Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
KiraKuru
KRA / VND
#2032
₫76,72
5.1%
0.073673 BTC
0.0%
$0,002938
Phạm vi trong 24g
$0,003049
Chuyển đổi KiraKuru sang Vietnamese đồng (KRA sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 KiraKuru (KRA) sang VND là 76,72 ₫.
KRA
VND
1 KRA = 76,72 ₫
Cách mua KRA bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch KRA
-
Bạn có thể mua và bán KiraKuru (KRA) trên 3 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán KiraKuru sôi động nhất là sàn Gate .
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua KRA bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua KRA.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua KRA bằng VND!
-
Chọn KiraKuru (KRA) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được KRA, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ KRA sang VND
KiraKuru (KRA) hôm nay có giá trị là 76,72 ₫, đó là một 0.4% giảm từ một giờ trước và 5.1% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của KRA ngày hôm nay là 13.5% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng KiraKuru được giao dịch là 3.732.645 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.4% | 5.1% | 13.5% | 11.0% | 1.3% | 640.9% |
Số liệu thống kê về KiraKuru
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫76,722B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫76,722B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫3,733M |
| Cung lưu thông | 999,988M |
| Tổng cung | 999,988M |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 KiraKurucó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 KiraKuru (KRA) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫76,72.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu KRA?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.01303388 KRA.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của KRA sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của KiraKuru theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi KRA sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ KRA sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của KRA/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 KRA theo VND là ₫981,65. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 KRA/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của KiraKuru tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của KiraKuru (KRA) đã tăng giảm lên -1,30 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, KiraKuru có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 1,10 %.
KRA / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ KiraKuru (KRA) sang VND là 76,72 ₫ cho mỗi 1 KRA. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 KRA lấy 383,62 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.651694 KRA, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch KRA phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi KiraKuru (KRA) sang VND
| KRA | VND |
|---|---|
| 0.01 KRA | 0.767231 VND |
| 0.1 KRA | 7.67 VND |
| 1 KRA | 76.72 VND |
| 2 KRA | 153.45 VND |
| 5 KRA | 383.62 VND |
| 10 KRA | 767.23 VND |
| 20 KRA | 1534.46 VND |
| 50 KRA | 3836.16 VND |
| 100 KRA | 7672.31 VND |
| 1000 KRA | 76723 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang KRA
| VND | KRA |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00013034 KRA |
| 0.1 VND | 0.00130339 KRA |
| 1 VND | 0.01303388 KRA |
| 2 VND | 0.02606775 KRA |
| 5 VND | 0.065169 KRA |
| 10 VND | 0.130339 KRA |
| 20 VND | 0.260678 KRA |
| 50 VND | 0.651694 KRA |
| 100 VND | 1.30 KRA |
| 1000 VND | 13.03 KRA |
Lịch sử giá 7 ngày của KiraKuru (KRA) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của KiraKuru (KRA) so với VND giao động giữa mức cao 84,75 ₫ trên Chủ nhật và mức thấp 76,72 ₫ trên Thứ năm trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của KRA trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (0 ngày trước) ở -4,11 ₫ (5.1%).
So sánh giá hàng ngày của KiraKuru (KRA) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của KiraKuru (KRA) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 KRA sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 15, 2026 | Thứ năm | 76,72 ₫ | -4,11 ₫ | 5.1% |
| Tháng mười 14, 2026 | Thứ tư | 78,22 ₫ | -1,95 ₫ | 2.4% |
| Tháng mười 13, 2026 | Thứ ba | 80,16 ₫ | -0,435703 ₫ | 0.5% |
| Tháng mười 12, 2026 | Thứ hai | 80,60 ₫ | -4,15 ₫ | 4.9% |
| Tháng mười 11, 2026 | Chủ nhật | 84,75 ₫ | 0,830107 ₫ | 1.0% |
| Tháng mười 10, 2026 | Thứ bảy | 83,92 ₫ | 0,790630 ₫ | 1.0% |
| Tháng mười 09, 2026 | Thứ sáu | 83,13 ₫ | -0,662777 ₫ | 0.8% |