Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Iron Finance
ICE / VND
₫0,05227
0.6%
0.0102402 BTC
0.0%
$0.052010
Phạm vi trong 24g
$0.052011
Chuyển đổi Iron Finance sang Vietnamese đồng (ICE sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Iron Finance (ICE) sang VND là 0,052269 ₫.
ICE
VND
1 ICE = 0,052269 ₫
Cách mua ICE bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch ICE
-
Bạn có thể mua và bán Iron Finance (ICE) trên 1 sàn giao dịch tiền mã hóa như sàn Dfyn, nhưng sàn này không có khối lượng giao dịch hoặc Điểm tin cậy cao nhất trong số các sàn giao dịch được niêm yết trên CoinGecko. Hãy tự tìm hiểu thêm.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn. Nếu bạn muốn giao dịch trên sàn giao dịch phi tập trung (DEX), hãy so sánh tính thanh khoản của các sàn. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua ICE.
-
3. Mua ICE bằng VND trên sàn CEX
-
Để mua ICE trên sàn giao dịch tập trung (CEX), hãy tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC để xác minh tài khoản của bạn. Nạp VND vào tài khoản bằng phương thức thanh toán ưu tiên. Chọn Iron Finance (ICE) và nhập số tiền bằng VND mà bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
-
Tiền thưởng: Mua ICE bằng VND trên sàn DEX
-
Để mua ICE trên sàn DEX, trước tiên bạn cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin bằng VND trên một sàn CEX. Chuyển tài sản của bạn sang ví tiền mã hóa, kết nối ví đó với sàn DEX bạn yêu thích. Chọn Iron Finance (ICE) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ ICE sang VND
Iron Finance (ICE) hôm nay có giá trị là 0,052269 ₫, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 0.6% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của ICE ngày hôm nay là 0.1% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Iron Finance được giao dịch là 28.538 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 0.6% | 0.1% | 0.2% | 4.6% | 35.1% |
Số liệu thống kê về Iron Finance
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫0,00 |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0 |
| Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL | 0.0 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫59,094M |
| Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL | 0.01 |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫28.537,58 |
| Tổng giá trị đã khóa (TVL) | - |
| Cung lưu thông | - |
| Tổng cung | 1,131B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Iron Financecó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Iron Finance (ICE) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫0,05227.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu ICE?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 19.13 ICE.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của ICE sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Iron Finance theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi ICE sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ ICE sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của ICE/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 ICE theo VND là ₫659.981. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 ICE/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Iron Finance tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Iron Finance (ICE) đã tăng giảm lên -4,60 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Iron Finance có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 7,60 %.
ICE / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Iron Finance (ICE) sang VND là 0,052269 ₫ cho mỗi 1 ICE. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 ICE lấy 0,261345 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 956.59 ICE, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch ICE phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Iron Finance (ICE) sang VND
| ICE | VND |
|---|---|
| 0.01 ICE | 0.00052269 VND |
| 0.1 ICE | 0.00522690 VND |
| 1 ICE | 0.052269 VND |
| 2 ICE | 0.104538 VND |
| 5 ICE | 0.261345 VND |
| 10 ICE | 0.522690 VND |
| 20 ICE | 1.045 VND |
| 50 ICE | 2.61 VND |
| 100 ICE | 5.23 VND |
| 1000 ICE | 52.27 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang ICE
| VND | ICE |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.191318 ICE |
| 0.1 VND | 1.91 ICE |
| 1 VND | 19.13 ICE |
| 2 VND | 38.26 ICE |
| 5 VND | 95.66 ICE |
| 10 VND | 191.32 ICE |
| 20 VND | 382.64 ICE |
| 50 VND | 956.59 ICE |
| 100 VND | 1913.18 ICE |
| 1000 VND | 19131.78 ICE |
Lịch sử giá 7 ngày của Iron Finance (ICE) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Iron Finance (ICE) so với VND giao động giữa mức cao 0,052910 ₫ trên Thứ bảy và mức thấp 0,052269 ₫ trên Thứ năm trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của ICE trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ tư (1 ngày trước) ở -0,00032734 ₫ (0.6%).
So sánh giá hàng ngày của Iron Finance (ICE) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Iron Finance (ICE) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 ICE sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng chín 24, 2026 | Thứ năm | 0,052269 ₫ | -0,00032461 ₫ | 0.6% |
| Tháng chín 23, 2026 | Thứ tư | 0,052296 ₫ | -0,00032734 ₫ | 0.6% |
| Tháng chín 22, 2026 | Thứ ba | 0,052624 ₫ | -0,00001886 ₫ | 0.0% |
| Tháng chín 21, 2026 | Thứ hai | 0,052643 ₫ | -0,00026074 ₫ | 0.5% |
| Tháng chín 20, 2026 | Chủ nhật | 0,052903 ₫ | -0,00000699 ₫ | 0.0% |
| Tháng chín 19, 2026 | Thứ bảy | 0,052910 ₫ | 0,00017069 ₫ | 0.3% |
| Tháng chín 18, 2026 | Thứ sáu | 0,052740 ₫ | N/A | 0.0% |