Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Sprott Physical Gold and Silver Trust (Dinari Tokenized ETF)
CEF / VND
#15632
₫948.367
0.3%
$0,00
Phạm vi trong 24g
$0,00
Chuyển đổi Sprott Physical Gold and Silver Trust (Dinari Tokenized ETF) sang Vietnamese đồng (CEF sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Sprott Physical Gold and Silver Trust (Dinari Tokenized ETF) (CEF) sang VND là 948.367 ₫.
CEF
VND
1 CEF = 948.367 ₫
Cách mua CEF bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch CEF
-
Bạn có thể mua và bán Sprott Physical Gold and Silver Trust (Dinari Tokenized ETF) (CEF) trên 1 sàn giao dịch tiền mã hóa như sàn Dinari, nhưng sàn này không có khối lượng giao dịch hoặc Điểm tin cậy cao nhất trong số các sàn giao dịch được niêm yết trên CoinGecko. Hãy tự tìm hiểu thêm.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn. Nếu bạn muốn giao dịch trên sàn giao dịch phi tập trung (DEX), hãy so sánh tính thanh khoản của các sàn. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua CEF.
-
3. Mua CEF bằng VND trên sàn CEX
-
Để mua CEF trên sàn giao dịch tập trung (CEX), hãy tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC để xác minh tài khoản của bạn. Nạp VND vào tài khoản bằng phương thức thanh toán ưu tiên. Chọn Sprott Physical Gold and Silver Trust (Dinari Tokenized ETF) (CEF) và nhập số tiền bằng VND mà bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
-
Tiền thưởng: Mua CEF bằng VND trên sàn DEX
-
Để mua CEF trên sàn DEX, trước tiên bạn cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin bằng VND trên một sàn CEX. Chuyển tài sản của bạn sang ví tiền mã hóa, kết nối ví đó với sàn DEX bạn yêu thích. Chọn Sprott Physical Gold and Silver Trust (Dinari Tokenized ETF) (CEF) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ CEF sang VND
Sprott Physical Gold and Silver Trust (Dinari Tokenized ETF) (CEF) hôm nay có giá trị là 948.367 ₫, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 0.3% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của CEF ngày hôm nay là 4.8% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Sprott Physical Gold and Silver Trust (Dinari Tokenized ETF) được giao dịch là 9.061.652 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 0.3% | 4.8% | 16.6% | 16.6% | 0.0% |
Số liệu thống kê về Sprott Physical Gold and Silver Trust (Dinari Tokenized ETF)
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫41,731M |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫41,731M |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫9,062M |
| Cung lưu thông | 44 |
| Tổng cung | 44 |
| Tổng lượng cung tối đa | ∞ |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Sprott Physical Gold and Silver Trust (Dinari Tokenized ETF)có trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Sprott Physical Gold and Silver Trust (Dinari Tokenized ETF) (CEF) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫948.367.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu CEF?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00000105 CEF.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của CEF sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Sprott Physical Gold and Silver Trust (Dinari Tokenized ETF) theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi CEF sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ CEF sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của CEF/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 CEF theo VND là ₫1.190.159. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 CEF/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Sprott Physical Gold and Silver Trust (Dinari Tokenized ETF) tính bằng VND?
- Trong thời gian gần đây, giá của Sprott Physical Gold and Silver Trust (Dinari Tokenized ETF) (CEF) đã không thay đổi so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, giá của CEF/VND đã không thay đổi trong 24 giờ qua, báo hiệu một giai đoạn đình trệ tiềm ẩn.
CEF / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Sprott Physical Gold and Silver Trust (Dinari Tokenized ETF) (CEF) sang VND là 948.367 ₫ cho mỗi 1 CEF. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 CEF lấy 4.741.833 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.00005272 CEF, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch CEF phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Sprott Physical Gold and Silver Trust (Dinari Tokenized ETF) (CEF) sang VND
| CEF | VND |
|---|---|
| 0.01 CEF | 9483.67 VND |
| 0.1 CEF | 94837 VND |
| 1 CEF | 948367 VND |
| 2 CEF | 1896733 VND |
| 5 CEF | 4741833 VND |
| 10 CEF | 9483666 VND |
| 20 CEF | 18967332 VND |
| 50 CEF | 47418329 VND |
| 100 CEF | 94836658 VND |
| 1000 CEF | 948366577 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang CEF
| VND | CEF |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.000000010544 CEF |
| 0.1 VND | 0.000000105444 CEF |
| 1 VND | 0.00000105 CEF |
| 2 VND | 0.00000211 CEF |
| 5 VND | 0.00000527 CEF |
| 10 VND | 0.00001054 CEF |
| 20 VND | 0.00002109 CEF |
| 50 VND | 0.00005272 CEF |
| 100 VND | 0.00010544 CEF |
| 1000 VND | 0.00105444 CEF |
Lịch sử giá 7 ngày của Sprott Physical Gold and Silver Trust (Dinari Tokenized ETF) (CEF) so với VND
Sprott Physical Gold and Silver Trust (Dinari Tokenized ETF) (CEF) hiện được định giá ở mức 948.367 ₫ và đã trải qua rất ít biến động giá trong 7 ngày qua. Trong tuần, tỷ giá hối đoái hàng ngày cao nhất của CEF là 954.335 ₫ vào ngày Thứ sáu, và mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ là -3.521,38 ₫ (0.4%) vào ngày Thứ bảy.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 CEF sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười một 04, 2026 | Thứ tư | 948.367 ₫ | 2.784,74 ₫ | 0.3% |
| Tháng mười một 03, 2026 | Thứ ba | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười một 02, 2026 | Thứ hai | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười một 01, 2026 | Chủ nhật | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 31, 2026 | Thứ bảy | 950.814 ₫ | -3.521,38 ₫ | 0.4% |
| Tháng mười 30, 2026 | Thứ sáu | 954.335 ₫ | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 29, 2026 | Thứ năm | N/A | N/A | 0.0% |