Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Keys
KEYS / VND
₫6,26
Chuyển đổi Keys sang Vietnamese đồng (KEYS sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Keys (KEYS) sang VND là ₫6,26.
KEYS
VND
1 KEYS = ₫6,26
Cách mua KEYS bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch KEYS
-
Bạn có thể mua và bán Keys (KEYS) trên 4 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán KEYS sôi động nhất là sàn Uniswap V2 (Ethereum).
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Một cách phổ biến để mua KEYS là thông qua sàn giao dịch phi tập trung (DEX). Khi chọn sàn DEX, hãy so sánh tính thanh khoản, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn giao dịch. Hầu hết các sàn DEX đều áp dụng phí giao dịch và phí mạng lưới, nên hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí này.
-
3. Mua tiền mã hóa cơ sở bằng VND
-
Sau khi xác định được sàn DEX yêu thích, bạn sẽ cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin từ một sàn giao dịch tập trung (CEX) chấp nhận VND. Điều này rất quan trọng vì bạn sẽ sử dụng loại tiền đó làm tiền mã hóa cơ sở.
-
4. Thiết lập ví tiền mã hóa
-
Chuyển tiền mã hóa cơ sở sang ví tiền mã hóa. Việc thiết lập ví tiền mã hóa như MetaMask cho phép bạn kiểm soát các mã khóa riêng tư của mình cũng như quản lý tất cả các tài sản ở cùng một nơi. Hãy lưu trữ mã khóa riêng tư của bạn ở nơi an toàn và dễ truy cập.
-
5. Bây giờ bạn đã có thể mua KEYS!
-
Kết nối ví tiền mã hóa của bạn với sàn DEX yêu thích. Trên sàn giao dịch, hãy chọn Keys (KEYS) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ KEYS sang VND
Keys (KEYS) có giá trị là ₫6,26 kể từ May 18, 2026 (4 ngày trước). Đã không có bất kỳ biến động giá nào đối với KEYS kể từ thời điểm đó. Nếu có bất kỳ biến động giá nào trong tương lai, biểu đồ sẽ được tái điều chỉnh để thể hiện những thay đổi này.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| - | - | - | - | - | - |
Số liệu thống kê về Keys
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
- Gửi |
|---|---|
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
₫6.264.834.477 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
- |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
- |
|
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
1.000.000.000 |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
1.000.000.000 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Keyscó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Keys (KEYS) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫6,26.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu KEYS?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.159621 KEYS.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của KEYS sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Keys theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi KEYS sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ KEYS sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của KEYS/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 KEYS theo VND là ₫6.643,57. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 KEYS/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Keys tính bằng VND?
- Trong thời gian gần đây, giá của Keys (KEYS) đã không thay đổi so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, giá của KEYS/VND đã không thay đổi trong 24 giờ qua, báo hiệu một giai đoạn đình trệ tiềm ẩn.
KEYS / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Keys (KEYS) sang VND là ₫6,26 cho mỗi 1 KEYS, theo mức giá được ghi nhận gần nhất trong tuần này. Bảng chuyển đổi sẽ được chúng tôi cập nhật nếu có bất kỳ biến động giá nào đối với KEYS.
Chuyển đổi Keys (KEYS) sang VND
| KEYS | VND |
|---|---|
| 0.01 KEYS | 0.062648 VND |
| 0.1 KEYS | 0.626483 VND |
| 1 KEYS | 6.26 VND |
| 2 KEYS | 12.53 VND |
| 5 KEYS | 31.32 VND |
| 10 KEYS | 62.65 VND |
| 20 KEYS | 125.30 VND |
| 50 KEYS | 313.24 VND |
| 100 KEYS | 626.48 VND |
| 1000 KEYS | 6264.83 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang KEYS
| VND | KEYS |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00159621 KEYS |
| 0.1 VND | 0.01596211 KEYS |
| 1 VND | 0.159621 KEYS |
| 2 VND | 0.319242 KEYS |
| 5 VND | 0.798106 KEYS |
| 10 VND | 1.60 KEYS |
| 20 VND | 3.19 KEYS |
| 50 VND | 7.98 KEYS |
| 100 VND | 15.96 KEYS |
| 1000 VND | 159.62 KEYS |
Lịch sử giá 7 ngày của Keys (KEYS) so với VND
Đã không có biến động giá đối với Keys (KEYS) trong 7 ngày qua. Giá của Keys đã được cập nhật lần cuối vào May 18, 2026 (4 ngày trước). Thông tin sẽ được cập nhật nếu có bất kỳ biến động giá nào đối với Keys.
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai