Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Metal Miner
MTLR / VND
#6210
₫0,1059
3.3%
$0,00
Phạm vi trong 24g
$0,00
Chuyển đổi Metal Miner sang Vietnamese đồng (MTLR sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Metal Miner (MTLR) sang VND là 0,105946 ₫.
MTLR
VND
1 MTLR = 0,105946 ₫
Cách mua MTLR bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch MTLR
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Một cách phổ biến để mua MTLR là thông qua sàn giao dịch phi tập trung (DEX). Khi chọn sàn DEX, hãy so sánh tính thanh khoản, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn giao dịch. Hầu hết các sàn DEX đều áp dụng phí giao dịch và phí mạng lưới, nên hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí này.
-
3. Mua tiền mã hóa cơ sở bằng VND
-
Sau khi xác định được sàn DEX yêu thích, bạn sẽ cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin từ một sàn giao dịch tập trung (CEX) chấp nhận VND. Điều này rất quan trọng vì bạn sẽ sử dụng loại tiền đó làm tiền mã hóa cơ sở.
-
4. Thiết lập ví tiền mã hóa
-
Chuyển tiền mã hóa cơ sở sang ví tiền mã hóa. Việc thiết lập ví tiền mã hóa như MetaMask cho phép bạn kiểm soát các mã khóa riêng tư của mình cũng như quản lý tất cả các tài sản ở cùng một nơi. Hãy lưu trữ mã khóa riêng tư của bạn ở nơi an toàn và dễ truy cập.
-
5. Bây giờ bạn đã có thể mua MTLR!
-
Kết nối ví tiền mã hóa của bạn với sàn DEX yêu thích. Trên sàn giao dịch, hãy chọn Metal Miner (MTLR) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ MTLR sang VND
Metal Miner (MTLR) hôm nay có giá trị là 0,105946 ₫, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 3.3% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của MTLR ngày hôm nay là 4.6% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Metal Miner được giao dịch là 30.855 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 3.3% | 4.6% | 20.0% | 19.8% | 0.0% |
Số liệu thống kê về Metal Miner
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
₫87,778M |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
1 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
₫87,778M |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
₫30.854,67 |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
828,521M
Nguồn cung khả dụng
828.507.075
Streamflow (locked)
(zZeheM)
- 23.500.000
Streamflow (locked)
(GaxtmA)
- 10.900.000
Streamflow (locked)
(3MXF1T)
- 16.340.000
Streamflow (locked)
(JXV4xq)
- 16.000.000
Streamflow (locked)
(BrMTNq)
- 20.500.000
Streamflow (locked)
(Ewg7se)
- 7.000.000
Streamflow (locked)
(9x8YsN)
- 7.500.000
Nguồn cung lưu thông ước tính
726.971.362
|
|
Tổng cung
The amount of coins that have already been created, minus any coins that have been burned (removed from circulation). It is comparable to issued shares in the stock market.
Total Supply = Onchain supply - burned tokens |
828,507M |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Metal Minercó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Metal Miner (MTLR) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫0,1059.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu MTLR?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 9.44 MTLR.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của MTLR sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Metal Miner theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi MTLR sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ MTLR sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của MTLR/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 MTLR theo VND là ₫16,47. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 MTLR/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Metal Miner tính bằng VND?
- Trong thời gian gần đây, giá của Metal Miner (MTLR) đã không thay đổi so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, giá của MTLR/VND đã không thay đổi trong 24 giờ qua, báo hiệu một giai đoạn đình trệ tiềm ẩn.
MTLR / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Metal Miner (MTLR) sang VND là 0,105946 ₫ cho mỗi 1 MTLR. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 MTLR lấy 0,529728 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 471.94 MTLR, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch MTLR phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Metal Miner (MTLR) sang VND
| MTLR | VND |
|---|---|
| 0.01 MTLR | 0.00105946 VND |
| 0.1 MTLR | 0.01059455 VND |
| 1 MTLR | 0.105946 VND |
| 2 MTLR | 0.211891 VND |
| 5 MTLR | 0.529728 VND |
| 10 MTLR | 1.059 VND |
| 20 MTLR | 2.12 VND |
| 50 MTLR | 5.30 VND |
| 100 MTLR | 10.59 VND |
| 1000 MTLR | 105.95 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang MTLR
| VND | MTLR |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.094388 MTLR |
| 0.1 VND | 0.943881 MTLR |
| 1 VND | 9.44 MTLR |
| 2 VND | 18.88 MTLR |
| 5 VND | 47.19 MTLR |
| 10 VND | 94.39 MTLR |
| 20 VND | 188.78 MTLR |
| 50 VND | 471.94 MTLR |
| 100 VND | 943.88 MTLR |
| 1000 VND | 9438.81 MTLR |
Lịch sử giá 7 ngày của Metal Miner (MTLR) so với VND
Metal Miner (MTLR) hiện được định giá ở mức 0,105946 ₫ và đã trải qua rất ít biến động giá trong 7 ngày qua. Trong tuần, tỷ giá hối đoái hàng ngày cao nhất của MTLR là 0,105946 ₫ vào ngày Thứ sáu, và mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ là -0,00361551 ₫ (3.3%) vào ngày Thứ sáu.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 MTLR sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng bảy 24, 2026 | Thứ sáu | 0,105946 ₫ | -0,00361551 ₫ | 3.3% |
| Tháng bảy 23, 2026 | Thứ năm | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng bảy 22, 2026 | Thứ tư | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng bảy 21, 2026 | Thứ ba | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng bảy 20, 2026 | Thứ hai | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng bảy 19, 2026 | Chủ nhật | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng bảy 18, 2026 | Thứ bảy | N/A | N/A | 0.0% |