Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
SafePal
SFP / VND
#244
₫6.392,36
1.2%
0.053031 BTC
1.7%
-
0.0%
$0,2410
Phạm vi trong 24g
$0,2482
Chuyển đổi SafePal sang Vietnamese đồng (SFP sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 SafePal (SFP) sang VND là 6.392,36 ₫.
SFP
VND
1 SFP = 6.392,36 ₫
Cách mua SFP bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch SFP
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua SFP bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua SFP.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua SFP bằng VND!
-
Chọn SafePal (SFP) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được SFP, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ SFP sang VND
SafePal (SFP) hôm nay có giá trị là 6.392,36 ₫, đó là một 0.3% tăng từ một giờ trước và 1.0% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của SFP ngày hôm nay là 4.6% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng SafePal được giao dịch là 17.247.778.214 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3% | 1.0% | 4.6% | 10.5% | 19.9% | 34.7% |
Số liệu thống kê về SafePal
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫3,196T |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫3,196T |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫17,248B |
| Cung lưu thông | 500M |
| Tổng cung | 500M |
| Tổng lượng cung tối đa | 500M |
Câu hỏi thường gặp
-
1 SafePalcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 SafePal (SFP) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫6.392,36.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu SFP?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00015644 SFP.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của SFP sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của SafePal theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi SFP sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ SFP sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của SFP/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 SFP theo VND là ₫96.383,89. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 SFP/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của SafePal tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của SafePal (SFP) đã tăng giảm lên -19,90 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, SafePal có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -7,60 %.
SFP / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ SafePal (SFP) sang VND là 6.392,36 ₫ cho mỗi 1 SFP. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 SFP lấy 31.962 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.00782184 SFP, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch SFP phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi SafePal (SFP) sang VND
| SFP | VND |
|---|---|
| 0.01 SFP | 63.92 VND |
| 0.1 SFP | 639.24 VND |
| 1 SFP | 6392.36 VND |
| 2 SFP | 12784.72 VND |
| 5 SFP | 31962 VND |
| 10 SFP | 63924 VND |
| 20 SFP | 127847 VND |
| 50 SFP | 319618 VND |
| 100 SFP | 639236 VND |
| 1000 SFP | 6392358 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang SFP
| VND | SFP |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00000156 SFP |
| 0.1 VND | 0.00001564 SFP |
| 1 VND | 0.00015644 SFP |
| 2 VND | 0.00031287 SFP |
| 5 VND | 0.00078218 SFP |
| 10 VND | 0.00156437 SFP |
| 20 VND | 0.00312874 SFP |
| 50 VND | 0.00782184 SFP |
| 100 VND | 0.01564368 SFP |
| 1000 VND | 0.156437 SFP |
Lịch sử giá 7 ngày của SafePal (SFP) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của SafePal (SFP) so với VND giao động giữa mức cao 6.603,62 ₫ trên Thứ tư và mức thấp 6.284,17 ₫ trên Thứ năm trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của SFP trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (1 ngày trước) ở -319,44 ₫ (4.8%).
So sánh giá hàng ngày của SafePal (SFP) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của SafePal (SFP) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 SFP sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 23, 2026 | Thứ sáu | 6.392,36 ₫ | 61,09 ₫ | 1.0% |
| Tháng mười 22, 2026 | Thứ năm | 6.284,17 ₫ | -319,44 ₫ | 4.8% |
| Tháng mười 21, 2026 | Thứ tư | 6.603,62 ₫ | 66,74 ₫ | 1.0% |
| Tháng mười 20, 2026 | Thứ ba | 6.536,88 ₫ | 150,11 ₫ | 2.4% |
| Tháng mười 19, 2026 | Thứ hai | 6.386,76 ₫ | 57,93 ₫ | 0.9% |
| Tháng mười 18, 2026 | Chủ nhật | 6.328,84 ₫ | -117,82 ₫ | 1.8% |
| Tháng mười 17, 2026 | Thứ bảy | 6.446,65 ₫ | -185,78 ₫ | 2.8% |