Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
NetNet
NET / VND
#3348
₫3.984.526
0.6%
0,002040 BTC
1.1%
$154,36
Phạm vi trong 24g
$158,00
According to GoPlus, the contract creator can make changes to the token contract such as disabling sells, changing fees, minting, transferring tokens etc. Exercise caution.
Chuyển đổi NetNet sang Vietnamese đồng (NET sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 NetNet (NET) sang VND là 3.984.526 ₫.
NET
VND
1 NET = 3.984.526 ₫
Cách mua NET bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch NET
-
Bạn có thể mua và bán NetNet (NET) trên 10 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán NET sôi động nhất là sàn Uniswap V4 (Robinhood), tiếp theo là sàn Ramses V3 (Robinhood).
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Một cách phổ biến để mua NET là thông qua sàn giao dịch phi tập trung (DEX). Khi chọn sàn DEX, hãy so sánh tính thanh khoản, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn giao dịch. Hầu hết các sàn DEX đều áp dụng phí giao dịch và phí mạng lưới, nên hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí này.
-
3. Mua tiền mã hóa cơ sở bằng VND
-
Sau khi xác định được sàn DEX yêu thích, bạn sẽ cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin từ một sàn giao dịch tập trung (CEX) chấp nhận VND. Điều này rất quan trọng vì bạn sẽ sử dụng loại tiền đó làm tiền mã hóa cơ sở.
-
4. Thiết lập ví tiền mã hóa
-
Chuyển tiền mã hóa cơ sở sang ví tiền mã hóa. Việc thiết lập ví tiền mã hóa như MetaMask cho phép bạn kiểm soát các mã khóa riêng tư của mình cũng như quản lý tất cả các tài sản ở cùng một nơi. Hãy lưu trữ mã khóa riêng tư của bạn ở nơi an toàn và dễ truy cập.
-
5. Bây giờ bạn đã có thể mua NET!
-
Kết nối ví tiền mã hóa của bạn với sàn DEX yêu thích. Trên sàn giao dịch, hãy chọn NetNet (NET) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ NET sang VND
NetNet (NET) hôm nay có giá trị là 3.984.526 ₫, đó là một 0.1% giảm từ một giờ trước và 0.8% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của NET ngày hôm nay là 2.4% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng NetNet được giao dịch là 12.297.671.581 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.1% | 0.8% | 2.4% | 2.0% | 32.4% | 0.0% |
Số liệu thống kê về NetNet
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫19,222B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.03 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫556,43B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫12,298B |
| Cung lưu thông | 4.824 |
| Tổng cung | 139.647 |
| Tổng lượng cung tối đa | ∞ |
Câu hỏi thường gặp
-
1 NetNetcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 NetNet (NET) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫3.984.526.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu NET?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.000000250971 NET.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của NET sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của NetNet theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi NET sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ NET sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của NET/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 NET theo VND là ₫49.238.328. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 NET/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của NetNet tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của NetNet (NET) đã tăng giảm lên -32,40 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, NetNet có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -10,00 %.
NET / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ NetNet (NET) sang VND là 3.984.526 ₫ cho mỗi 1 NET. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 NET lấy 19.922.629 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.00001255 NET, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch NET phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi NetNet (NET) sang VND
| NET | VND |
|---|---|
| 0.01 NET | 39845 VND |
| 0.1 NET | 398453 VND |
| 1 NET | 3984526 VND |
| 2 NET | 7969052 VND |
| 5 NET | 19922629 VND |
| 10 NET | 39845258 VND |
| 20 NET | 79690515 VND |
| 50 NET | 199226288 VND |
| 100 NET | 398452577 VND |
| 1000 NET | 3984525765 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang NET
| VND | NET |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.000000002510 NET |
| 0.1 VND | 0.000000025097 NET |
| 1 VND | 0.000000250971 NET |
| 2 VND | 0.000000501942 NET |
| 5 VND | 0.00000125 NET |
| 10 VND | 0.00000251 NET |
| 20 VND | 0.00000502 NET |
| 50 VND | 0.00001255 NET |
| 100 VND | 0.00002510 NET |
| 1000 VND | 0.00025097 NET |
Lịch sử giá 7 ngày của NetNet (NET) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của NetNet (NET) so với VND giao động giữa mức cao 4.107.580 ₫ trên Chủ nhật và mức thấp 3.904.472 ₫ trên Thứ năm trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của NET trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (2 ngày trước) ở -124.662 ₫ (3.1%).
So sánh giá hàng ngày của NetNet (NET) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của NetNet (NET) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 NET sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười một 07, 2026 | Thứ bảy | 3.984.526 ₫ | -33.972 ₫ | 0.8% |
| Tháng mười một 06, 2026 | Thứ sáu | 3.980.295 ₫ | 75.822 ₫ | 1.9% |
| Tháng mười một 05, 2026 | Thứ năm | 3.904.472 ₫ | -124.662 ₫ | 3.1% |
| Tháng mười một 04, 2026 | Thứ tư | 4.029.134 ₫ | -76.722 ₫ | 1.9% |
| Tháng mười một 03, 2026 | Thứ ba | 4.105.856 ₫ | 18.852,31 ₫ | 0.5% |
| Tháng mười một 02, 2026 | Thứ hai | 4.087.004 ₫ | -20.576 ₫ | 0.5% |
| Tháng mười một 01, 2026 | Chủ nhật | 4.107.580 ₫ | 9.336,61 ₫ | 0.2% |