Pola On Base Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-10-02 | 13.880,60 $ | 31,73 $ | N/A |
| 2026-10-01 | 13.388,41 $ | 32,32 $ | 0,00001388 $ |
| 2026-09-30 | 13.726,98 $ | 31,90 $ | 0,00001339 $ |
| 2026-09-29 | 13.375,15 $ | 601,74 $ | 0,00001373 $ |
| 2026-09-28 | 17.556,85 $ | 20,85 $ | 0,00001338 $ |
| 2026-09-27 | 17.207,72 $ | 1,26 $ | 0,00001756 $ |
| 2026-09-26 | 17.154,85 $ | 1,26 $ | 0,00001721 $ |
| 2026-09-25 | 17.231,90 $ | 23,82 $ | 0,00001715 $ |
| 2026-09-24 | 17.195,99 $ | 23,77 $ | 0,00001723 $ |
| 2026-09-20 | 17.090,37 $ | 42,79 $ | 0,00001720 $ |
| 2026-09-19 | 17.372,42 $ | 1,28 $ | 0,00001709 $ |
| 2026-09-16 | 15.899,57 $ | 11,11 $ | 0,00001737 $ |
| 2026-09-15 | 16.690,22 $ | 11,67 $ | 0,00001590 $ |
| 2026-09-09 | 16.505,67 $ | 80,24 $ | 0,00001669 $ |
| 2026-09-08 | 16.578,03 $ | 80,60 $ | 0,00001651 $ |
| 2026-09-06 | 17.548,03 $ | 210,44 $ | 0,00001658 $ |
| 2026-09-05 | 18.085,05 $ | 44,70 $ | 0,00001755 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi