Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
SNX yVault
YVSNX / VND
₫9.305,59
0.5%
Giá được lấy từ hợp đồng
0.054608 BTC
1.5%
0,0001486 ETH
1.4%
$0,3502
Phạm vi trong 24g
$0,3599
Chuyển đổi SNX yVault sang Vietnamese đồng (YVSNX sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 SNX yVault (YVSNX) sang VND là ₫9.305,59.
YVSNX
VND
1 YVSNX = ₫9.305,59
Biểu đồ YVSNX sang VND
SNX yVault (YVSNX) hôm nay có giá trị là ₫9.305,59, đó là một 1.0% giảm từ một giờ trước và 0.5% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của YVSNX ngày hôm nay là 5.3% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng SNX yVault được giao dịch là ₫0,00.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Comparison is only available on line charts.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.0% | 0.5% | 5.3% | 10.3% | 0.6% | 51.4% |
Số liệu thống kê về SNX yVault
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
- Gửi |
|---|---|
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
₫754.449.971 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
₫0,00 |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
- |
|
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
81.125 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 SNX yVaultcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 SNX yVault (YVSNX) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫9.305,59.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu YVSNX?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00010746 YVSNX.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của YVSNX sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của SNX yVault theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi YVSNX sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ YVSNX sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của YVSNX/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 YVSNX theo VND là ₫149.272. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 YVSNX/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của SNX yVault tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của SNX yVault (YVSNX) đã tăng giảm lên -0,50 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, SNX yVault có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 7,60 %.
YVSNX / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ SNX yVault (YVSNX) sang VND là ₫9.305,59 cho mỗi 1 YVSNX. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 YVSNX lấy 46.528 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.00537312 YVSNX, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch YVSNX phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi SNX yVault (YVSNX) sang VND
| YVSNX | VND |
|---|---|
| 0.01 YVSNX | 93.06 VND |
| 0.1 YVSNX | 930.56 VND |
| 1 YVSNX | 9305.59 VND |
| 2 YVSNX | 18611.17 VND |
| 5 YVSNX | 46528 VND |
| 10 YVSNX | 93056 VND |
| 20 YVSNX | 186112 VND |
| 50 YVSNX | 465279 VND |
| 100 YVSNX | 930559 VND |
| 1000 YVSNX | 9305586 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang YVSNX
| VND | YVSNX |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00000107 YVSNX |
| 0.1 VND | 0.00001075 YVSNX |
| 1 VND | 0.00010746 YVSNX |
| 2 VND | 0.00021492 YVSNX |
| 5 VND | 0.00053731 YVSNX |
| 10 VND | 0.00107462 YVSNX |
| 20 VND | 0.00214925 YVSNX |
| 50 VND | 0.00537312 YVSNX |
| 100 VND | 0.01074623 YVSNX |
| 1000 VND | 0.107462 YVSNX |
Lịch sử giá 7 ngày của SNX yVault (YVSNX) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của SNX yVault (YVSNX) so với VND giao động giữa mức cao 9.330,88 ₫ trên Thứ sáu và mức thấp 8.467,88 ₫ trên Thứ hai trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của YVSNX trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ sáu (1 ngày trước) ở 474,85 ₫ (5.4%).
So sánh giá hàng ngày của SNX yVault (YVSNX) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của SNX yVault (YVSNX) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 YVSNX sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng tư 18, 2026 | Thứ bảy | 9.305,59 ₫ | -44,94 ₫ | 0.5% |
| Tháng tư 17, 2026 | Thứ sáu | 9.330,88 ₫ | 474,85 ₫ | 5.4% |
| Tháng tư 16, 2026 | Thứ năm | 8.856,03 ₫ | 170,45 ₫ | 2.0% |
| Tháng tư 15, 2026 | Thứ tư | 8.685,57 ₫ | -185,25 ₫ | 2.1% |
| Tháng tư 14, 2026 | Thứ ba | 8.870,82 ₫ | 402,94 ₫ | 4.8% |
| Tháng tư 13, 2026 | Thứ hai | 8.467,88 ₫ | -315,13 ₫ | 3.6% |
| Tháng tư 12, 2026 | Chủ nhật | 8.783,01 ₫ | -97,66 ₫ | 1.1% |
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai