Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Lista DAO
LISTA / VND
#757
₫2.140,35
1.5%
0.051185 BTC
1.7%
$0,07839
Phạm vi trong 24g
$0,08270
Chuyển đổi Lista DAO sang Vietnamese đồng (LISTA sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Lista DAO (LISTA) sang VND là ₫2.140,35.
LISTA
VND
1 LISTA = ₫2.140,35
Cách mua LISTA bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch LISTA
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua LISTA bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua LISTA.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua LISTA bằng VND!
-
Chọn Lista DAO (LISTA) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được LISTA, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ LISTA sang VND
Lista DAO (LISTA) hôm nay có giá trị là ₫2.140,35, đó là một 0.1% giảm từ một giờ trước và 1.5% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của LISTA ngày hôm nay là 7.2% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Lista DAO được giao dịch là ₫83.893.041.460.
Use log scale
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Comparison is only available on the Price line chart.
Switch & Compare
Switch & Compare
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.1% | 1.5% | 7.3% | 9.1% | 1.4% | 57.9% |
Số liệu thống kê về Lista DAO
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
₫603.995.681.291 |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
0.35 |
|
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL
Tỷ lệ giá trị vốn hóa thị trường trên tổng giá trị bị khóa của tài sản này. Tỷ lệ hơn 1,0 có nghĩa là giá trị vốn hóa thị trường của nó lớn hơn tổng giá trị bị khóa.
MC/TVL được sử dụng để ước tính giá trị thị trường của giao thức so với số lượng trong tài sản mà nó đã đặt/khóa. |
0.01 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
₫1.701.999.890.869 |
|
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL
Tỷ lệ định giá pha loãng hoàn toàn (FDV) trên tổng giá trị bị khóa (TVL) của tài sản này. Tỷ lệ lớn hơn 1,0 có nghĩa là FDV lớn hơn TVL.
FDV/TVL được sử dụng để ước tính giá trị thị trường được pha loãng hoàn toàn của giao thức so với số tài sản mà nó đã đặt/khóa. |
0.04 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
₫83.893.041.460 |
|
Tổng giá trị đã khóa (TVL)
Vốn được gửi vào nền tảng dưới dạng tài sản thế chấp khoản vay hoặc quỹ giao dịch thanh khoản.
Dữ liệu do Defi Llama cung cấp |
- |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
282.333.776
Nguồn cung khả dụng
795.588.564
Team
(0xBb49)
- 16.250.000
Reserve
(0x2CFE)
- 50.000.000
Airdrop
(0x4393)
- 1.263.365
Ecosystem
(0x00d0)
- 35.624.999
Community
(0x52Aa)
- 217.295.000
Investor and Advisors
(0xA8F8)
- 70.000.000
Treasury
(0xd0c3)
- 122.821.422
Nguồn cung lưu thông ước tính
282.333.776
|
|
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
795.588.564
|
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
1.000.000.000 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Lista DAOcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Lista DAO (LISTA) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫2.140,35.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu LISTA?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00046721 LISTA.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của LISTA sang VND bằng cách nào?
- Calculate Lista DAO's price in Vietnamese đồng by inputting your desired amount on CoinGecko’s LISTA to VND converter. Track its historical price movements on the LISTA to VND chart, and explore more crypto prices in VND.
-
Trước đây giá cao nhất của LISTA/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 LISTA theo VND là ₫21.451,83. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 LISTA/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Lista DAO tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Lista DAO (LISTA) đã tăng giảm lên -0,70 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Lista DAO có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -0,50 %.
LISTA / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Lista DAO (LISTA) sang VND là ₫2.140,35 cho mỗi 1 LISTA. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 LISTA lấy 10.701,73 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.02336071 LISTA, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch LISTA phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Lista DAO (LISTA) sang VND
| LISTA | VND |
|---|---|
| 0.01 LISTA | 21.40 VND |
| 0.1 LISTA | 214.03 VND |
| 1 LISTA | 2140.35 VND |
| 2 LISTA | 4280.69 VND |
| 5 LISTA | 10701.73 VND |
| 10 LISTA | 21403 VND |
| 20 LISTA | 42807 VND |
| 50 LISTA | 107017 VND |
| 100 LISTA | 214035 VND |
| 1000 LISTA | 2140346 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang LISTA
| VND | LISTA |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00000467 LISTA |
| 0.1 VND | 0.00004672 LISTA |
| 1 VND | 0.00046721 LISTA |
| 2 VND | 0.00093443 LISTA |
| 5 VND | 0.00233607 LISTA |
| 10 VND | 0.00467214 LISTA |
| 20 VND | 0.00934429 LISTA |
| 50 VND | 0.02336071 LISTA |
| 100 VND | 0.04672143 LISTA |
| 1000 VND | 0.467214 LISTA |
Lịch sử giá 7 ngày của Lista DAO (LISTA) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Lista DAO (LISTA) so với VND giao động giữa mức cao 2.276,13 ₫ trên Thứ bảy và mức thấp 2.140,35 ₫ trên Thứ sáu trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của LISTA trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ ba (3 ngày trước) ở 80,13 ₫ (3.7%).
So sánh giá hàng ngày của Lista DAO (LISTA) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Lista DAO (LISTA) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 LISTA sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng ba 27, 2026 | Thứ sáu | 2.140,35 ₫ | -33,41 ₫ | 1.5% |
| Tháng ba 26, 2026 | Thứ năm | 2.227,18 ₫ | 36,93 ₫ | 1.7% |
| Tháng ba 25, 2026 | Thứ tư | 2.190,25 ₫ | -45,42 ₫ | 2.0% |
| Tháng ba 24, 2026 | Thứ ba | 2.235,67 ₫ | 80,13 ₫ | 3.7% |
| Tháng ba 23, 2026 | Thứ hai | 2.155,53 ₫ | -66,68 ₫ | 3.0% |
| Tháng ba 22, 2026 | Chủ nhật | 2.222,21 ₫ | -53,92 ₫ | 2.4% |
| Tháng ba 21, 2026 | Thứ bảy | 2.276,13 ₫ | -16,50 ₫ | 0.7% |
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai