Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Metis
METIS / VND
#752
₫90.063,30
1.3%
0,00004138 BTC
1.9%
0,001293 ETH
0.4%
$3,44
Phạm vi trong 24g
$3,56
Chuyển đổi Metis sang Vietnamese đồng (METIS sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Metis (METIS) sang VND là 90.063 ₫.
METIS
VND
1 METIS = 90.063 ₫
Cách mua METIS bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch METIS
-
Bạn có thể mua và bán Metis (METIS) trên 52 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán Metis sôi động nhất là sàn Coinbase Exchange, tiếp theo là sàn Kraken.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua METIS bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua METIS.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua METIS bằng VND!
-
Chọn Metis (METIS) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được METIS, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ METIS sang VND
Metis (METIS) hôm nay có giá trị là 90.063 ₫, đó là một 1.2% giảm từ một giờ trước và 3.2% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của METIS ngày hôm nay là 8.8% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Metis được giao dịch là 60.400.042.760 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.2% | 3.2% | 8.8% | 20.2% | 22.3% | 73.2% |
Số liệu thống kê về Metis
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫714,17B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.79 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫900,759B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫60,4B |
| Cung lưu thông | 7,929M |
| Tổng cung | 10M |
| Tổng lượng cung tối đa | 10M |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Metiscó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Metis (METIS) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫90.063,30.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu METIS?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00001110 METIS.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của METIS sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Metis theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi METIS sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ METIS sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của METIS/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 METIS theo VND là ₫7.350.904. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 METIS/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Metis tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Metis (METIS) đã tăng tăng lên 22,30 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Metis có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 9,70 %.
METIS / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Metis (METIS) sang VND là 90.063 ₫ cho mỗi 1 METIS. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 METIS lấy 450.317 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.00055517 METIS, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch METIS phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Metis (METIS) sang VND
| METIS | VND |
|---|---|
| 0.01 METIS | 900.63 VND |
| 0.1 METIS | 9006.33 VND |
| 1 METIS | 90063 VND |
| 2 METIS | 180127 VND |
| 5 METIS | 450317 VND |
| 10 METIS | 900633 VND |
| 20 METIS | 1801266 VND |
| 50 METIS | 4503165 VND |
| 100 METIS | 9006330 VND |
| 1000 METIS | 90063300 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang METIS
| VND | METIS |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.000000111033 METIS |
| 0.1 VND | 0.00000111 METIS |
| 1 VND | 0.00001110 METIS |
| 2 VND | 0.00002221 METIS |
| 5 VND | 0.00005552 METIS |
| 10 VND | 0.00011103 METIS |
| 20 VND | 0.00022207 METIS |
| 50 VND | 0.00055517 METIS |
| 100 VND | 0.00111033 METIS |
| 1000 VND | 0.01110330 METIS |
Lịch sử giá 7 ngày của Metis (METIS) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Metis (METIS) so với VND giao động giữa mức cao 93.638 ₫ trên Thứ ba và mức thấp 84.770 ₫ trên Thứ bảy trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của METIS trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ hai (4 ngày trước) ở 7.581,51 ₫ (8.9%).
So sánh giá hàng ngày của Metis (METIS) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Metis (METIS) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 METIS sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng chín 25, 2026 | Thứ sáu | 90.063 ₫ | 2.825,71 ₫ | 3.2% |
| Tháng chín 24, 2026 | Thứ năm | 91.010 ₫ | 4.361,64 ₫ | 5.0% |
| Tháng chín 23, 2026 | Thứ tư | 86.648 ₫ | -6.989,21 ₫ | 7.5% |
| Tháng chín 22, 2026 | Thứ ba | 93.638 ₫ | 477,05 ₫ | 0.5% |
| Tháng chín 21, 2026 | Thứ hai | 93.161 ₫ | 7.581,51 ₫ | 8.9% |
| Tháng chín 20, 2026 | Chủ nhật | 85.579 ₫ | 808,86 ₫ | 1.0% |
| Tháng chín 19, 2026 | Thứ bảy | 84.770 ₫ | 1.152,82 ₫ | 1.4% |