Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Kyo
KYO / VND
#1691
₫742,59
0.4%
0.063552 BTC
0.8%
0,00001226 ETH
1.5%
$0,02861
Phạm vi trong 24g
$0,02892
Chuyển đổi Kyo sang Vietnamese đồng (KYO sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Kyo (KYO) sang VND là 742,59 ₫.
KYO
VND
1 KYO = 742,59 ₫
Cách mua KYO bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch KYO
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua KYO bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua KYO.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua KYO bằng VND!
-
Chọn Kyo (KYO) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được KYO, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ KYO sang VND
Kyo (KYO) hôm nay có giá trị là 742,59 ₫, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 0.4% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của KYO ngày hôm nay là 1.2% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Kyo được giao dịch là 228.074.848 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 0.4% | 1.2% | 30.0% | 65.2% | 0.0% |
Số liệu thống kê về Kyo
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫121,464B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL | 5.9 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫121,464B |
| Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL | 5.9 |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫228,075M |
| Tổng giá trị đã khóa (TVL) | - |
| Cung lưu thông | 163,57M |
| Tổng cung | 163,57M |
| Tổng lượng cung tối đa | 200M |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Kyocó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Kyo (KYO) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫742,59.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu KYO?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00134664 KYO.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của KYO sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Kyo theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi KYO sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ KYO sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của KYO/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 KYO theo VND là ₫5.461,48. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 KYO/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Kyo tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Kyo (KYO) đã tăng tăng lên 65,20 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Kyo có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -6,40 %.
KYO / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Kyo (KYO) sang VND là 742,59 ₫ cho mỗi 1 KYO. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 KYO lấy 3.712,95 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.067332 KYO, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch KYO phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Kyo (KYO) sang VND
| KYO | VND |
|---|---|
| 0.01 KYO | 7.43 VND |
| 0.1 KYO | 74.26 VND |
| 1 KYO | 742.59 VND |
| 2 KYO | 1485.18 VND |
| 5 KYO | 3712.95 VND |
| 10 KYO | 7425.90 VND |
| 20 KYO | 14851.80 VND |
| 50 KYO | 37129 VND |
| 100 KYO | 74259 VND |
| 1000 KYO | 742590 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang KYO
| VND | KYO |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00001347 KYO |
| 0.1 VND | 0.00013466 KYO |
| 1 VND | 0.00134664 KYO |
| 2 VND | 0.00269328 KYO |
| 5 VND | 0.00673319 KYO |
| 10 VND | 0.01346639 KYO |
| 20 VND | 0.02693277 KYO |
| 50 VND | 0.067332 KYO |
| 100 VND | 0.134664 KYO |
| 1000 VND | 1.35 KYO |
Lịch sử giá 7 ngày của Kyo (KYO) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Kyo (KYO) so với VND giao động giữa mức cao 743,50 ₫ trên Chủ nhật và mức thấp 741,93 ₫ trên Thứ ba trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của KYO trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ tư (0 ngày trước) ở 2,80 ₫ (0.4%).
So sánh giá hàng ngày của Kyo (KYO) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Kyo (KYO) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 KYO sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 28, 2026 | Thứ tư | 742,59 ₫ | 2,80 ₫ | 0.4% |
| Tháng mười 27, 2026 | Thứ ba | 741,93 ₫ | -0,295833 ₫ | 0.0% |
| Tháng mười 26, 2026 | Thứ hai | 742,23 ₫ | -1,27 ₫ | 0.2% |
| Tháng mười 25, 2026 | Chủ nhật | 743,50 ₫ | 0,716737 ₫ | 0.1% |
| Tháng mười 24, 2026 | Thứ bảy | 742,78 ₫ | -0,240699 ₫ | 0.0% |
| Tháng mười 23, 2026 | Thứ sáu | 743,02 ₫ | 0,190660 ₫ | 0.0% |
| Tháng mười 22, 2026 | Thứ năm | 742,83 ₫ | -2,03 ₫ | 0.3% |