Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Kava
KAVA / VND
#330
₫1.824,69
0.9%
0.068640 BTC
1.3%
$0,06989
Phạm vi trong 24g
$0,07056
Chuyển đổi Kava sang Vietnamese đồng (KAVA sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Kava (KAVA) sang VND là 1.824,69 ₫.
KAVA
VND
1 KAVA = 1.824,69 ₫
Cách mua KAVA bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch KAVA
-
Bạn có thể mua và bán Kava (KAVA) trên 41 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán Kava sôi động nhất là sàn Coinbase Exchange, tiếp theo là sàn Kraken.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua KAVA bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua KAVA.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua KAVA bằng VND!
-
Chọn Kava (KAVA) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được KAVA, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ KAVA sang VND
Kava (KAVA) hôm nay có giá trị là 1.824,69 ₫, đó là một 0.5% tăng từ một giờ trước và 1.0% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của KAVA ngày hôm nay là 1.6% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Kava được giao dịch là 201.466.781.909 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.5% | 1.0% | 1.6% | 2.7% | 1.0% | 48.9% |
Số liệu thống kê về Kava
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫1,976T |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫1,976T |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫201,467B |
| Cung lưu thông | 1,083B |
| Tổng cung | 1,083B |
| Tổng lượng cung tối đa | ∞ |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Kavacó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Kava (KAVA) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫1.824,69.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu KAVA?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00054804 KAVA.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của KAVA sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Kava theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi KAVA sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ KAVA sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của KAVA/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 KAVA theo VND là ₫207.533. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 KAVA/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Kava tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Kava (KAVA) đã tăng tăng lên 1,00 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Kava có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -7,60 %.
KAVA / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Kava (KAVA) sang VND là 1.824,69 ₫ cho mỗi 1 KAVA. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 KAVA lấy 9.123,46 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.02740189 KAVA, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch KAVA phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Kava (KAVA) sang VND
| KAVA | VND |
|---|---|
| 0.01 KAVA | 18.25 VND |
| 0.1 KAVA | 182.47 VND |
| 1 KAVA | 1824.69 VND |
| 2 KAVA | 3649.38 VND |
| 5 KAVA | 9123.46 VND |
| 10 KAVA | 18246.91 VND |
| 20 KAVA | 36494 VND |
| 50 KAVA | 91235 VND |
| 100 KAVA | 182469 VND |
| 1000 KAVA | 1824691 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang KAVA
| VND | KAVA |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00000548 KAVA |
| 0.1 VND | 0.00005480 KAVA |
| 1 VND | 0.00054804 KAVA |
| 2 VND | 0.00109608 KAVA |
| 5 VND | 0.00274019 KAVA |
| 10 VND | 0.00548038 KAVA |
| 20 VND | 0.01096076 KAVA |
| 50 VND | 0.02740189 KAVA |
| 100 VND | 0.054804 KAVA |
| 1000 VND | 0.548038 KAVA |
Lịch sử giá 7 ngày của Kava (KAVA) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Kava (KAVA) so với VND giao động giữa mức cao 1.834,58 ₫ trên Thứ hai và mức thấp 1.806,82 ₫ trên Thứ bảy trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của KAVA trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ sáu (0 ngày trước) ở 18,22 ₫ (1.0%).
So sánh giá hàng ngày của Kava (KAVA) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Kava (KAVA) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 KAVA sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 23, 2026 | Thứ sáu | 1.824,69 ₫ | 18,22 ₫ | 1.0% |
| Tháng mười 22, 2026 | Thứ năm | 1.815,96 ₫ | 9,13 ₫ | 0.5% |
| Tháng mười 21, 2026 | Thứ tư | 1.806,83 ₫ | -18,35 ₫ | 1.0% |
| Tháng mười 20, 2026 | Thứ ba | 1.825,18 ₫ | -9,39 ₫ | 0.5% |
| Tháng mười 19, 2026 | Thứ hai | 1.834,58 ₫ | 13,62 ₫ | 0.7% |
| Tháng mười 18, 2026 | Chủ nhật | 1.820,95 ₫ | 14,13 ₫ | 0.8% |
| Tháng mười 17, 2026 | Thứ bảy | 1.806,82 ₫ | -12,85 ₫ | 0.7% |