Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Numbers Protocol
NUM / VND
#2068
₫83,34
1.7%
0.073859 BTC
4.1%
0.051310 ETH
4.9%
$0,003112
Phạm vi trong 24g
$0,003311
Chuyển đổi Numbers Protocol sang Vietnamese đồng (NUM sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Numbers Protocol (NUM) sang VND là 83,34 ₫.
NUM
VND
1 NUM = 83,34 ₫
Cách mua NUM bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch NUM
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua NUM bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua NUM.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua NUM bằng VND!
-
Chọn Numbers Protocol (NUM) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được NUM, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ NUM sang VND
Numbers Protocol (NUM) hôm nay có giá trị là 83,34 ₫, đó là một 0.8% giảm từ một giờ trước và 2.3% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của NUM ngày hôm nay là 0.7% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Numbers Protocol được giao dịch là 2.098.186.870 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.8% | 2.3% | 0.7% | 27.6% | 45.4% | 70.8% |
Số liệu thống kê về Numbers Protocol
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫75,22B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.99 |
| Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL | 3447.43 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫76,057B |
| Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL | 3485.8 |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫2,098B |
| Tổng giá trị đã khóa (TVL) | - |
| Cung lưu thông | 904,012M |
| Tổng cung | 914,075M |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Numbers Protocolcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Numbers Protocol (NUM) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫83,34.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu NUM?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.01199834 NUM.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của NUM sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Numbers Protocol theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi NUM sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ NUM sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của NUM/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 NUM theo VND là ₫57.208,57. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 NUM/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Numbers Protocol tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Numbers Protocol (NUM) đã tăng tăng lên 45,40 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Numbers Protocol có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên 0,00 %.
NUM / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Numbers Protocol (NUM) sang VND là 83,34 ₫ cho mỗi 1 NUM. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 NUM lấy 416,72 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.599917 NUM, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch NUM phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Numbers Protocol (NUM) sang VND
| NUM | VND |
|---|---|
| 0.01 NUM | 0.833449 VND |
| 0.1 NUM | 8.33 VND |
| 1 NUM | 83.34 VND |
| 2 NUM | 166.69 VND |
| 5 NUM | 416.72 VND |
| 10 NUM | 833.45 VND |
| 20 NUM | 1666.90 VND |
| 50 NUM | 4167.24 VND |
| 100 NUM | 8334.49 VND |
| 1000 NUM | 83345 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang NUM
| VND | NUM |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00011998 NUM |
| 0.1 VND | 0.00119983 NUM |
| 1 VND | 0.01199834 NUM |
| 2 VND | 0.02399667 NUM |
| 5 VND | 0.059992 NUM |
| 10 VND | 0.119983 NUM |
| 20 VND | 0.239967 NUM |
| 50 VND | 0.599917 NUM |
| 100 VND | 1.20 NUM |
| 1000 VND | 12.00 NUM |
Lịch sử giá 7 ngày của Numbers Protocol (NUM) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Numbers Protocol (NUM) so với VND giao động giữa mức cao 84,72 ₫ trên Thứ sáu và mức thấp 78,50 ₫ trên Chủ nhật trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của NUM trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ hai (2 ngày trước) ở 4,03 ₫ (5.1%).
So sánh giá hàng ngày của Numbers Protocol (NUM) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Numbers Protocol (NUM) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 NUM sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 21, 2026 | Thứ tư | 83,34 ₫ | -1,93 ₫ | 2.3% |
| Tháng mười 20, 2026 | Thứ ba | 84,45 ₫ | 1,92 ₫ | 2.3% |
| Tháng mười 19, 2026 | Thứ hai | 82,53 ₫ | 4,03 ₫ | 5.1% |
| Tháng mười 18, 2026 | Chủ nhật | 78,50 ₫ | -3,85 ₫ | 4.7% |
| Tháng mười 17, 2026 | Thứ bảy | 82,35 ₫ | -2,37 ₫ | 2.8% |
| Tháng mười 16, 2026 | Thứ sáu | 84,72 ₫ | 3,64 ₫ | 4.5% |
| Tháng mười 15, 2026 | Thứ năm | 81,08 ₫ | -3,99 ₫ | 4.7% |