Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
OVO
OVO / VND
#6464
₫9,92
0.1%
0.084654 BTC
0.2%
0.061580 ETH
1.4%
$0,0003834
Phạm vi trong 24g
$0,0003836
Chuyển đổi OVO sang Vietnamese đồng (OVO sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 OVO (OVO) sang VND là 9,92 ₫.
OVO
VND
1 OVO = 9,92 ₫
Cách mua OVO bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch OVO
-
Bạn có thể mua và bán OVO (OVO) trên 1 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán OVO sôi động nhất là sàn Gate .
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua OVO bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua OVO.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua OVO bằng VND!
-
Chọn OVO (OVO) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được OVO, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ OVO sang VND
OVO (OVO) hôm nay có giá trị là 9,92 ₫, đó là một 0.0% tăng từ một giờ trước và 0.0% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của OVO ngày hôm nay là 2.9% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng OVO được giao dịch là 82.886 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 0.0% | 2.9% | 3.3% | 3.6% | 58.8% |
Số liệu thống kê về OVO
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫1,637B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫1,637B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫82.885,88 |
| Cung lưu thông | 165M |
| Tổng cung | 165M |
| Tổng lượng cung tối đa | 240M |
Câu hỏi thường gặp
-
1 OVOcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 OVO (OVO) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫9,92.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu OVO?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.100775 OVO.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của OVO sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của OVO theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi OVO sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ OVO sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của OVO/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 OVO theo VND là ₫5.566,88. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 OVO/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của OVO tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của OVO (OVO) đã tăng giảm lên -3,60 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, OVO có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -1,30 %.
OVO / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ OVO (OVO) sang VND là 9,92 ₫ cho mỗi 1 OVO. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 OVO lấy 49,62 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 5.04 OVO, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch OVO phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi OVO (OVO) sang VND
| OVO | VND |
|---|---|
| 0.01 OVO | 0.099231 VND |
| 0.1 OVO | 0.992312 VND |
| 1 OVO | 9.92 VND |
| 2 OVO | 19.85 VND |
| 5 OVO | 49.62 VND |
| 10 OVO | 99.23 VND |
| 20 OVO | 198.46 VND |
| 50 OVO | 496.16 VND |
| 100 OVO | 992.31 VND |
| 1000 OVO | 9923.12 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang OVO
| VND | OVO |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00100775 OVO |
| 0.1 VND | 0.01007747 OVO |
| 1 VND | 0.100775 OVO |
| 2 VND | 0.201549 OVO |
| 5 VND | 0.503874 OVO |
| 10 VND | 1.008 OVO |
| 20 VND | 2.02 OVO |
| 50 VND | 5.04 OVO |
| 100 VND | 10.08 OVO |
| 1000 VND | 100.77 OVO |
Lịch sử giá 7 ngày của OVO (OVO) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của OVO (OVO) so với VND giao động giữa mức cao 12,91 ₫ trên Thứ tư và mức thấp 9,83 ₫ trên Thứ năm trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của OVO trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (5 ngày trước) ở -3,09 ₫ (23.9%).
So sánh giá hàng ngày của OVO (OVO) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của OVO (OVO) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 OVO sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 20, 2026 | Thứ ba | 9,92 ₫ | -0,00171700 ₫ | 0.0% |
| Tháng mười 19, 2026 | Thứ hai | 9,93 ₫ | 0,00875175 ₫ | 0.1% |
| Tháng mười 18, 2026 | Chủ nhật | 9,92 ₫ | 0,091454 ₫ | 0.9% |
| Tháng mười 17, 2026 | Thứ bảy | 9,83 ₫ | -0,089875 ₫ | 0.9% |
| Tháng mười 16, 2026 | Thứ sáu | 9,92 ₫ | 0,095372 ₫ | 1.0% |
| Tháng mười 15, 2026 | Thứ năm | 9,83 ₫ | -3,09 ₫ | 23.9% |
| Tháng mười 14, 2026 | Thứ tư | 12,91 ₫ | 0,092364 ₫ | 0.7% |