Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Spiko Digital Assets Cash & Carry Fund - Euro Share Class
EURSPKCC / VND
#639
₫29.032,64
0.2%
Giá được lấy từ hợp đồng
0,00001374 BTC
1.8%
0,0004680 ETH
2.2%
$1,12
Phạm vi trong 24g
$1,13
Chuyển đổi Spiko Digital Assets Cash & Carry Fund - Euro Share Class sang Vietnamese đồng (EURSPKCC sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Spiko Digital Assets Cash & Carry Fund - Euro Share Class (EURSPKCC) sang VND là 29.033 ₫.
EURSPKCC
VND
1 EURSPKCC = 29.033 ₫
Biểu đồ EURSPKCC sang VND
Spiko Digital Assets Cash & Carry Fund - Euro Share Class (EURSPKCC) hôm nay có giá trị là 29.033 ₫, đó là một 0.1% giảm từ một giờ trước và 0.2% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của EURSPKCC ngày hôm nay là 0.0% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Spiko Digital Assets Cash & Carry Fund - Euro Share Class được giao dịch là 0,000000000000000000 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.1% | 0.2% | 0.0% | 0.4% | 2.0% | 0.0% |
Số liệu thống kê về Spiko Digital Assets Cash & Carry Fund - Euro Share Class
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫801,313B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫801,313B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫0,00 |
| Cung lưu thông | 27,6M |
| Tổng cung | 27,6M |
| Tổng lượng cung tối đa | ∞ |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Spiko Digital Assets Cash & Carry Fund - Euro Share Classcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Spiko Digital Assets Cash & Carry Fund - Euro Share Class (EURSPKCC) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫29.032,64.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu EURSPKCC?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00003444 EURSPKCC.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của EURSPKCC sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Spiko Digital Assets Cash & Carry Fund - Euro Share Class theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi EURSPKCC sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ EURSPKCC sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của EURSPKCC/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 EURSPKCC theo VND là ₫31.437,88. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 EURSPKCC/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Spiko Digital Assets Cash & Carry Fund - Euro Share Class tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Spiko Digital Assets Cash & Carry Fund - Euro Share Class (EURSPKCC) đã tăng giảm lên -2,00 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Spiko Digital Assets Cash & Carry Fund - Euro Share Class có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -7,30 %.
EURSPKCC / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Spiko Digital Assets Cash & Carry Fund - Euro Share Class (EURSPKCC) sang VND là 29.033 ₫ cho mỗi 1 EURSPKCC. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 EURSPKCC lấy 145.163 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.00172220 EURSPKCC, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch EURSPKCC phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Spiko Digital Assets Cash & Carry Fund - Euro Share Class (EURSPKCC) sang VND
| EURSPKCC | VND |
|---|---|
| 0.01 EURSPKCC | 290.33 VND |
| 0.1 EURSPKCC | 2903.26 VND |
| 1 EURSPKCC | 29033 VND |
| 2 EURSPKCC | 58065 VND |
| 5 EURSPKCC | 145163 VND |
| 10 EURSPKCC | 290326 VND |
| 20 EURSPKCC | 580653 VND |
| 50 EURSPKCC | 1451632 VND |
| 100 EURSPKCC | 2903264 VND |
| 1000 EURSPKCC | 29032645 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang EURSPKCC
| VND | EURSPKCC |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.000000344440 EURSPKCC |
| 0.1 VND | 0.00000344 EURSPKCC |
| 1 VND | 0.00003444 EURSPKCC |
| 2 VND | 0.00006889 EURSPKCC |
| 5 VND | 0.00017222 EURSPKCC |
| 10 VND | 0.00034444 EURSPKCC |
| 20 VND | 0.00068888 EURSPKCC |
| 50 VND | 0.00172220 EURSPKCC |
| 100 VND | 0.00344440 EURSPKCC |
| 1000 VND | 0.03444399 EURSPKCC |
Lịch sử giá 7 ngày của Spiko Digital Assets Cash & Carry Fund - Euro Share Class (EURSPKCC) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Spiko Digital Assets Cash & Carry Fund - Euro Share Class (EURSPKCC) so với VND giao động giữa mức cao 29.166 ₫ trên Thứ sáu và mức thấp 29.033 ₫ trên Thứ năm trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của EURSPKCC trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ sáu (6 ngày trước) ở 86,99 ₫ (0.3%).
So sánh giá hàng ngày của Spiko Digital Assets Cash & Carry Fund - Euro Share Class (EURSPKCC) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Spiko Digital Assets Cash & Carry Fund - Euro Share Class (EURSPKCC) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 EURSPKCC sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 22, 2026 | Thứ năm | 29.033 ₫ | -64,80 ₫ | 0.2% |
| Tháng mười 21, 2026 | Thứ tư | 29.119 ₫ | 1,92 ₫ | 0.0% |
| Tháng mười 20, 2026 | Thứ ba | 29.117 ₫ | 15,59 ₫ | 0.1% |
| Tháng mười 19, 2026 | Thứ hai | 29.102 ₫ | -20,57 ₫ | 0.1% |
| Tháng mười 18, 2026 | Chủ nhật | 29.122 ₫ | -34,78 ₫ | 0.1% |
| Tháng mười 17, 2026 | Thứ bảy | 29.157 ₫ | -8,72 ₫ | 0.0% |
| Tháng mười 16, 2026 | Thứ sáu | 29.166 ₫ | 86,99 ₫ | 0.3% |