Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
just buy ¥1 of this coin
¥1 / VND
₫0,05545
5.7%
$0,00
Phạm vi trong 24g
$0,00
Chuyển đổi just buy ¥1 of this coin sang Vietnamese đồng (¥1 sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 just buy ¥1 of this coin (¥1) sang VND là 0,055453 ₫.
¥1
VND
1 ¥1 = 0,055453 ₫
Biểu đồ ¥1 sang VND
just buy ¥1 of this coin (¥1) hôm nay có giá trị là 0,055453 ₫, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 5.7% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của ¥1 ngày hôm nay là 7.8% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng just buy ¥1 of this coin được giao dịch là 6.848.070 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 5.7% | 7.8% | 21.1% | 21.7% | 0.0% |
Số liệu thống kê về just buy ¥1 of this coin
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫55,452M |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫55,452M |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫6,848M |
| Cung lưu thông | 999,99M |
| Tổng cung | 999,99M |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 just buy ¥1 of this coincó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 just buy ¥1 of this coin (¥1) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫0,05545.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu ¥1?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 18.03 ¥1.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của ¥1 sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của just buy ¥1 of this coin theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi ¥1 sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ ¥1 sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của ¥1/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 ¥1 theo VND là ₫5,83. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 ¥1/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của just buy ¥1 of this coin tính bằng VND?
- Trong thời gian gần đây, giá của just buy ¥1 of this coin (¥1) đã không thay đổi so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, giá của ¥1/VND đã không thay đổi trong 24 giờ qua, báo hiệu một giai đoạn đình trệ tiềm ẩn.
¥1 / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ just buy ¥1 of this coin (¥1) sang VND là 0,055453 ₫ cho mỗi 1 ¥1. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 ¥1 lấy 0,277264 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 901.67 ¥1, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch ¥1 phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi just buy ¥1 of this coin (¥1) sang VND
| ¥1 | VND |
|---|---|
| 0.01 ¥1 | 0.00055453 VND |
| 0.1 ¥1 | 0.00554527 VND |
| 1 ¥1 | 0.055453 VND |
| 2 ¥1 | 0.110905 VND |
| 5 ¥1 | 0.277264 VND |
| 10 ¥1 | 0.554527 VND |
| 20 ¥1 | 1.11 VND |
| 50 ¥1 | 2.77 VND |
| 100 ¥1 | 5.55 VND |
| 1000 ¥1 | 55.45 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang ¥1
| VND | ¥1 |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.180334 ¥1 |
| 0.1 VND | 1.80 ¥1 |
| 1 VND | 18.03 ¥1 |
| 2 VND | 36.07 ¥1 |
| 5 VND | 90.17 ¥1 |
| 10 VND | 180.33 ¥1 |
| 20 VND | 360.67 ¥1 |
| 50 VND | 901.67 ¥1 |
| 100 VND | 1803.34 ¥1 |
| 1000 VND | 18033.38 ¥1 |
Lịch sử giá 7 ngày của just buy ¥1 of this coin (¥1) so với VND
just buy ¥1 of this coin (¥1) hiện được định giá ở mức 0,055453 ₫ và đã trải qua rất ít biến động giá trong 7 ngày qua. Trong tuần, tỷ giá hối đoái hàng ngày cao nhất của ¥1 là 0,055453 ₫ vào ngày Chủ nhật, và mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ là -0,00335754 ₫ (5.7%) vào ngày Chủ nhật.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 ¥1 sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 04, 2026 | Chủ nhật | 0,055453 ₫ | -0,00335754 ₫ | 5.7% |
| Tháng mười 03, 2026 | Thứ bảy | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 02, 2026 | Thứ sáu | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 01, 2026 | Thứ năm | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng chín 30, 2026 | Thứ tư | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng chín 29, 2026 | Thứ ba | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng chín 28, 2026 | Thứ hai | N/A | N/A | 0.0% |