Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Strata Senior mM1-USD
SRMM1-USD / VND
#4370 (R)
Giá trị vốn hóa thị trường của token tái thế chấp này (đóng gói, đặt cược, nối kết) như một phần của toàn bộ xếp hạng vốn hóa thị trường của tiền mã hóa
₫26.484,47
0.0%
Giá được lấy từ hợp đồng
0,00001630 BTC
1.3%
0,0006195 ETH
3.8%
$1,01
Phạm vi trong 24g
$1,01
According to GoPlus, this is a proxy contract. The contract owner can make code changes to the token contract including but not limited to disabling sells, changing fees, minting, transferring tokens etc. Exercise caution.
Token sau đây có hàm thuế biến thiên trên hợp đồng thông minh nên không thể thay đổi thuế suất sau khi triển khai.
Hãy tự tìm hiểu và thận trọng khi giao dịch token này.
Hãy tự tìm hiểu và thận trọng khi giao dịch token này.
Chuyển đổi Strata Senior mM1-USD sang Vietnamese đồng (SRMM1-USD sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Strata Senior mM1-USD (SRMM1-USD) sang VND là ₫26.484,47.
SRMM1-USD
VND
1 SRMM1-USD = ₫26.484,47
Biểu đồ SRMM1-USD sang VND
Strata Senior mM1-USD (SRMM1-USD) hôm nay có giá trị là ₫26.484,47, đó là một 0.0% tăng từ một giờ trước và 0.0% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của SRMM1-USD ngày hôm nay là 0.2% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Strata Senior mM1-USD được giao dịch là -.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 0.0% | 0.1% | 0.2% | 0.3% | - |
Số liệu thống kê về Strata Senior mM1-USD
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
₫10.985.795.117 |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
1.0 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
₫10.985.795.117 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
- |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
414.801 |
|
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
414.801 |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
∞ |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Strata Senior mM1-USDcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Strata Senior mM1-USD (SRMM1-USD) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫26.484,47.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu SRMM1-USD?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00003776 SRMM1-USD.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của SRMM1-USD sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Strata Senior mM1-USD theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi SRMM1-USD sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ SRMM1-USD sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của SRMM1-USD/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 SRMM1-USD theo VND là ₫26.490,12. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 SRMM1-USD/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Strata Senior mM1-USD tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Strata Senior mM1-USD (SRMM1-USD) đã tăng tăng lên 0,40 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Strata Senior mM1-USD có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên -20,00 %.
SRMM1-USD / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Strata Senior mM1-USD (SRMM1-USD) sang VND là ₫26.484,47 cho mỗi 1 SRMM1-USD. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 SRMM1-USD lấy 132.422 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.00188790 SRMM1-USD, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch SRMM1-USD phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Strata Senior mM1-USD (SRMM1-USD) sang VND
| SRMM1-USD | VND |
|---|---|
| 0.01 SRMM1-USD | 264.84 VND |
| 0.1 SRMM1-USD | 2648.45 VND |
| 1 SRMM1-USD | 26484 VND |
| 2 SRMM1-USD | 52969 VND |
| 5 SRMM1-USD | 132422 VND |
| 10 SRMM1-USD | 264845 VND |
| 20 SRMM1-USD | 529689 VND |
| 50 SRMM1-USD | 1324223 VND |
| 100 SRMM1-USD | 2648447 VND |
| 1000 SRMM1-USD | 26484466 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang SRMM1-USD
| VND | SRMM1-USD |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.000000377580 SRMM1-USD |
| 0.1 VND | 0.00000378 SRMM1-USD |
| 1 VND | 0.00003776 SRMM1-USD |
| 2 VND | 0.00007552 SRMM1-USD |
| 5 VND | 0.00018879 SRMM1-USD |
| 10 VND | 0.00037758 SRMM1-USD |
| 20 VND | 0.00075516 SRMM1-USD |
| 50 VND | 0.00188790 SRMM1-USD |
| 100 VND | 0.00377580 SRMM1-USD |
| 1000 VND | 0.03775798 SRMM1-USD |
Lịch sử giá 7 ngày của Strata Senior mM1-USD (SRMM1-USD) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Strata Senior mM1-USD (SRMM1-USD) so với VND giao động giữa mức cao 26.487 ₫ trên Thứ năm và mức thấp 26.444 ₫ trên Thứ hai trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của SRMM1-USD trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (3 ngày trước) ở 14,99 ₫ (0.1%).
So sánh giá hàng ngày của Strata Senior mM1-USD (SRMM1-USD) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Strata Senior mM1-USD (SRMM1-USD) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 SRMM1-USD sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng sáu 07, 2026 | Chủ nhật | 26.484 ₫ | 3,16 ₫ | 0.0% |
| Tháng sáu 06, 2026 | Thứ bảy | 26.478 ₫ | -0,063414 ₫ | 0.0% |
| Tháng sáu 05, 2026 | Thứ sáu | 26.478 ₫ | -8,79 ₫ | 0.0% |
| Tháng sáu 04, 2026 | Thứ năm | 26.487 ₫ | 14,99 ₫ | 0.1% |
| Tháng sáu 03, 2026 | Thứ tư | 26.472 ₫ | 14,26 ₫ | 0.1% |
| Tháng sáu 02, 2026 | Thứ ba | 26.458 ₫ | 13,73 ₫ | 0.1% |
| Tháng sáu 01, 2026 | Thứ hai | 26.444 ₫ | 3,55 ₫ | 0.0% |
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai