Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
MYX Finance
MYX / VND
#1001
₫1.750,19
1.9%
0.068144 BTC
2.2%
$0,06713
Phạm vi trong 24g
$0,06871
Chuyển đổi MYX Finance sang Vietnamese đồng (MYX sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 MYX Finance (MYX) sang VND là 1.750,19 ₫.
MYX
VND
1 MYX = 1.750,19 ₫
Cách mua MYX bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch MYX
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua MYX bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua MYX.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua MYX bằng VND!
-
Chọn MYX Finance (MYX) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được MYX, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ MYX sang VND
MYX Finance (MYX) hôm nay có giá trị là 1.750,19 ₫, đó là một 0.4% giảm từ một giờ trước và 2.6% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của MYX ngày hôm nay là 6.2% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng MYX Finance được giao dịch là 102.627.145.179 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.4% | 2.6% | 6.2% | 14.8% | 14.5% | 97.8% |
Số liệu thống kê về MYX Finance
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫411,666B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.24 |
| Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL | 153.28 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫1,75T |
| Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL | 651.68 |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫102,627B |
| Tổng giá trị đã khóa (TVL) | - |
| Cung lưu thông | 235,213M |
| Tổng cung | 1B |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 MYX Financecó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 MYX Finance (MYX) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫1.750,19.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu MYX?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00057137 MYX.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của MYX sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của MYX Finance theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi MYX sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ MYX sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của MYX/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 MYX theo VND là ₫502.320. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 MYX/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của MYX Finance tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của MYX Finance (MYX) đã tăng tăng lên 14,50 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, MYX Finance có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 7,40 %.
MYX / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ MYX Finance (MYX) sang VND là 1.750,19 ₫ cho mỗi 1 MYX. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 MYX lấy 8.750,94 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.02856837 MYX, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch MYX phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi MYX Finance (MYX) sang VND
| MYX | VND |
|---|---|
| 0.01 MYX | 17.50 VND |
| 0.1 MYX | 175.02 VND |
| 1 MYX | 1750.19 VND |
| 2 MYX | 3500.37 VND |
| 5 MYX | 8750.94 VND |
| 10 MYX | 17501.87 VND |
| 20 MYX | 35004 VND |
| 50 MYX | 87509 VND |
| 100 MYX | 175019 VND |
| 1000 MYX | 1750187 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang MYX
| VND | MYX |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00000571 MYX |
| 0.1 VND | 0.00005714 MYX |
| 1 VND | 0.00057137 MYX |
| 2 VND | 0.00114273 MYX |
| 5 VND | 0.00285684 MYX |
| 10 VND | 0.00571367 MYX |
| 20 VND | 0.01142735 MYX |
| 50 VND | 0.02856837 MYX |
| 100 VND | 0.057137 MYX |
| 1000 VND | 0.571367 MYX |
Lịch sử giá 7 ngày của MYX Finance (MYX) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của MYX Finance (MYX) so với VND giao động giữa mức cao 1.888,51 ₫ trên Thứ ba và mức thấp 1.663,86 ₫ trên Thứ năm trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của MYX trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (3 ngày trước) ở -126,20 ₫ (7.1%).
So sánh giá hàng ngày của MYX Finance (MYX) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của MYX Finance (MYX) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 MYX sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 11, 2026 | Chủ nhật | 1.750,19 ₫ | -46,86 ₫ | 2.6% |
| Tháng mười 10, 2026 | Thứ bảy | 1.758,72 ₫ | 34,73 ₫ | 2.0% |
| Tháng mười 09, 2026 | Thứ sáu | 1.723,99 ₫ | 60,13 ₫ | 3.6% |
| Tháng mười 08, 2026 | Thứ năm | 1.663,86 ₫ | -126,20 ₫ | 7.1% |
| Tháng mười 07, 2026 | Thứ tư | 1.790,06 ₫ | -98,45 ₫ | 5.2% |
| Tháng mười 06, 2026 | Thứ ba | 1.888,51 ₫ | 21,26 ₫ | 1.1% |
| Tháng mười 05, 2026 | Thứ hai | 1.867,25 ₫ | -31,19 ₫ | 1.6% |