Tiền ảo: 17.680
Sàn giao dịch: 1.455
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,541T $ 0.3%
Lưu lượng 24 giờ: 69,588B $
Gas: 0.041 GWEI
Không quảng cáo
CoinGecko CoinGecko
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
POSHI logo

Purple Toshi
POSHI / VND

#11627
₫0,0002238
app QR code
Nhận Cảnh báo POSHI trong ứng dụng CoinGecko
Get it on google play

Chuyển đổi Purple Toshi sang Vietnamese đồng (POSHI sang VND)

Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Purple Toshi (POSHI) sang VND là ₫0,0002238.
POSHI
VND

1 POSHI = ₫0,0002238

Cách mua POSHI bằng VND

Hiện

1. Xác định nơi giao dịch POSHI

2. Chọn sàn giao dịch phù hợp

3. Mua tiền mã hóa cơ sở bằng VND

4. Thiết lập ví tiền mã hóa

5. Bây giờ bạn đã có thể mua POSHI!

Biểu đồ POSHI sang VND

Purple Toshi (POSHI) có giá trị là ₫0,0002238 kể từ Apr 09, 2026 (2 ngày trước). Đã không có bất kỳ biến động giá nào đối với POSHI kể từ thời điểm đó. Nếu có bất kỳ biến động giá nào trong tương lai, biểu đồ sẽ được tái điều chỉnh để thể hiện những thay đổi này.
Biểu đồ theo TradingView
Sử dụng thang đo logarit Xem toàn màn hình Tải xuống dưới dạng PNG Tải xuống dưới dạng SVG Tải xuống dưới dạng JPEG Tải xuống dưới dạng PDF
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1g 24g 7ng 14ng 30ng 1 năm
- - - - - -

Số liệu thống kê về Purple Toshi

Giá trị vốn hóa thị trường
₫93.847.039
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
1.0
Định giá pha loãng hoàn toàn
₫93.847.039
Khối lượng giao dịch 24 giờ
-
Cung lưu thông
419.321.177.100
Tổng cung
419.321.177.100
Tổng lượng cung tối đa
419.690.000.000

Câu hỏi thường gặp

1 Purple Toshicó trị giá là bao nhiêu VND?

₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu POSHI?

Tôi có thể chuyển đổi giá của POSHI sang VND bằng cách nào?

Trước đây giá cao nhất của POSHI/VND là bao nhiêu?

Đâu là xu hướng giá của Purple Toshi tính bằng VND?

POSHI / VND Bảng chuyển đổi

Tỷ lệ chuyển đổi từ Purple Toshi (POSHI) sang VND là ₫0,0002238 cho mỗi 1 POSHI, theo mức giá được ghi nhận gần nhất trong tuần này. Bảng chuyển đổi sẽ được chúng tôi cập nhật nếu có bất kỳ biến động giá nào đối với POSHI.

Chuyển đổi Purple Toshi (POSHI) sang VND

POSHI VND
0.01 POSHI 0.00000224 VND
0.1 POSHI 0.00002238 VND
1 POSHI 0.00022381 VND
2 POSHI 0.00044761 VND
5 POSHI 0.00111904 VND
10 POSHI 0.00223807 VND
20 POSHI 0.00447614 VND
50 POSHI 0.01119035 VND
100 POSHI 0.02238071 VND
1000 POSHI 0.223807 VND

Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang POSHI

VND POSHI
0.01 VND 44.68 POSHI
0.1 VND 446.81 POSHI
1 VND 4468.13 POSHI
2 VND 8936.27 POSHI
5 VND 22341 POSHI
10 VND 44681 POSHI
20 VND 89363 POSHI
50 VND 223407 POSHI
100 VND 446813 POSHI
1000 VND 4468134 POSHI

Lịch sử giá 7 ngày của Purple Toshi (POSHI) so với VND

Đã không có biến động giá đối với Purple Toshi (POSHI) trong 7 ngày qua. Giá của Purple Toshi đã được cập nhật lần cuối vào Apr 09, 2026 (2 ngày trước). Thông tin sẽ được cập nhật nếu có bất kỳ biến động giá nào đối với Purple Toshi.

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
Theo dõi địa chỉ ví
Dán
Chúng tôi chỉ hiển thị tài sản từ các mạng được hỗ trợ.
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai
Truy cập chỉ đọc
Chúng tôi chỉ lấy dữ liệu công khai. Không có khóa riêng, không có chữ ký và chúng tôi không thể thực hiện bất kỳ thay đổi nào đối với ví của bạn.
Tạo Danh mục đầu tư
Chọn biểu tượng
💎
🔥
👀
🚀
💰
🦍
🌱
💩
🌙
🪂
💚
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.
Bạn đã đạt đến giới hạn.
Danh mục đầu tư khách bị giới hạn ở 10 tiền ảo. Hãy đăng ký hoặc đăng nhập để giữ những tiền ảo được liệt kê bên dưới.