Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Mettalex
MTLX / VND
#5648
₫688,80
1.8%
0.063205 BTC
0.0%
0,00001088 ETH
1.0%
$0,02606
Phạm vi trong 24g
$0,02664
Chuyển đổi Mettalex sang Vietnamese đồng (MTLX sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Mettalex (MTLX) sang VND là 688,80 ₫.
MTLX
VND
1 MTLX = 688,80 ₫
Cách mua MTLX bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch MTLX
-
Bạn có thể mua và bán Mettalex (MTLX) trên 2 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán Mettalex sôi động nhất là sàn MEXC.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua MTLX bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua MTLX.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua MTLX bằng VND!
-
Chọn Mettalex (MTLX) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được MTLX, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ MTLX sang VND
Mettalex (MTLX) hôm nay có giá trị là 688,80 ₫, đó là một 0.0% tăng từ một giờ trước và 1.2% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của MTLX ngày hôm nay là 2.1% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Mettalex được giao dịch là 525.631 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 1.2% | 2.1% | 6.0% | 8.6% | 97.6% |
Số liệu thống kê về Mettalex
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫2,798B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫27,552B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫525.631 |
| Cung lưu thông | 4,063M |
| Tổng cung | 40M |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Mettalexcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Mettalex (MTLX) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫688,80.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu MTLX?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00145180 MTLX.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của MTLX sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Mettalex theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi MTLX sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ MTLX sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của MTLX/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 MTLX theo VND là ₫331.985. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 MTLX/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Mettalex tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Mettalex (MTLX) đã tăng giảm lên -8,60 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Mettalex có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -0,60 %.
MTLX / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Mettalex (MTLX) sang VND là 688,80 ₫ cho mỗi 1 MTLX. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 MTLX lấy 3.444,00 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.072590 MTLX, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch MTLX phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Mettalex (MTLX) sang VND
| MTLX | VND |
|---|---|
| 0.01 MTLX | 6.89 VND |
| 0.1 MTLX | 68.88 VND |
| 1 MTLX | 688.80 VND |
| 2 MTLX | 1377.60 VND |
| 5 MTLX | 3444.00 VND |
| 10 MTLX | 6888.00 VND |
| 20 MTLX | 13775.99 VND |
| 50 MTLX | 34440 VND |
| 100 MTLX | 68880 VND |
| 1000 MTLX | 688800 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang MTLX
| VND | MTLX |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00001452 MTLX |
| 0.1 VND | 0.00014518 MTLX |
| 1 VND | 0.00145180 MTLX |
| 2 VND | 0.00290360 MTLX |
| 5 VND | 0.00725901 MTLX |
| 10 VND | 0.01451801 MTLX |
| 20 VND | 0.02903602 MTLX |
| 50 VND | 0.072590 MTLX |
| 100 VND | 0.145180 MTLX |
| 1000 VND | 1.45 MTLX |
Lịch sử giá 7 ngày của Mettalex (MTLX) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Mettalex (MTLX) so với VND giao động giữa mức cao 688,80 ₫ trên Thứ tư và mức thấp 673,44 ₫ trên Chủ nhật trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của MTLX trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (6 ngày trước) ở -15,25 ₫ (2.2%).
So sánh giá hàng ngày của Mettalex (MTLX) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Mettalex (MTLX) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 MTLX sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 21, 2026 | Thứ tư | 688,80 ₫ | 8,20 ₫ | 1.2% |
| Tháng mười 20, 2026 | Thứ ba | 682,65 ₫ | 4,43 ₫ | 0.7% |
| Tháng mười 19, 2026 | Thứ hai | 678,22 ₫ | 4,78 ₫ | 0.7% |
| Tháng mười 18, 2026 | Chủ nhật | 673,44 ₫ | -2,98 ₫ | 0.4% |
| Tháng mười 17, 2026 | Thứ bảy | 676,42 ₫ | -8,56 ₫ | 1.2% |
| Tháng mười 16, 2026 | Thứ sáu | 684,98 ₫ | 5,95 ₫ | 0.9% |
| Tháng mười 15, 2026 | Thứ năm | 679,03 ₫ | -15,25 ₫ | 2.2% |