0.1 VND | 0.000000003885 AGEV |
| 1 VND | 0.000000038846 AGEV |
| 2 VND | 0.000000077693 AGEV |
| 5 VND | 0.000000194232 AGEV |
| 10 VND | 0.000000388464 AGEV |
| 20 VND | 0.000000776927 AGEV |
| 50 VND | 0.00000194 AGEV |
| 100 VND | 0.00000388 AGEV |
| 1000 VND | 0.00003885 AGEV |
Lịch sử giá 7 ngày của GE Vernova aStock (AGEV) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của GE Vernova aStock (AGEV) so với VND giao động giữa mức cao 25.768.973 ₫ trên Thứ hai và mức thấp 24.646.672 ₫ trên Thứ tư trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của AGEV trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (5 ngày trước) ở 978.507 ₫ (4.0%).
So sánh giá hàng ngày của GE Vernova aStock (AGEV) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của GE Vernova aStock (AGEV) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 AGEV sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 06, 2026 | Thứ ba | 25.742.431 ₫ | 118.587 ₫ | 0.5% |
| Tháng mười 05, 2026 | Thứ hai | 25.768.973 ₫ | 142.105 ₫ | 0.6% |
| Tháng mười 04, 2026 | Chủ nhật | 25.626.868 ₫ | -838,21 ₫ | 0.0% |
| Tháng mười 03, 2026 | Thứ bảy | 25.627.706 ₫ | -6.496,25 ₫ | 0.0% |
| Tháng mười 02, 2026 | Thứ sáu | 25.634.203 ₫ | 9.023,43 ₫ | 0.0% |
| Tháng mười 01, 2026 | Thứ năm | 25.625.179 ₫ | 978.507 ₫ | 4.0% |
| Tháng chín 30, 2026 | Thứ tư | 24.646.672 ₫ | -413.451 ₫ | 1.6% |