Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
MIL
MIL / VND
#1527
₫144,28
2.0%
0.076610 BTC
0.1%
$0,005460
Phạm vi trong 24g
$0,005663
Chuyển đổi MIL sang Vietnamese đồng (MIL sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 MIL (MIL) sang VND là 144,28 ₫.
MIL
VND
1 MIL = 144,28 ₫
Cách mua MIL bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch MIL
-
Bạn có thể mua và bán MIL (MIL) trên 1 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán MIL sôi động nhất là sàn Meteora DAMM V2.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Một cách phổ biến để mua MIL là thông qua sàn giao dịch phi tập trung (DEX). Khi chọn sàn DEX, hãy so sánh tính thanh khoản, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn giao dịch. Hầu hết các sàn DEX đều áp dụng phí giao dịch và phí mạng lưới, nên hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí này.
-
3. Mua tiền mã hóa cơ sở bằng VND
-
Sau khi xác định được sàn DEX yêu thích, bạn sẽ cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin từ một sàn giao dịch tập trung (CEX) chấp nhận VND. Điều này rất quan trọng vì bạn sẽ sử dụng loại tiền đó làm tiền mã hóa cơ sở.
-
4. Thiết lập ví tiền mã hóa
-
Chuyển tiền mã hóa cơ sở sang ví tiền mã hóa. Việc thiết lập ví tiền mã hóa như MetaMask cho phép bạn kiểm soát các mã khóa riêng tư của mình cũng như quản lý tất cả các tài sản ở cùng một nơi. Hãy lưu trữ mã khóa riêng tư của bạn ở nơi an toàn và dễ truy cập.
-
5. Bây giờ bạn đã có thể mua MIL!
-
Kết nối ví tiền mã hóa của bạn với sàn DEX yêu thích. Trên sàn giao dịch, hãy chọn MIL (MIL) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ MIL sang VND
MIL (MIL) hôm nay có giá trị là 144,28 ₫, đó là một 0.6% tăng từ một giờ trước và 2.8% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của MIL ngày hôm nay là 8.3% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng MIL được giao dịch là 402.655.227 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.6% | 2.8% | 8.3% | 9.8% | 4.0% | 0.0% |
Số liệu thống kê về MIL
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫175,224B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.24 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫721,384B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫402,655M |
| Cung lưu thông | 1,215B |
| Tổng cung | 5B |
| Tổng lượng cung tối đa | 5B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 MILcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 MIL (MIL) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫144,28.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu MIL?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00693106 MIL.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của MIL sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của MIL theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi MIL sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ MIL sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của MIL/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 MIL theo VND là ₫258,68. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 MIL/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của MIL tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của MIL (MIL) đã tăng tăng lên 4,00 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, MIL có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 6,50 %.
MIL / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ MIL (MIL) sang VND là 144,28 ₫ cho mỗi 1 MIL. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 MIL lấy 721,39 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.346553 MIL, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch MIL phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi MIL (MIL) sang VND
| MIL | VND |
|---|---|
| 0.01 MIL | 1.44 VND |
| 0.1 MIL | 14.43 VND |
| 1 MIL | 144.28 VND |
| 2 MIL | 288.56 VND |
| 5 MIL | 721.39 VND |
| 10 MIL | 1442.78 VND |
| 20 MIL | 2885.56 VND |
| 50 MIL | 7213.90 VND |
| 100 MIL | 14427.80 VND |
| 1000 MIL | 144278 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang MIL
| VND | MIL |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00006931 MIL |
| 0.1 VND | 0.00069311 MIL |
| 1 VND | 0.00693106 MIL |
| 2 VND | 0.01386213 MIL |
| 5 VND | 0.03465532 MIL |
| 10 VND | 0.069311 MIL |
| 20 VND | 0.138621 MIL |
| 50 VND | 0.346553 MIL |
| 100 VND | 0.693106 MIL |
| 1000 VND | 6.93 MIL |
Lịch sử giá 7 ngày của MIL (MIL) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của MIL (MIL) so với VND giao động giữa mức cao 149,63 ₫ trên Thứ hai và mức thấp 141,94 ₫ trên Thứ bảy trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của MIL trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ sáu (6 ngày trước) ở 14,51 ₫ (10.8%).
So sánh giá hàng ngày của MIL (MIL) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của MIL (MIL) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 MIL sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng chín 24, 2026 | Thứ năm | 144,28 ₫ | -4,11 ₫ | 2.8% |
| Tháng chín 23, 2026 | Thứ tư | 144,82 ₫ | -4,39 ₫ | 2.9% |
| Tháng chín 22, 2026 | Thứ ba | 149,21 ₫ | -0,417449 ₫ | 0.3% |
| Tháng chín 21, 2026 | Thứ hai | 149,63 ₫ | 7,39 ₫ | 5.2% |
| Tháng chín 20, 2026 | Chủ nhật | 142,23 ₫ | 0,290434 ₫ | 0.2% |
| Tháng chín 19, 2026 | Thứ bảy | 141,94 ₫ | -7,09 ₫ | 4.8% |
| Tháng chín 18, 2026 | Thứ sáu | 149,04 ₫ | 14,51 ₫ | 10.8% |