Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Onigiri
ONI / VND
#6596
₫0,004056
0.2%
0.0111823 BTC
0.1%
0.0105964 ETH
2.6%
$0.061554
Phạm vi trong 24g
$0.061576
Chuyển đổi Onigiri sang Vietnamese đồng (ONI sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Onigiri (ONI) sang VND là 0,00405554 ₫.
ONI
VND
1 ONI = 0,00405554 ₫
Cách mua ONI bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch ONI
-
Bạn có thể mua và bán Onigiri (ONI) trên 1 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán ONI sôi động nhất là sàn Uniswap V2 (Ethereum).
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Một cách phổ biến để mua ONI là thông qua sàn giao dịch phi tập trung (DEX). Khi chọn sàn DEX, hãy so sánh tính thanh khoản, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn giao dịch. Hầu hết các sàn DEX đều áp dụng phí giao dịch và phí mạng lưới, nên hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí này.
-
3. Mua tiền mã hóa cơ sở bằng VND
-
Sau khi xác định được sàn DEX yêu thích, bạn sẽ cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin từ một sàn giao dịch tập trung (CEX) chấp nhận VND. Điều này rất quan trọng vì bạn sẽ sử dụng loại tiền đó làm tiền mã hóa cơ sở.
-
4. Thiết lập ví tiền mã hóa
-
Chuyển tiền mã hóa cơ sở sang ví tiền mã hóa. Việc thiết lập ví tiền mã hóa như MetaMask cho phép bạn kiểm soát các mã khóa riêng tư của mình cũng như quản lý tất cả các tài sản ở cùng một nơi. Hãy lưu trữ mã khóa riêng tư của bạn ở nơi an toàn và dễ truy cập.
-
5. Bây giờ bạn đã có thể mua ONI!
-
Kết nối ví tiền mã hóa của bạn với sàn DEX yêu thích. Trên sàn giao dịch, hãy chọn Onigiri (ONI) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ ONI sang VND
Onigiri (ONI) hôm nay có giá trị là 0,00405554 ₫, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 1.6% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của ONI ngày hôm nay là 7.9% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Onigiri được giao dịch là 4.588.656 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 1.6% | 7.9% | 10.3% | 6.3% | 39.0% |
Số liệu thống kê về Onigiri
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫1,706B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫1,706B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫4,589M |
| Cung lưu thông | 420,69B |
| Tổng cung | 420,69B |
| Tổng lượng cung tối đa | 420,69B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Onigiricó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Onigiri (ONI) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫0,004056.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu ONI?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 246.58 ONI.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của ONI sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Onigiri theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi ONI sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ ONI sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của ONI/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 ONI theo VND là ₫0,8868. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 ONI/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Onigiri tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Onigiri (ONI) đã tăng giảm lên -6,30 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Onigiri có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 5,70 %.
ONI / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Onigiri (ONI) sang VND là 0,00405554 ₫ cho mỗi 1 ONI. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 ONI lấy 0,02027770 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 12328.81 ONI, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch ONI phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Onigiri (ONI) sang VND
| ONI | VND |
|---|---|
| 0.01 ONI | 0.00004056 VND |
| 0.1 ONI | 0.00040555 VND |
| 1 ONI | 0.00405554 VND |
| 2 ONI | 0.00811108 VND |
| 5 ONI | 0.02027770 VND |
| 10 ONI | 0.04055541 VND |
| 20 ONI | 0.081111 VND |
| 50 ONI | 0.202777 VND |
| 100 ONI | 0.405554 VND |
| 1000 ONI | 4.06 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang ONI
| VND | ONI |
|---|---|
| 0.01 VND | 2.47 ONI |
| 0.1 VND | 24.66 ONI |
| 1 VND | 246.58 ONI |
| 2 VND | 493.15 ONI |
| 5 VND | 1232.88 ONI |
| 10 VND | 2465.76 ONI |
| 20 VND | 4931.52 ONI |
| 50 VND | 12328.81 ONI |
| 100 VND | 24658 ONI |
| 1000 VND | 246576 ONI |
Lịch sử giá 7 ngày của Onigiri (ONI) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Onigiri (ONI) so với VND giao động giữa mức cao 0,00440215 ₫ trên Thứ năm và mức thấp 0,00405554 ₫ trên Thứ tư trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của ONI trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ sáu (5 ngày trước) ở -0,00028136 ₫ (6.4%).
So sánh giá hàng ngày của Onigiri (ONI) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Onigiri (ONI) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 ONI sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 07, 2026 | Thứ tư | 0,00405554 ₫ | -0,00006439 ₫ | 1.6% |
| Tháng mười 06, 2026 | Thứ ba | 0,00405729 ₫ | -0,00006362 ₫ | 1.5% |
| Tháng mười 05, 2026 | Thứ hai | 0,00412092 ₫ | -0,00003149 ₫ | 0.8% |
| Tháng mười 04, 2026 | Chủ nhật | 0,00415240 ₫ | 0,00004825 ₫ | 1.2% |
| Tháng mười 03, 2026 | Thứ bảy | 0,00410415 ₫ | -0,00001664 ₫ | 0.4% |
| Tháng mười 02, 2026 | Thứ sáu | 0,00412079 ₫ | -0,00028136 ₫ | 6.4% |
| Tháng mười 01, 2026 | Thứ năm | 0,00440215 ₫ | -0,00000189 ₫ | 0.0% |