iShares Gold Trust (Ondo Tokenized Stock) Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-10-15 | 9.979.530 $ | 551.540 $ | N/A |
| 2026-10-14 | 10.053.577 $ | 518.485 $ | 77,11 $ |
| 2026-10-13 | 10.134.090 $ | 571.686 $ | 77,88 $ |
| 2026-10-12 | 10.226.874 $ | 495.889 $ | 78,53 $ |
| 2026-10-11 | 10.199.734 $ | 502.588 $ | 79,25 $ |
| 2026-10-10 | 10.189.314 $ | 651.798 $ | 79,04 $ |
| 2026-10-09 | 10.005.248 $ | 703.262 $ | 78,96 $ |
| 2026-10-08 | 9.927.863 $ | 669.693 $ | 77,58 $ |
| 2026-10-07 | 10.056.013 $ | 651.316 $ | 77,03 $ |
| 2026-10-06 | 9.961.661 $ | 578.806 $ | 78,27 $ |
| 2026-10-05 | 10.053.878 $ | 467.437 $ | 77,54 $ |
| 2026-10-04 | 10.048.060 $ | 507.628 $ | 78,29 $ |
| 2026-10-03 | 10.020.931 $ | 600.638 $ | 78,25 $ |
| 2026-10-02 | 10.114.454 $ | 621.059 $ | 78,04 $ |
| 2026-10-01 | 10.043.089 $ | 654.790 $ | 78,78 $ |
| 2026-09-30 | 10.099.280 $ | 613.013 $ | 78,22 $ |
| 2026-09-29 | 9.899.550 $ | 813.175 $ | 78,65 $ |
| 2026-09-28 | 10.168.829 $ | 632.525 $ | 77,12 $ |
| 2026-09-27 | 10.189.031 $ | 592.248 $ | 80,05 $ |
| 2026-09-26 | 10.184.050 $ | 599.317 $ | 80,21 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi