Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
StorX
SRX / VND
#641
₫1.425,98
0.0%
0.066630 BTC
0.4%
$0,05493
Phạm vi trong 24g
$0,05548
Chuyển đổi StorX sang Vietnamese đồng (SRX sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 StorX (SRX) sang VND là 1.425,98 ₫.
SRX
VND
1 SRX = 1.425,98 ₫
Cách mua SRX bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch SRX
-
Bạn có thể mua và bán StorX (SRX) trên 3 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán StorX sôi động nhất là sàn MEXC.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua SRX bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua SRX.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua SRX bằng VND!
-
Chọn StorX (SRX) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được SRX, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ SRX sang VND
StorX (SRX) hôm nay có giá trị là 1.425,98 ₫, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 0.0% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của SRX ngày hôm nay là 0.7% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng StorX được giao dịch là 18.959.742.517 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 0.0% | 0.7% | 4.8% | 0.8% | 30.7% |
Số liệu thống kê về StorX
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫866,76B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫866,76B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫18,96B |
| Cung lưu thông | 607,767M |
| Tổng cung | 607,767M |
| Tổng lượng cung tối đa | 1,5B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 StorXcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 StorX (SRX) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫1.425,98.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu SRX?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00070127 SRX.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của SRX sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của StorX theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi SRX sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ SRX sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của SRX/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 SRX theo VND là ₫107.299. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 SRX/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của StorX tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của StorX (SRX) đã tăng giảm lên -0,80 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, StorX có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 7,40 %.
SRX / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ StorX (SRX) sang VND là 1.425,98 ₫ cho mỗi 1 SRX. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 SRX lấy 7.129,92 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.03506349 SRX, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch SRX phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi StorX (SRX) sang VND
| SRX | VND |
|---|---|
| 0.01 SRX | 14.26 VND |
| 0.1 SRX | 142.60 VND |
| 1 SRX | 1425.98 VND |
| 2 SRX | 2851.97 VND |
| 5 SRX | 7129.92 VND |
| 10 SRX | 14259.85 VND |
| 20 SRX | 28520 VND |
| 50 SRX | 71299 VND |
| 100 SRX | 142598 VND |
| 1000 SRX | 1425985 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang SRX
| VND | SRX |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00000701 SRX |
| 0.1 VND | 0.00007013 SRX |
| 1 VND | 0.00070127 SRX |
| 2 VND | 0.00140254 SRX |
| 5 VND | 0.00350635 SRX |
| 10 VND | 0.00701270 SRX |
| 20 VND | 0.01402540 SRX |
| 50 VND | 0.03506349 SRX |
| 100 VND | 0.070127 SRX |
| 1000 VND | 0.701270 SRX |
Lịch sử giá 7 ngày của StorX (SRX) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của StorX (SRX) so với VND giao động giữa mức cao 1.440,20 ₫ trên Thứ hai và mức thấp 1.424,73 ₫ trên Thứ bảy trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của SRX trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ tư (4 ngày trước) ở -8,85 ₫ (0.6%).
So sánh giá hàng ngày của StorX (SRX) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của StorX (SRX) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 SRX sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 11, 2026 | Chủ nhật | 1.425,98 ₫ | -0,530664 ₫ | 0.0% |
| Tháng mười 10, 2026 | Thứ bảy | 1.424,73 ₫ | -1,46 ₫ | 0.1% |
| Tháng mười 09, 2026 | Thứ sáu | 1.426,19 ₫ | 0,692262 ₫ | 0.0% |
| Tháng mười 08, 2026 | Thứ năm | 1.425,50 ₫ | -5,26 ₫ | 0.4% |
| Tháng mười 07, 2026 | Thứ tư | 1.430,76 ₫ | -8,85 ₫ | 0.6% |
| Tháng mười 06, 2026 | Thứ ba | 1.439,61 ₫ | -0,589684 ₫ | 0.0% |
| Tháng mười 05, 2026 | Thứ hai | 1.440,20 ₫ | 0,03287559 ₫ | 0.0% |