Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
TermMax
TMX / VND
#2523
₫284,41
0.9%
0.061323 BTC
0.6%
0.054406 ETH
0.7%
$0,01061
Phạm vi trong 24g
$0,01257
Chuyển đổi TermMax sang Vietnamese đồng (TMX sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 TermMax (TMX) sang VND là 284,41 ₫.
TMX
VND
1 TMX = 284,41 ₫
Cách mua TMX bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch TMX
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua TMX bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua TMX.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua TMX bằng VND!
-
Chọn TermMax (TMX) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được TMX, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ TMX sang VND
TermMax (TMX) hôm nay có giá trị là 284,41 ₫, đó là một 1.8% giảm từ một giờ trước và 2.0% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của TMX ngày hôm nay là 21.7% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng TermMax được giao dịch là 46.645.215.153 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.8% | 2.0% | 21.7% | 3.3% | 63.6% | 0.0% |
Số liệu thống kê về TermMax
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫43,499B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.15 |
| Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL | 0.06 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫284,68B |
| Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL | 0.41 |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫46,645B |
| Tổng giá trị đã khóa (TVL) | - |
| Cung lưu thông | 152,8M |
| Tổng cung | 1B |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 TermMaxcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 TermMax (TMX) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫284,41.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu TMX?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00351601 TMX.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của TMX sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của TermMax theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi TMX sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ TMX sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của TMX/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 TMX theo VND là ₫5.333,74. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 TMX/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của TermMax tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của TermMax (TMX) đã tăng giảm lên -63,60 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, TermMax có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 6,30 %.
TMX / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ TermMax (TMX) sang VND là 284,41 ₫ cho mỗi 1 TMX. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 TMX lấy 1.422,07 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.175800 TMX, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch TMX phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi TermMax (TMX) sang VND
| TMX | VND |
|---|---|
| 0.01 TMX | 2.84 VND |
| 0.1 TMX | 28.44 VND |
| 1 TMX | 284.41 VND |
| 2 TMX | 568.83 VND |
| 5 TMX | 1422.07 VND |
| 10 TMX | 2844.13 VND |
| 20 TMX | 5688.27 VND |
| 50 TMX | 14220.67 VND |
| 100 TMX | 28441 VND |
| 1000 TMX | 284413 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang TMX
| VND | TMX |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00003516 TMX |
| 0.1 VND | 0.00035160 TMX |
| 1 VND | 0.00351601 TMX |
| 2 VND | 0.00703202 TMX |
| 5 VND | 0.01758005 TMX |
| 10 VND | 0.03516010 TMX |
| 20 VND | 0.070320 TMX |
| 50 VND | 0.175800 TMX |
| 100 VND | 0.351601 TMX |
| 1000 VND | 3.52 TMX |
Lịch sử giá 7 ngày của TermMax (TMX) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của TermMax (TMX) so với VND giao động giữa mức cao 374,79 ₫ trên Thứ hai và mức thấp 275,25 ₫ trên Thứ năm trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của TMX trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (3 ngày trước) ở -45,76 ₫ (14.3%).
So sánh giá hàng ngày của TermMax (TMX) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của TermMax (TMX) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 TMX sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 11, 2026 | Chủ nhật | 284,41 ₫ | 5,69 ₫ | 2.0% |
| Tháng mười 10, 2026 | Thứ bảy | 285,01 ₫ | 9,11 ₫ | 3.3% |
| Tháng mười 09, 2026 | Thứ sáu | 275,90 ₫ | 0,651899 ₫ | 0.2% |
| Tháng mười 08, 2026 | Thứ năm | 275,25 ₫ | -45,76 ₫ | 14.3% |
| Tháng mười 07, 2026 | Thứ tư | 321,01 ₫ | -7,53 ₫ | 2.3% |
| Tháng mười 06, 2026 | Thứ ba | 328,54 ₫ | -46,25 ₫ | 12.3% |
| Tháng mười 05, 2026 | Thứ hai | 374,79 ₫ | -31,81 ₫ | 7.8% |