Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Grass
GRASS / VND
#117
₫18.523,56
9.8%
0.058615 BTC
9.5%
$0,6389
Phạm vi trong 24g
$0,7331
Chuyển đổi Grass sang Vietnamese đồng (GRASS sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Grass (GRASS) sang VND là 18.523,56 ₫.
GRASS
VND
1 GRASS = 18.523,56 ₫
Cách mua GRASS bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch GRASS
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua GRASS bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua GRASS.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua GRASS bằng VND!
-
Chọn Grass (GRASS) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được GRASS, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ GRASS sang VND
Grass (GRASS) hôm nay có giá trị là 18.523,56 ₫, đó là một 0.1% giảm từ một giờ trước và 11.2% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của GRASS ngày hôm nay là 5.4% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Grass được giao dịch là 615.545.444.699 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.1% | 11.2% | 5.4% | 25.1% | 107.1% | 27.2% |
Số liệu thống kê về Grass
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫12,933T |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.7 |
| Giá trị Token điển hình | ₫13,374T |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫18,49T |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫615,545B |
| Cung lưu thông | 699,492M |
| Nguồn cung nổi bật | 722M |
| Tổng cung | 1B |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Grasscó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Grass (GRASS) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫18.523,56.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu GRASS?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00005399 GRASS.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của GRASS sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Grass theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi GRASS sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ GRASS sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của GRASS/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 GRASS theo VND là ₫98.413,46. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 GRASS/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Grass tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Grass (GRASS) đã tăng tăng lên 107,10 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Grass có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 6,40 %.
GRASS / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Grass (GRASS) sang VND là 18.523,56 ₫ cho mỗi 1 GRASS. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 GRASS lấy 92.618 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.00269926 GRASS, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch GRASS phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Grass (GRASS) sang VND
| GRASS | VND |
|---|---|
| 0.01 GRASS | 185.24 VND |
| 0.1 GRASS | 1852.36 VND |
| 1 GRASS | 18523.56 VND |
| 2 GRASS | 37047 VND |
| 5 GRASS | 92618 VND |
| 10 GRASS | 185236 VND |
| 20 GRASS | 370471 VND |
| 50 GRASS | 926178 VND |
| 100 GRASS | 1852356 VND |
| 1000 GRASS | 18523564 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang GRASS
| VND | GRASS |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.000000539853 GRASS |
| 0.1 VND | 0.00000540 GRASS |
| 1 VND | 0.00005399 GRASS |
| 2 VND | 0.00010797 GRASS |
| 5 VND | 0.00026993 GRASS |
| 10 VND | 0.00053985 GRASS |
| 20 VND | 0.00107971 GRASS |
| 50 VND | 0.00269926 GRASS |
| 100 VND | 0.00539853 GRASS |
| 1000 VND | 0.053985 GRASS |
Lịch sử giá 7 ngày của Grass (GRASS) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Grass (GRASS) so với VND giao động giữa mức cao 19.271,69 ₫ trên Thứ hai và mức thấp 15.704,86 ₫ trên Thứ năm trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của GRASS trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Chủ nhật (0 ngày trước) ở 1.862,24 ₫ (11.2%).
So sánh giá hàng ngày của Grass (GRASS) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Grass (GRASS) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 GRASS sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 11, 2026 | Chủ nhật | 18.523,56 ₫ | 1.862,24 ₫ | 11.2% |
| Tháng mười 10, 2026 | Thứ bảy | 17.345,99 ₫ | 564,91 ₫ | 3.4% |
| Tháng mười 09, 2026 | Thứ sáu | 16.781,08 ₫ | 1.076,22 ₫ | 6.9% |
| Tháng mười 08, 2026 | Thứ năm | 15.704,86 ₫ | -1.335,99 ₫ | 7.8% |
| Tháng mười 07, 2026 | Thứ tư | 17.040,85 ₫ | -236,66 ₫ | 1.4% |
| Tháng mười 06, 2026 | Thứ ba | 17.277,51 ₫ | -1.994,18 ₫ | 10.3% |
| Tháng mười 05, 2026 | Thứ hai | 19.271,69 ₫ | 1.222,18 ₫ | 6.8% |