Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Grey Goo
GOO / VND
₫41,22
1.4%
0.071951 BTC
0.6%
$0,001542
Phạm vi trong 24g
$0,001689
Chuyển đổi Grey Goo sang Vietnamese đồng (GOO sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Grey Goo (GOO) sang VND là 41,22 ₫.
GOO
VND
1 GOO = 41,22 ₫
Cách mua GOO bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch GOO
-
Bạn có thể mua và bán Grey Goo (GOO) trên 1 sàn giao dịch tiền mã hóa như sàn Goo Exchange, nhưng sàn này không có khối lượng giao dịch hoặc Điểm tin cậy cao nhất trong số các sàn giao dịch được niêm yết trên CoinGecko. Hãy tự tìm hiểu thêm.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn. Nếu bạn muốn giao dịch trên sàn giao dịch phi tập trung (DEX), hãy so sánh tính thanh khoản của các sàn. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua GOO.
-
3. Mua GOO bằng VND trên sàn CEX
-
Để mua GOO trên sàn giao dịch tập trung (CEX), hãy tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC để xác minh tài khoản của bạn. Nạp VND vào tài khoản bằng phương thức thanh toán ưu tiên. Chọn Grey Goo (GOO) và nhập số tiền bằng VND mà bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
-
Tiền thưởng: Mua GOO bằng VND trên sàn DEX
-
Để mua GOO trên sàn DEX, trước tiên bạn cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin bằng VND trên một sàn CEX. Chuyển tài sản của bạn sang ví tiền mã hóa, kết nối ví đó với sàn DEX bạn yêu thích. Chọn Grey Goo (GOO) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ GOO sang VND
Grey Goo (GOO) hôm nay có giá trị là 41,22 ₫, đó là một 1.0% giảm từ một giờ trước và 1.6% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của GOO ngày hôm nay là 0.0% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Grey Goo được giao dịch là 1.903.517.813 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.0% | 1.6% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% |
Số liệu thống kê về Grey Goo
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫0,00 |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫41,159B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫1,904B |
| Cung lưu thông | - |
| Tổng cung | 998,523M |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Grey Goocó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Grey Goo (GOO) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫41,22.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu GOO?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.02426007 GOO.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của GOO sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Grey Goo theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi GOO sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ GOO sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của GOO/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 GOO theo VND là ₫43,72. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 GOO/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Grey Goo tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Grey Goo (GOO) đã tăng tăng lên 0,00 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Grey Goo có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 4,40 %.
GOO / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Grey Goo (GOO) sang VND là 41,22 ₫ cho mỗi 1 GOO. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 GOO lấy 206,10 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 1.21 GOO, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch GOO phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Grey Goo (GOO) sang VND
| GOO | VND |
|---|---|
| 0.01 GOO | 0.412200 VND |
| 0.1 GOO | 4.12 VND |
| 1 GOO | 41.22 VND |
| 2 GOO | 82.44 VND |
| 5 GOO | 206.10 VND |
| 10 GOO | 412.20 VND |
| 20 GOO | 824.40 VND |
| 50 GOO | 2061.00 VND |
| 100 GOO | 4122.00 VND |
| 1000 GOO | 41220 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang GOO
| VND | GOO |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00024260 GOO |
| 0.1 VND | 0.00242601 GOO |
| 1 VND | 0.02426007 GOO |
| 2 VND | 0.04852015 GOO |
| 5 VND | 0.121300 GOO |
| 10 VND | 0.242601 GOO |
| 20 VND | 0.485201 GOO |
| 50 VND | 1.21 GOO |
| 100 VND | 2.43 GOO |
| 1000 VND | 24.26 GOO |
Lịch sử giá 7 ngày của Grey Goo (GOO) so với VND
Grey Goo (GOO) hiện được định giá ở mức 41,22 ₫ và đã trải qua rất ít biến động giá trong 7 ngày qua. Trong tuần, tỷ giá hối đoái hàng ngày cao nhất của GOO là 41,22 ₫ vào ngày Chủ nhật, và mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ là 0,648694 ₫ (1.6%) vào ngày Chủ nhật.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 GOO sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 18, 2026 | Chủ nhật | 41,22 ₫ | 0,648694 ₫ | 1.6% |
| Tháng mười 17, 2026 | Thứ bảy | 40,95 ₫ | -0,04569713 ₫ | 0.1% |
| Tháng mười 16, 2026 | Thứ sáu | 41,00 ₫ | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 15, 2026 | Thứ năm | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 14, 2026 | Thứ tư | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 13, 2026 | Thứ ba | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 12, 2026 | Thứ hai | N/A | N/A | 0.0% |