LUMI Credits Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-09-26 | 4.540.444 $ | 1.729,52 $ | N/A |
| 2026-09-25 | 4.589.301 $ | 15,67 $ | 0,03547222 $ |
| 2026-09-24 | 4.589.309 $ | 15,67 $ | 0,03585391 $ |
| 2026-09-16 | 4.655.911 $ | 64,86 $ | 0,03585397 $ |
| 2026-09-15 | 4.655.965 $ | 32,43 $ | 0,03637431 $ |
| 2026-09-14 | 4.619.422 $ | 3,39 $ | 0,03637472 $ |
| 2026-09-13 | 4.621.277 $ | 42,67 $ | 0,03608923 $ |
| 2026-09-12 | 5.128.886 $ | 12.567,62 $ | 0,03610373 $ |
| 2026-09-08 | 4.467.586 $ | 557,65 $ | 0,04006942 $ |
| 2026-08-30 | 5.330.466 $ | 3,39 $ | 0,03490301 $ |
| 2026-08-29 | 5.382.327 $ | 3,42 $ | 0,04164426 $ |
| 2026-08-28 | 5.379.807 $ | 3,42 $ | 0,04204943 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi