Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
小股东 (Minor Shareholder)
小股东 / VND
#8581
₫0,8241
10.6%
0.094240 BTC
10.6%
$0,00003208
Phạm vi trong 24g
$0,00003617
Chuyển đổi 小股东 (Minor Shareholder) sang Vietnamese đồng (小股东 sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 小股东 (Minor Shareholder) (小股东) sang VND là 0,824060 ₫.
小股东
VND
1 小股东 = 0,824060 ₫
Cách mua 小股东 bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch 小股东
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua 小股东 bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua 小股东.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua 小股东 bằng VND!
-
Chọn 小股东 (Minor Shareholder) (小股东) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được 小股东, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ 小股东 sang VND
小股东 (Minor Shareholder) (小股东) hôm nay có giá trị là 0,824060 ₫, đó là một 10.8% giảm từ một giờ trước và 10.6% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của 小股东 ngày hôm nay là 3.4% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng 小股东 (Minor Shareholder) được giao dịch là 812.797 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 10.8% | 10.6% | 3.4% | 15.5% | 22.9% | 0.0% |
Số liệu thống kê về 小股东 (Minor Shareholder)
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫824,06M |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫824,06M |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫812.797 |
| Cung lưu thông | 1B |
| Tổng cung | 1B |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 小股东 (Minor Shareholder)có trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 小股东 (Minor Shareholder) (小股东) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫0,8241.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu 小股东?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 1.21 小股东.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của 小股东 sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của 小股东 (Minor Shareholder) theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi 小股东 sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ 小股东 sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của 小股东/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 小股东 theo VND là ₫69,06. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 小股东/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của 小股东 (Minor Shareholder) tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của 小股东 (Minor Shareholder) (小股东) đã tăng giảm lên -22,90 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, 小股东 (Minor Shareholder) có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -10,10 %.
小股东 / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ 小股东 (Minor Shareholder) (小股东) sang VND là 0,824060 ₫ cho mỗi 1 小股东. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 小股东 lấy 4,12 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 60.68 小股东, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch 小股东 phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi 小股东 (Minor Shareholder) (小股东) sang VND
| 小股东 | VND |
|---|---|
| 0.01 小股东 | 0.00824060 VND |
| 0.1 小股东 | 0.082406 VND |
| 1 小股东 | 0.824060 VND |
| 2 小股东 | 1.65 VND |
| 5 小股东 | 4.12 VND |
| 10 小股东 | 8.24 VND |
| 20 小股东 | 16.48 VND |
| 50 小股东 | 41.20 VND |
| 100 小股东 | 82.41 VND |
| 1000 小股东 | 824.06 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang 小股东
| VND | 小股东 |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.01213504 小股东 |
| 0.1 VND | 0.121350 小股东 |
| 1 VND | 1.21 小股东 |
| 2 VND | 2.43 小股东 |
| 5 VND | 6.07 小股东 |
| 10 VND | 12.14 小股东 |
| 20 VND | 24.27 小股东 |
| 50 VND | 60.68 小股东 |
| 100 VND | 121.35 小股东 |
| 1000 VND | 1213.50 小股东 |
Lịch sử giá 7 ngày của 小股东 (Minor Shareholder) (小股东) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của 小股东 (Minor Shareholder) (小股东) so với VND giao động giữa mức cao 0,920418 ₫ trên Thứ sáu và mức thấp 0,824060 ₫ trên Thứ bảy trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của 小股东 trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ bảy (0 ngày trước) ở -0,097815 ₫ (10.6%).
So sánh giá hàng ngày của 小股东 (Minor Shareholder) (小股东) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của 小股东 (Minor Shareholder) (小股东) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 小股东 sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười một 07, 2026 | Thứ bảy | 0,824060 ₫ | -0,097815 ₫ | 10.6% |
| Tháng mười một 06, 2026 | Thứ sáu | 0,920418 ₫ | 0,01624397 ₫ | 1.8% |
| Tháng mười một 05, 2026 | Thứ năm | 0,904174 ₫ | 0,01170236 ₫ | 1.3% |
| Tháng mười một 04, 2026 | Thứ tư | 0,892472 ₫ | 0,00701955 ₫ | 0.8% |
| Tháng mười một 03, 2026 | Thứ ba | 0,885453 ₫ | 0,061330 ₫ | 7.4% |
| Tháng mười một 02, 2026 | Thứ hai | 0,824123 ₫ | -0,02988442 ₫ | 3.5% |
| Tháng mười một 01, 2026 | Chủ nhật | 0,854007 ₫ | 0,00093079 ₫ | 0.1% |