Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
SK hynix (ST0x Tokenized Stock)
WTSKHY / VND
#9990
Theo dõi SKHY
$151,42
₫3.764.529
2.3%
0,001900 BTC
2.1%
$145,12
Phạm vi trong 24g
$153,44
Chuyển đổi SK hynix (ST0x Tokenized Stock) sang Vietnamese đồng (WTSKHY sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 SK hynix (ST0x Tokenized Stock) (WTSKHY) sang VND là 3.764.529 ₫.
WTSKHY
VND
1 WTSKHY = 3.764.529 ₫
Cách mua WTSKHY bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch WTSKHY
-
Bạn có thể mua và bán SK hynix (ST0x Tokenized Stock) (WTSKHY) trên 2 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán WTSKHY sôi động nhất là sàn Aerodrome Slipstream 3.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Một cách phổ biến để mua WTSKHY là thông qua sàn giao dịch phi tập trung (DEX). Khi chọn sàn DEX, hãy so sánh tính thanh khoản, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn giao dịch. Hầu hết các sàn DEX đều áp dụng phí giao dịch và phí mạng lưới, nên hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí này.
-
3. Mua tiền mã hóa cơ sở bằng VND
-
Sau khi xác định được sàn DEX yêu thích, bạn sẽ cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin từ một sàn giao dịch tập trung (CEX) chấp nhận VND. Điều này rất quan trọng vì bạn sẽ sử dụng loại tiền đó làm tiền mã hóa cơ sở.
-
4. Thiết lập ví tiền mã hóa
-
Chuyển tiền mã hóa cơ sở sang ví tiền mã hóa. Việc thiết lập ví tiền mã hóa như MetaMask cho phép bạn kiểm soát các mã khóa riêng tư của mình cũng như quản lý tất cả các tài sản ở cùng một nơi. Hãy lưu trữ mã khóa riêng tư của bạn ở nơi an toàn và dễ truy cập.
-
5. Bây giờ bạn đã có thể mua WTSKHY!
-
Kết nối ví tiền mã hóa của bạn với sàn DEX yêu thích. Trên sàn giao dịch, hãy chọn SK hynix (ST0x Tokenized Stock) (WTSKHY) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ WTSKHY sang VND
SK hynix (ST0x Tokenized Stock) (WTSKHY) hôm nay có giá trị là 3.764.529 ₫, đó là một 3.9% giảm từ một giờ trước và 1.7% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của WTSKHY ngày hôm nay là 2.0% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng SK hynix (ST0x Tokenized Stock) được giao dịch là 24.263.914 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.9% | 1.7% | 2.0% | 1.0% | 25.6% | 0.0% |
Số liệu thống kê về SK hynix (ST0x Tokenized Stock)
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫475,11M |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫475,11M |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫24,264M |
| Cung lưu thông | 126 |
| Tổng cung | 126 |
| Tổng lượng cung tối đa | ∞ |
Câu hỏi thường gặp
-
1 SK hynix (ST0x Tokenized Stock)có trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 SK hynix (ST0x Tokenized Stock) (WTSKHY) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫3.764.529.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu WTSKHY?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.000000265638 WTSKHY.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của WTSKHY sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của SK hynix (ST0x Tokenized Stock) theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi WTSKHY sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ WTSKHY sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của WTSKHY/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 WTSKHY theo VND là ₫5.090.716. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 WTSKHY/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của SK hynix (ST0x Tokenized Stock) tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của SK hynix (ST0x Tokenized Stock) (WTSKHY) đã tăng giảm lên -25,60 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, SK hynix (ST0x Tokenized Stock) có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -11,90 %.
WTSKHY / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ SK hynix (ST0x Tokenized Stock) (WTSKHY) sang VND là 3.764.529 ₫ cho mỗi 1 WTSKHY. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 WTSKHY lấy 18.822.643 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.00001328 WTSKHY, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch WTSKHY phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi SK hynix (ST0x Tokenized Stock) (WTSKHY) sang VND
| WTSKHY | VND |
|---|---|
| 0.01 WTSKHY | 37645 VND |
| 0.1 WTSKHY | 376453 VND |
| 1 WTSKHY | 3764529 VND |
| 2 WTSKHY | 7529057 VND |
| 5 WTSKHY | 18822643 VND |
| 10 WTSKHY | 37645287 VND |
| 20 WTSKHY | 75290573 VND |
| 50 WTSKHY | 188226433 VND |
| 100 WTSKHY | 376452866 VND |
| 1000 WTSKHY | 3764528660 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang WTSKHY
| VND | WTSKHY |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.000000002656 WTSKHY |
| 0.1 VND | 0.000000026564 WTSKHY |
| 1 VND | 0.000000265638 WTSKHY |
| 2 VND | 0.000000531275 WTSKHY |
| 5 VND | 0.00000133 WTSKHY |
| 10 VND | 0.00000266 WTSKHY |
| 20 VND | 0.00000531 WTSKHY |
| 50 VND | 0.00001328 WTSKHY |
| 100 VND | 0.00002656 WTSKHY |
| 1000 VND | 0.00026564 WTSKHY |
Lịch sử giá 7 ngày của SK hynix (ST0x Tokenized Stock) (WTSKHY) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của SK hynix (ST0x Tokenized Stock) (WTSKHY) so với VND giao động giữa mức cao 3.984.695 ₫ trên Thứ năm và mức thấp 3.764.529 ₫ trên Thứ tư trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của WTSKHY trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ sáu (5 ngày trước) ở -121.871 ₫ (3.1%).
So sánh giá hàng ngày của SK hynix (ST0x Tokenized Stock) (WTSKHY) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của SK hynix (ST0x Tokenized Stock) (WTSKHY) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 WTSKHY sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười một 04, 2026 | Thứ tư | 3.764.529 ₫ | -66.663 ₫ | 1.7% |
| Tháng mười một 03, 2026 | Thứ ba | 3.944.275 ₫ | 86.915 ₫ | 2.3% |
| Tháng mười một 02, 2026 | Thứ hai | 3.857.360 ₫ | -25.196 ₫ | 0.6% |
| Tháng mười một 01, 2026 | Chủ nhật | 3.882.556 ₫ | -1.725,57 ₫ | 0.0% |
| Tháng mười 31, 2026 | Thứ bảy | 3.884.281 ₫ | 21.457 ₫ | 0.6% |
| Tháng mười 30, 2026 | Thứ sáu | 3.862.824 ₫ | -121.871 ₫ | 3.1% |
| Tháng mười 29, 2026 | Thứ năm | 3.984.695 ₫ | -117.701 ₫ | 2.9% |