Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Kalshi (Tessera Pre-IPO)
TKALSHI / VND
#3349
Theo dõi KALSHI
₫11.663.242
0.7%
0,005371 BTC
0.4%
$445,85
Phạm vi trong 24g
$450,83
Pre-IPO stock offerings represent speculative investments in companies not yet publicly traded and may not reflect the actual value or performance of physical stocks.
Chuyển đổi Kalshi (Tessera Pre-IPO) sang Vietnamese đồng (TKALSHI sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Kalshi (Tessera Pre-IPO) (TKALSHI) sang VND là 11.663.242 ₫.
TKALSHI
VND
1 TKALSHI = 11.663.242 ₫
Cách mua TKALSHI bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch TKALSHI
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Một cách phổ biến để mua TKALSHI là thông qua sàn giao dịch phi tập trung (DEX). Khi chọn sàn DEX, hãy so sánh tính thanh khoản, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn giao dịch. Hầu hết các sàn DEX đều áp dụng phí giao dịch và phí mạng lưới, nên hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí này.
-
3. Mua tiền mã hóa cơ sở bằng VND
-
Sau khi xác định được sàn DEX yêu thích, bạn sẽ cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin từ một sàn giao dịch tập trung (CEX) chấp nhận VND. Điều này rất quan trọng vì bạn sẽ sử dụng loại tiền đó làm tiền mã hóa cơ sở.
-
4. Thiết lập ví tiền mã hóa
-
Chuyển tiền mã hóa cơ sở sang ví tiền mã hóa. Việc thiết lập ví tiền mã hóa như MetaMask cho phép bạn kiểm soát các mã khóa riêng tư của mình cũng như quản lý tất cả các tài sản ở cùng một nơi. Hãy lưu trữ mã khóa riêng tư của bạn ở nơi an toàn và dễ truy cập.
-
5. Bây giờ bạn đã có thể mua TKALSHI!
-
Kết nối ví tiền mã hóa của bạn với sàn DEX yêu thích. Trên sàn giao dịch, hãy chọn Kalshi (Tessera Pre-IPO) (TKALSHI) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ TKALSHI sang VND
Kalshi (Tessera Pre-IPO) (TKALSHI) hôm nay có giá trị là 11.663.242 ₫, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 0.2% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của TKALSHI ngày hôm nay là 0.3% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Kalshi (Tessera Pre-IPO) được giao dịch là 7.314.922.433 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 0.2% | 0.3% | 0.8% | 0.8% | 0.0% |
Số liệu thống kê về Kalshi (Tessera Pre-IPO)
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫18,17B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫18,17B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫7,315B |
| Cung lưu thông | 1.557 |
| Tổng cung | 1.557 |
| Tổng lượng cung tối đa | ∞ |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Kalshi (Tessera Pre-IPO)có trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Kalshi (Tessera Pre-IPO) (TKALSHI) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫11.663.242.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu TKALSHI?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.000000085739 TKALSHI.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của TKALSHI sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Kalshi (Tessera Pre-IPO) theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi TKALSHI sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ TKALSHI sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của TKALSHI/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 TKALSHI theo VND là ₫14.381.673. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 TKALSHI/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Kalshi (Tessera Pre-IPO) tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Kalshi (Tessera Pre-IPO) (TKALSHI) đã tăng tăng lên 0,80 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Kalshi (Tessera Pre-IPO) có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 6,80 %.
TKALSHI / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Kalshi (Tessera Pre-IPO) (TKALSHI) sang VND là 11.663.242 ₫ cho mỗi 1 TKALSHI. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 TKALSHI lấy 58.316.208 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.00000429 TKALSHI, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch TKALSHI phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Kalshi (Tessera Pre-IPO) (TKALSHI) sang VND
| TKALSHI | VND |
|---|---|
| 0.01 TKALSHI | 116632 VND |
| 0.1 TKALSHI | 1166324 VND |
| 1 TKALSHI | 11663242 VND |
| 2 TKALSHI | 23326483 VND |
| 5 TKALSHI | 58316208 VND |
| 10 TKALSHI | 116632416 VND |
| 20 TKALSHI | 233264833 VND |
| 50 TKALSHI | 583162081 VND |
| 100 TKALSHI | 1166324163 VND |
| 1000 TKALSHI | 11663241627 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang TKALSHI
| VND | TKALSHI |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.000000000857395 TKALSHI |
| 0.1 VND | 0.000000008574 TKALSHI |
| 1 VND | 0.000000085739 TKALSHI |
| 2 VND | 0.000000171479 TKALSHI |
| 5 VND | 0.000000428697 TKALSHI |
| 10 VND | 0.000000857395 TKALSHI |
| 20 VND | 0.00000171 TKALSHI |
| 50 VND | 0.00000429 TKALSHI |
| 100 VND | 0.00000857 TKALSHI |
| 1000 VND | 0.00008574 TKALSHI |
Lịch sử giá 7 ngày của Kalshi (Tessera Pre-IPO) (TKALSHI) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Kalshi (Tessera Pre-IPO) (TKALSHI) so với VND giao động giữa mức cao 11.663.242 ₫ trên Thứ tư và mức thấp 11.546.099 ₫ trên Chủ nhật trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của TKALSHI trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (6 ngày trước) ở -65.342 ₫ (0.6%).
So sánh giá hàng ngày của Kalshi (Tessera Pre-IPO) (TKALSHI) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Kalshi (Tessera Pre-IPO) (TKALSHI) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 TKALSHI sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 14, 2026 | Thứ tư | 11.663.242 ₫ | -24.978 ₫ | 0.2% |
| Tháng mười 13, 2026 | Thứ ba | 11.643.626 ₫ | 54.580 ₫ | 0.5% |
| Tháng mười 12, 2026 | Thứ hai | 11.589.046 ₫ | 42.947 ₫ | 0.4% |
| Tháng mười 11, 2026 | Chủ nhật | 11.546.099 ₫ | -696,40 ₫ | 0.0% |
| Tháng mười 10, 2026 | Thứ bảy | 11.546.796 ₫ | 16,71 ₫ | 0.0% |
| Tháng mười 09, 2026 | Thứ sáu | 11.546.779 ₫ | -1.275,22 ₫ | 0.0% |
| Tháng mười 08, 2026 | Thứ năm | 11.548.054 ₫ | -65.342 ₫ | 0.6% |