Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
HAPI
HAPI / VND
#4998
₫6.078,00
48.9%
0.052758 BTC
48.4%
0,00008740 ETH
48.6%
$0,2343
Phạm vi trong 24g
$0,4578
Chuyển đổi HAPI sang Vietnamese đồng (HAPI sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 HAPI (HAPI) sang VND là 6.078,00 ₫.
HAPI
VND
1 HAPI = 6.078,00 ₫
Cách mua HAPI bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch HAPI
-
Bạn có thể mua và bán HAPI (HAPI) trên 5 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán HAPI sôi động nhất là sàn BingX.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua HAPI bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua HAPI.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua HAPI bằng VND!
-
Chọn HAPI (HAPI) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được HAPI, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ HAPI sang VND
HAPI (HAPI) hôm nay có giá trị là 6.078,00 ₫, đó là một 1.0% tăng từ một giờ trước và 48.6% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của HAPI ngày hôm nay là 4.0% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng HAPI được giao dịch là 19.771.303 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.0% | 48.6% | 4.0% | 1.6% | 12.0% | 89.3% |
Số liệu thống kê về HAPI
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫4,993B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫4,993B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫19,771M |
| Cung lưu thông | 821.477 |
| Tổng cung | 821.477 |
| Tổng lượng cung tối đa | 1M |
Câu hỏi thường gặp
-
1 HAPIcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 HAPI (HAPI) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫6.078,00.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu HAPI?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00016453 HAPI.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của HAPI sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của HAPI theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi HAPI sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ HAPI sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của HAPI/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 HAPI theo VND là ₫4.605.043. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 HAPI/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của HAPI tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của HAPI (HAPI) đã tăng giảm lên -12,00 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, HAPI có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 10,60 %.
HAPI / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ HAPI (HAPI) sang VND là 6.078,00 ₫ cho mỗi 1 HAPI. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 HAPI lấy 30.390 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.00822639 HAPI, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch HAPI phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi HAPI (HAPI) sang VND
| HAPI | VND |
|---|---|
| 0.01 HAPI | 60.78 VND |
| 0.1 HAPI | 607.80 VND |
| 1 HAPI | 6078.00 VND |
| 2 HAPI | 12156.00 VND |
| 5 HAPI | 30390 VND |
| 10 HAPI | 60780 VND |
| 20 HAPI | 121560 VND |
| 50 HAPI | 303900 VND |
| 100 HAPI | 607800 VND |
| 1000 HAPI | 6077998 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang HAPI
| VND | HAPI |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00000165 HAPI |
| 0.1 VND | 0.00001645 HAPI |
| 1 VND | 0.00016453 HAPI |
| 2 VND | 0.00032906 HAPI |
| 5 VND | 0.00082264 HAPI |
| 10 VND | 0.00164528 HAPI |
| 20 VND | 0.00329056 HAPI |
| 50 VND | 0.00822639 HAPI |
| 100 VND | 0.01645278 HAPI |
| 1000 VND | 0.164528 HAPI |
Lịch sử giá 7 ngày của HAPI (HAPI) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của HAPI (HAPI) so với VND giao động giữa mức cao 11.978,09 ₫ trên Chủ nhật và mức thấp 6.078,00 ₫ trên Thứ bảy trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của HAPI trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ bảy (0 ngày trước) ở -5.742,55 ₫ (48.6%).
So sánh giá hàng ngày của HAPI (HAPI) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của HAPI (HAPI) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 HAPI sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 03, 2026 | Thứ bảy | 6.078,00 ₫ | -5.742,55 ₫ | 48.6% |
| Tháng mười 02, 2026 | Thứ sáu | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 01, 2026 | Thứ năm | 6.408,13 ₫ | 106,65 ₫ | 1.7% |
| Tháng chín 30, 2026 | Thứ tư | 6.301,48 ₫ | -304,19 ₫ | 4.6% |
| Tháng chín 29, 2026 | Thứ ba | 6.605,67 ₫ | -5.186,62 ₫ | 44.0% |
| Tháng chín 28, 2026 | Thứ hai | 11.792,29 ₫ | -185,80 ₫ | 1.6% |
| Tháng chín 27, 2026 | Chủ nhật | 11.978,09 ₫ | 67,73 ₫ | 0.6% |