Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
MISHA
MISHA / VND
#8156
₫0,002387
1.4%
0.0111202 BTC
0.7%
0.0104073 ETH
1.2%
$0.079108
Phạm vi trong 24g
$0.079366
Chuyển đổi MISHA sang Vietnamese đồng (MISHA sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 MISHA (MISHA) sang VND là 0,00238720 ₫.
MISHA
VND
1 MISHA = 0,00238720 ₫
Cách mua MISHA bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch MISHA
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua MISHA bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua MISHA.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua MISHA bằng VND!
-
Chọn MISHA (MISHA) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được MISHA, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ MISHA sang VND
MISHA (MISHA) hôm nay có giá trị là 0,00238720 ₫, đó là một 0.2% giảm từ một giờ trước và 1.4% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của MISHA ngày hôm nay là 9.7% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng MISHA được giao dịch là 3.783.963 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.2% | 1.4% | 9.7% | 9.7% | 18.0% | 41.1% |
Số liệu thống kê về MISHA
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫1,004B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫1,004B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫3,784M |
| Cung lưu thông | 420,69B |
| Tổng cung | 420,69B |
| Tổng lượng cung tối đa | 420,69B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 MISHAcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 MISHA (MISHA) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫0,002387.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu MISHA?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 418.90 MISHA.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của MISHA sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của MISHA theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi MISHA sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ MISHA sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của MISHA/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 MISHA theo VND là ₫0,2676. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 MISHA/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của MISHA tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của MISHA (MISHA) đã tăng giảm lên -18,00 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, MISHA có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -10,10 %.
MISHA / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ MISHA (MISHA) sang VND là 0,00238720 ₫ cho mỗi 1 MISHA. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 MISHA lấy 0,01193602 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 20945 MISHA, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch MISHA phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi MISHA (MISHA) sang VND
| MISHA | VND |
|---|---|
| 0.01 MISHA | 0.00002387 VND |
| 0.1 MISHA | 0.00023872 VND |
| 1 MISHA | 0.00238720 VND |
| 2 MISHA | 0.00477441 VND |
| 5 MISHA | 0.01193602 VND |
| 10 MISHA | 0.02387205 VND |
| 20 MISHA | 0.04774409 VND |
| 50 MISHA | 0.119360 VND |
| 100 MISHA | 0.238720 VND |
| 1000 MISHA | 2.39 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang MISHA
| VND | MISHA |
|---|---|
| 0.01 VND | 4.19 MISHA |
| 0.1 VND | 41.89 MISHA |
| 1 VND | 418.90 MISHA |
| 2 VND | 837.80 MISHA |
| 5 VND | 2094.50 MISHA |
| 10 VND | 4189.00 MISHA |
| 20 VND | 8378.00 MISHA |
| 50 VND | 20945 MISHA |
| 100 VND | 41890 MISHA |
| 1000 VND | 418900 MISHA |
Lịch sử giá 7 ngày của MISHA (MISHA) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của MISHA (MISHA) so với VND giao động giữa mức cao 0,00247723 ₫ trên Thứ năm và mức thấp 0,00235217 ₫ trên Thứ sáu trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của MISHA trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ sáu (4 ngày trước) ở -0,00012506 ₫ (5.0%).
So sánh giá hàng ngày của MISHA (MISHA) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của MISHA (MISHA) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 MISHA sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười một 03, 2026 | Thứ ba | 0,00238720 ₫ | -0,00003298 ₫ | 1.4% |
| Tháng mười một 02, 2026 | Thứ hai | 0,00239821 ₫ | 0,00001024 ₫ | 0.4% |
| Tháng mười một 01, 2026 | Chủ nhật | 0,00238797 ₫ | 0,00001974 ₫ | 0.8% |
| Tháng mười 31, 2026 | Thứ bảy | 0,00236822 ₫ | 0,00001606 ₫ | 0.7% |
| Tháng mười 30, 2026 | Thứ sáu | 0,00235217 ₫ | -0,00012506 ₫ | 5.0% |
| Tháng mười 29, 2026 | Thứ năm | 0,00247723 ₫ | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 28, 2026 | Thứ tư | N/A | N/A | 0.0% |