Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Honeyland
HXD / VND
#6731
₫2,35
18.8%
0.081119 BTC
16.5%
$0,00009067
Phạm vi trong 24g
$0,0001120
Chuyển đổi Honeyland sang Vietnamese đồng (HXD sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Honeyland (HXD) sang VND là 2,35 ₫.
HXD
VND
1 HXD = 2,35 ₫
Cách mua HXD bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch HXD
-
Bạn có thể mua và bán Honeyland (HXD) trên 1 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán HXD sôi động nhất là sàn Raydium.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Một cách phổ biến để mua HXD là thông qua sàn giao dịch phi tập trung (DEX). Khi chọn sàn DEX, hãy so sánh tính thanh khoản, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn giao dịch. Hầu hết các sàn DEX đều áp dụng phí giao dịch và phí mạng lưới, nên hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí này.
-
3. Mua tiền mã hóa cơ sở bằng VND
-
Sau khi xác định được sàn DEX yêu thích, bạn sẽ cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin từ một sàn giao dịch tập trung (CEX) chấp nhận VND. Điều này rất quan trọng vì bạn sẽ sử dụng loại tiền đó làm tiền mã hóa cơ sở.
-
4. Thiết lập ví tiền mã hóa
-
Chuyển tiền mã hóa cơ sở sang ví tiền mã hóa. Việc thiết lập ví tiền mã hóa như MetaMask cho phép bạn kiểm soát các mã khóa riêng tư của mình cũng như quản lý tất cả các tài sản ở cùng một nơi. Hãy lưu trữ mã khóa riêng tư của bạn ở nơi an toàn và dễ truy cập.
-
5. Bây giờ bạn đã có thể mua HXD!
-
Kết nối ví tiền mã hóa của bạn với sàn DEX yêu thích. Trên sàn giao dịch, hãy chọn Honeyland (HXD) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ HXD sang VND
Honeyland (HXD) hôm nay có giá trị là 2,35 ₫, đó là một 18.8% giảm từ một giờ trước và 18.8% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của HXD ngày hôm nay là 31.1% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Honeyland được giao dịch là 13.504.851 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 18.8% | 18.8% | 31.1% | 32.5% | 27.4% | 98.0% |
Số liệu thống kê về Honeyland
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫1,405B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.77 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫1,817B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫13,505M |
| Cung lưu thông | 598,824M |
| Tổng cung | 774,506M |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Honeylandcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Honeyland (HXD) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫2,35.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu HXD?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.426202 HXD.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của HXD sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Honeyland theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi HXD sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ HXD sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của HXD/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 HXD theo VND là ₫8.350,63. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 HXD/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Honeyland tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Honeyland (HXD) đã tăng giảm lên -27,40 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Honeyland có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 1,10 %.
HXD / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Honeyland (HXD) sang VND là 2,35 ₫ cho mỗi 1 HXD. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 HXD lấy 11,73 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 21.31 HXD, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch HXD phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Honeyland (HXD) sang VND
| HXD | VND |
|---|---|
| 0.01 HXD | 0.02346304 VND |
| 0.1 HXD | 0.234630 VND |
| 1 HXD | 2.35 VND |
| 2 HXD | 4.69 VND |
| 5 HXD | 11.73 VND |
| 10 HXD | 23.46 VND |
| 20 HXD | 46.93 VND |
| 50 HXD | 117.32 VND |
| 100 HXD | 234.63 VND |
| 1000 HXD | 2346.30 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang HXD
| VND | HXD |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00426202 HXD |
| 0.1 VND | 0.04262022 HXD |
| 1 VND | 0.426202 HXD |
| 2 VND | 0.852404 HXD |
| 5 VND | 2.13 HXD |
| 10 VND | 4.26 HXD |
| 20 VND | 8.52 HXD |
| 50 VND | 21.31 HXD |
| 100 VND | 42.62 HXD |
| 1000 VND | 426.20 HXD |
Lịch sử giá 7 ngày của Honeyland (HXD) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Honeyland (HXD) so với VND giao động giữa mức cao 2,91 ₫ trên Thứ ba và mức thấp 2,35 ₫ trên Thứ năm trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của HXD trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (0 ngày trước) ở -0,541572 ₫ (18.8%).
So sánh giá hàng ngày của Honeyland (HXD) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Honeyland (HXD) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 HXD sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 15, 2026 | Thứ năm | 2,35 ₫ | -0,541572 ₫ | 18.8% |
| Tháng mười 14, 2026 | Thứ tư | 2,89 ₫ | -0,02236776 ₫ | 0.8% |
| Tháng mười 13, 2026 | Thứ ba | 2,91 ₫ | 0,00852592 ₫ | 0.3% |
| Tháng mười 12, 2026 | Thứ hai | 2,90 ₫ | 0,00306505 ₫ | 0.1% |
| Tháng mười 11, 2026 | Chủ nhật | 2,90 ₫ | 0,00630371 ₫ | 0.2% |
| Tháng mười 10, 2026 | Thứ bảy | 2,89 ₫ | -0,00922298 ₫ | 0.3% |
| Tháng mười 09, 2026 | Thứ sáu | 2,90 ₫ | -0,421213 ₫ | 12.7% |