Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
LILLY
$LILLY / VND
#5114
₫5,48
0.6%
0.082490 BTC
0.0%
$0,0002049
Phạm vi trong 24g
$0,0002182
Chuyển đổi LILLY sang Vietnamese đồng ($LILLY sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 LILLY ($LILLY) sang VND là 5,48 ₫.
$LILLY
VND
1 $LILLY = 5,48 ₫
Cách mua $LILLY bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch $LILLY
-
Bạn có thể mua và bán LILLY ($LILLY) trên 9 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán $LILLY sôi động nhất là sàn Project X, tiếp theo là sàn Ramses V3 (HyperEVM).
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Một cách phổ biến để mua $LILLY là thông qua sàn giao dịch phi tập trung (DEX). Khi chọn sàn DEX, hãy so sánh tính thanh khoản, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn giao dịch. Hầu hết các sàn DEX đều áp dụng phí giao dịch và phí mạng lưới, nên hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí này.
-
3. Mua tiền mã hóa cơ sở bằng VND
-
Sau khi xác định được sàn DEX yêu thích, bạn sẽ cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin từ một sàn giao dịch tập trung (CEX) chấp nhận VND. Điều này rất quan trọng vì bạn sẽ sử dụng loại tiền đó làm tiền mã hóa cơ sở.
-
4. Thiết lập ví tiền mã hóa
-
Chuyển tiền mã hóa cơ sở sang ví tiền mã hóa. Việc thiết lập ví tiền mã hóa như MetaMask cho phép bạn kiểm soát các mã khóa riêng tư của mình cũng như quản lý tất cả các tài sản ở cùng một nơi. Hãy lưu trữ mã khóa riêng tư của bạn ở nơi an toàn và dễ truy cập.
-
5. Bây giờ bạn đã có thể mua $LILLY!
-
Kết nối ví tiền mã hóa của bạn với sàn DEX yêu thích. Trên sàn giao dịch, hãy chọn LILLY ($LILLY) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ $LILLY sang VND
LILLY ($LILLY) hôm nay có giá trị là 5,48 ₫, đó là một 0.2% giảm từ một giờ trước và 0.2% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của $LILLY ngày hôm nay là 47.6% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng LILLY được giao dịch là 348.871 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.2% | 0.2% | 47.6% | 39.2% | 51.2% | 62.8% |
Số liệu thống kê về LILLY
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫4,611B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫4,611B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫348.871 |
| Cung lưu thông | 841,424M |
| Tổng cung | 841,424M |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 LILLYcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 LILLY ($LILLY) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫5,48.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu $LILLY?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.182469 $LILLY.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của $LILLY sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của LILLY theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi $LILLY sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ $LILLY sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của $LILLY/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 $LILLY theo VND là ₫26,60. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 $LILLY/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của LILLY tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của LILLY ($LILLY) đã tăng tăng lên 51,20 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, LILLY có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 10,30 %.
$LILLY / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ LILLY ($LILLY) sang VND là 5,48 ₫ cho mỗi 1 $LILLY. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 $LILLY lấy 27,40 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 9.12 $LILLY, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch $LILLY phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi LILLY ($LILLY) sang VND
| $LILLY | VND |
|---|---|
| 0.01 $LILLY | 0.054804 VND |
| 0.1 $LILLY | 0.548038 VND |
| 1 $LILLY | 5.48 VND |
| 2 $LILLY | 10.96 VND |
| 5 $LILLY | 27.40 VND |
| 10 $LILLY | 54.80 VND |
| 20 $LILLY | 109.61 VND |
| 50 $LILLY | 274.02 VND |
| 100 $LILLY | 548.04 VND |
| 1000 $LILLY | 5480.38 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang $LILLY
| VND | $LILLY |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00182469 $LILLY |
| 0.1 VND | 0.01824692 $LILLY |
| 1 VND | 0.182469 $LILLY |
| 2 VND | 0.364938 $LILLY |
| 5 VND | 0.912346 $LILLY |
| 10 VND | 1.82 $LILLY |
| 20 VND | 3.65 $LILLY |
| 50 VND | 9.12 $LILLY |
| 100 VND | 18.25 $LILLY |
| 1000 VND | 182.47 $LILLY |
Lịch sử giá 7 ngày của LILLY ($LILLY) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của LILLY ($LILLY) so với VND giao động giữa mức cao 5,48 ₫ trên Thứ bảy và mức thấp 3,98 ₫ trên Thứ hai trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của $LILLY trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ ba (4 ngày trước) ở 0,767918 ₫ (19.3%).
So sánh giá hàng ngày của LILLY ($LILLY) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của LILLY ($LILLY) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 $LILLY sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 03, 2026 | Thứ bảy | 5,48 ₫ | 0,01164293 ₫ | 0.2% |
| Tháng mười 02, 2026 | Thứ sáu | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 01, 2026 | Thứ năm | 5,42 ₫ | 0,377868 ₫ | 7.5% |
| Tháng chín 30, 2026 | Thứ tư | 5,04 ₫ | 0,293573 ₫ | 6.2% |
| Tháng chín 29, 2026 | Thứ ba | 4,75 ₫ | 0,767918 ₫ | 19.3% |
| Tháng chín 28, 2026 | Thứ hai | 3,98 ₫ | -0,122758 ₫ | 3.0% |
| Tháng chín 27, 2026 | Chủ nhật | 4,10 ₫ | -0,03380123 ₫ | 0.8% |