quotum Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-10-19 | 38.984 $ | 864,15 $ | N/A |
| 2026-10-18 | 44.755 $ | 1.896,09 $ | 0,00004300 $ |
| 2026-10-17 | 64.886 $ | 4.480,95 $ | 0,00004937 $ |
| 2026-10-16 | 63.505 $ | 8.046,30 $ | 0,00007158 $ |
| 2026-10-15 | 47.778 $ | 5.276,44 $ | 0,00007005 $ |
| 2026-10-14 | 56.020 $ | 6.533,53 $ | 0,00005271 $ |
| 2026-10-13 | 57.177 $ | 3.675,64 $ | 0,00006180 $ |
| 2026-10-12 | 64.476 $ | 4.440,22 $ | 0,00006307 $ |
| 2026-10-11 | 80.477 $ | 7.421,64 $ | 0,00007113 $ |
| 2026-10-10 | 77.440 $ | 15.601,67 $ | 0,00008878 $ |
| 2026-10-09 | 58.501 $ | 21.728 $ | 0,00008543 $ |
| 2026-10-08 | 70.176 $ | 16.403,29 $ | 0,00006284 $ |
| 2026-10-07 | 46.148 $ | 13.976,16 $ | 0,00007538 $ |
| 2026-10-06 | 38.208 $ | 14.767,24 $ | 0,00004957 $ |
| 2026-10-05 | 112.669 $ | 58.528 $ | 0,00004104 $ |
| 2026-10-04 | 0,000000000000000000 $ | 124.862 $ | 0,00012103 $ |
| 2026-10-03 | 0,000000000000000000 $ | 16.615,24 $ | 0,00015083 $ |
| 2026-10-02 | -1,000 $ | 8.227,47 $ | 0,00005920 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi