Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
MIZU KAPPA
MIZU / VND
#2329
₫52,38
0.2%
0.072469 BTC
0.6%
$0,002027
Phạm vi trong 24g
$0,002085
Chuyển đổi MIZU KAPPA sang Vietnamese đồng (MIZU sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 MIZU KAPPA (MIZU) sang VND là 52,38 ₫.
MIZU
VND
1 MIZU = 52,38 ₫
Cách mua MIZU bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch MIZU
-
Bạn có thể mua và bán MIZU KAPPA (MIZU) trên 1 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán MIZU sôi động nhất là sàn PancakeSwap (v2).
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Một cách phổ biến để mua MIZU là thông qua sàn giao dịch phi tập trung (DEX). Khi chọn sàn DEX, hãy so sánh tính thanh khoản, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn giao dịch. Hầu hết các sàn DEX đều áp dụng phí giao dịch và phí mạng lưới, nên hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí này.
-
3. Mua tiền mã hóa cơ sở bằng VND
-
Sau khi xác định được sàn DEX yêu thích, bạn sẽ cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin từ một sàn giao dịch tập trung (CEX) chấp nhận VND. Điều này rất quan trọng vì bạn sẽ sử dụng loại tiền đó làm tiền mã hóa cơ sở.
-
4. Thiết lập ví tiền mã hóa
-
Chuyển tiền mã hóa cơ sở sang ví tiền mã hóa. Việc thiết lập ví tiền mã hóa như MetaMask cho phép bạn kiểm soát các mã khóa riêng tư của mình cũng như quản lý tất cả các tài sản ở cùng một nơi. Hãy lưu trữ mã khóa riêng tư của bạn ở nơi an toàn và dễ truy cập.
-
5. Bây giờ bạn đã có thể mua MIZU!
-
Kết nối ví tiền mã hóa của bạn với sàn DEX yêu thích. Trên sàn giao dịch, hãy chọn MIZU KAPPA (MIZU) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ MIZU sang VND
MIZU KAPPA (MIZU) hôm nay có giá trị là 52,38 ₫, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 0.1% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của MIZU ngày hôm nay là 3.6% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng MIZU KAPPA được giao dịch là 32.923.398 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 0.1% | 3.6% | 16.9% | 29.0% | 0.0% |
Số liệu thống kê về MIZU KAPPA
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫52,372B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫52,372B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫32,923M |
| Cung lưu thông | 1B |
| Tổng cung | 1B |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 MIZU KAPPAcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 MIZU KAPPA (MIZU) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫52,38.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu MIZU?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.01909265 MIZU.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của MIZU sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của MIZU KAPPA theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi MIZU sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ MIZU sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của MIZU/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 MIZU theo VND là ₫82,08. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 MIZU/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của MIZU KAPPA tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của MIZU KAPPA (MIZU) đã tăng giảm lên -29,00 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, MIZU KAPPA có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -5,70 %.
MIZU / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ MIZU KAPPA (MIZU) sang VND là 52,38 ₫ cho mỗi 1 MIZU. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 MIZU lấy 261,88 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.954633 MIZU, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch MIZU phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi MIZU KAPPA (MIZU) sang VND
| MIZU | VND |
|---|---|
| 0.01 MIZU | 0.523762 VND |
| 0.1 MIZU | 5.24 VND |
| 1 MIZU | 52.38 VND |
| 2 MIZU | 104.75 VND |
| 5 MIZU | 261.88 VND |
| 10 MIZU | 523.76 VND |
| 20 MIZU | 1047.52 VND |
| 50 MIZU | 2618.81 VND |
| 100 MIZU | 5237.62 VND |
| 1000 MIZU | 52376 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang MIZU
| VND | MIZU |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00019093 MIZU |
| 0.1 VND | 0.00190927 MIZU |
| 1 VND | 0.01909265 MIZU |
| 2 VND | 0.03818530 MIZU |
| 5 VND | 0.095463 MIZU |
| 10 VND | 0.190927 MIZU |
| 20 VND | 0.381853 MIZU |
| 50 VND | 0.954633 MIZU |
| 100 VND | 1.91 MIZU |
| 1000 VND | 19.09 MIZU |
Lịch sử giá 7 ngày của MIZU KAPPA (MIZU) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của MIZU KAPPA (MIZU) so với VND giao động giữa mức cao 54,91 ₫ trên Chủ nhật và mức thấp 52,09 ₫ trên Thứ ba trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của MIZU trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ ba (2 ngày trước) ở -2,62 ₫ (4.8%).
So sánh giá hàng ngày của MIZU KAPPA (MIZU) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của MIZU KAPPA (MIZU) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 MIZU sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 22, 2026 | Thứ năm | 52,38 ₫ | 0,068627 ₫ | 0.1% |
| Tháng mười 21, 2026 | Thứ tư | 53,03 ₫ | 0,945638 ₫ | 1.8% |
| Tháng mười 20, 2026 | Thứ ba | 52,09 ₫ | -2,62 ₫ | 4.8% |
| Tháng mười 19, 2026 | Thứ hai | 54,71 ₫ | -0,197815 ₫ | 0.4% |
| Tháng mười 18, 2026 | Chủ nhật | 54,91 ₫ | 0,096376 ₫ | 0.2% |
| Tháng mười 17, 2026 | Thứ bảy | 54,81 ₫ | 0,266647 ₫ | 0.5% |
| Tháng mười 16, 2026 | Thứ sáu | 54,55 ₫ | -0,949681 ₫ | 1.7% |