Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
MasterDEX
MDEX / VND
#4332
₫30,16
17.0%
$0,00
Phạm vi trong 24g
$0,00
Chuyển đổi MasterDEX sang Vietnamese đồng (MDEX sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 MasterDEX (MDEX) sang VND là 30,16 ₫.
MDEX
VND
1 MDEX = 30,16 ₫
Cách mua MDEX bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch MDEX
-
Bạn có thể mua và bán MasterDEX (MDEX) trên 7 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán MasterDEX sôi động nhất là sàn BingX.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua MDEX bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua MDEX.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua MDEX bằng VND!
-
Chọn MasterDEX (MDEX) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được MDEX, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ MDEX sang VND
MasterDEX (MDEX) hôm nay có giá trị là 30,16 ₫, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 17.0% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của MDEX ngày hôm nay là 17.0% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng MasterDEX được giao dịch là 317.408 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 17.0% | 17.0% | 17.0% | 100.2% | 0.0% |
Số liệu thống kê về MasterDEX
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫8,887B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.98 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫9,049B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫317.408 |
| Cung lưu thông | 294,632M |
| Tổng cung | 300M |
| Tổng lượng cung tối đa | 300M |
Câu hỏi thường gặp
-
1 MasterDEXcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 MasterDEX (MDEX) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫30,16.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu MDEX?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.03315276 MDEX.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của MDEX sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của MasterDEX theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi MDEX sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ MDEX sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của MDEX/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 MDEX theo VND là ₫1.560,43. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 MDEX/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của MasterDEX tính bằng VND?
- Trong thời gian gần đây, giá của MasterDEX (MDEX) đã không thay đổi so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, giá của MDEX/VND đã không thay đổi trong 24 giờ qua, báo hiệu một giai đoạn đình trệ tiềm ẩn.
MDEX / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ MasterDEX (MDEX) sang VND là 30,16 ₫ cho mỗi 1 MDEX. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 MDEX lấy 150,82 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 1.66 MDEX, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch MDEX phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi MasterDEX (MDEX) sang VND
| MDEX | VND |
|---|---|
| 0.01 MDEX | 0.301634 VND |
| 0.1 MDEX | 3.02 VND |
| 1 MDEX | 30.16 VND |
| 2 MDEX | 60.33 VND |
| 5 MDEX | 150.82 VND |
| 10 MDEX | 301.63 VND |
| 20 MDEX | 603.27 VND |
| 50 MDEX | 1508.17 VND |
| 100 MDEX | 3016.34 VND |
| 1000 MDEX | 30163 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang MDEX
| VND | MDEX |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00033153 MDEX |
| 0.1 VND | 0.00331528 MDEX |
| 1 VND | 0.03315276 MDEX |
| 2 VND | 0.066306 MDEX |
| 5 VND | 0.165764 MDEX |
| 10 VND | 0.331528 MDEX |
| 20 VND | 0.663055 MDEX |
| 50 VND | 1.66 MDEX |
| 100 VND | 3.32 MDEX |
| 1000 VND | 33.15 MDEX |
Lịch sử giá 7 ngày của MasterDEX (MDEX) so với VND
MasterDEX (MDEX) hiện được định giá ở mức 30,16 ₫ và đã trải qua rất ít biến động giá trong 7 ngày qua. Trong tuần, tỷ giá hối đoái hàng ngày cao nhất của MDEX là 30,16 ₫ vào ngày Thứ năm, và mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ là 4,39 ₫ (17.0%) vào ngày Thứ năm.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 MDEX sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười một 05, 2026 | Thứ năm | 30,16 ₫ | 4,39 ₫ | 17.0% |
| Tháng mười một 04, 2026 | Thứ tư | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười một 03, 2026 | Thứ ba | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười một 02, 2026 | Thứ hai | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười một 01, 2026 | Chủ nhật | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 31, 2026 | Thứ bảy | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 30, 2026 | Thứ sáu | N/A | N/A | 0.0% |