Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Paribus
PBX / VND
₫0,03341
0.0%
$0,00
Phạm vi trong 24g
$0,00
Chuyển đổi Paribus sang Vietnamese đồng (PBX sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Paribus (PBX) sang VND là 0,03341165 ₫.
PBX
VND
1 PBX = 0,03341165 ₫
Cách mua PBX bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch PBX
-
Bạn có thể mua và bán Paribus (PBX) trên 1 sàn giao dịch tiền mã hóa như sàn Orion (Ethereum) , nhưng sàn này không có khối lượng giao dịch hoặc Điểm tin cậy cao nhất trong số các sàn giao dịch được niêm yết trên CoinGecko. Hãy tự tìm hiểu thêm.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn. Nếu bạn muốn giao dịch trên sàn giao dịch phi tập trung (DEX), hãy so sánh tính thanh khoản của các sàn. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua PBX.
-
3. Mua PBX bằng VND trên sàn CEX
-
Để mua PBX trên sàn giao dịch tập trung (CEX), hãy tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC để xác minh tài khoản của bạn. Nạp VND vào tài khoản bằng phương thức thanh toán ưu tiên. Chọn Paribus (PBX) và nhập số tiền bằng VND mà bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
-
Tiền thưởng: Mua PBX bằng VND trên sàn DEX
-
Để mua PBX trên sàn DEX, trước tiên bạn cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin bằng VND trên một sàn CEX. Chuyển tài sản của bạn sang ví tiền mã hóa, kết nối ví đó với sàn DEX bạn yêu thích. Chọn Paribus (PBX) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ PBX sang VND
Paribus (PBX) hôm nay có giá trị là 0,03341165 ₫, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 0.0% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của PBX ngày hôm nay là 9.4% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Paribus được giao dịch là 65.504 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 0.0% | 9.4% | 13.0% | 16.7% | 98.5% |
Số liệu thống kê về Paribus
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫265,349M |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0 |
| Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL | 0.12 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫310136593355239,1T |
| Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL | 1.3664928040454157e+17 |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫65.504,45 |
| Tổng giá trị đã khóa (TVL) | - |
| Cung lưu thông | 7,942B |
| Tổng cung | 9,282B |
| Tổng lượng cung tối đa | 10B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Paribuscó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Paribus (PBX) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫0,03341.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu PBX?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 29.93 PBX.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của PBX sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Paribus theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi PBX sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ PBX sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của PBX/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 PBX theo VND là ₫962,02. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 PBX/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Paribus tính bằng VND?
- Trong thời gian gần đây, giá của Paribus (PBX) đã không thay đổi so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, giá của PBX/VND đã không thay đổi trong 24 giờ qua, báo hiệu một giai đoạn đình trệ tiềm ẩn.
PBX / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Paribus (PBX) sang VND là 0,03341165 ₫ cho mỗi 1 PBX. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 PBX lấy 0,167058 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 1496.48 PBX, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch PBX phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Paribus (PBX) sang VND
| PBX | VND |
|---|---|
| 0.01 PBX | 0.00033412 VND |
| 0.1 PBX | 0.00334116 VND |
| 1 PBX | 0.03341165 VND |
| 2 PBX | 0.066823 VND |
| 5 PBX | 0.167058 VND |
| 10 PBX | 0.334116 VND |
| 20 PBX | 0.668233 VND |
| 50 PBX | 1.67 VND |
| 100 PBX | 3.34 VND |
| 1000 PBX | 33.41 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang PBX
| VND | PBX |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.299297 PBX |
| 0.1 VND | 2.99 PBX |
| 1 VND | 29.93 PBX |
| 2 VND | 59.86 PBX |
| 5 VND | 149.65 PBX |
| 10 VND | 299.30 PBX |
| 20 VND | 598.59 PBX |
| 50 VND | 1496.48 PBX |
| 100 VND | 2992.97 PBX |
| 1000 VND | 29930 PBX |
Lịch sử giá 7 ngày của Paribus (PBX) so với VND
Paribus (PBX) hiện được định giá ở mức 0,03341165 ₫ và đã trải qua rất ít biến động giá trong 7 ngày qua. Trong tuần, tỷ giá hối đoái hàng ngày cao nhất của PBX là 0,03341165 ₫ vào ngày Thứ năm, và mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ là -0,00001627 ₫ (0.0%) vào ngày Thứ sáu.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 PBX sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 01, 2026 | Thứ năm | 0,03341165 ₫ | 0,00000354 ₫ | 0.0% |
| Tháng chín 30, 2026 | Thứ tư | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng chín 29, 2026 | Thứ ba | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng chín 28, 2026 | Thứ hai | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng chín 27, 2026 | Chủ nhật | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng chín 26, 2026 | Thứ bảy | 0,03340117 ₫ | -0,00000121 ₫ | 0.0% |
| Tháng chín 25, 2026 | Thứ sáu | 0,03340238 ₫ | -0,00001627 ₫ | 0.0% |