Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Thermo Fisher xStock
TMOX / VND
#5591
Theo dõi TMO
$675,02
₫17.939.857
6.8%
$693,18
Phạm vi trong 24g
$693,33
Chuyển đổi Thermo Fisher xStock sang Vietnamese đồng (TMOX sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Thermo Fisher xStock (TMOX) sang VND là 17.939.857 ₫.
TMOX
VND
1 TMOX = 17.939.857 ₫
Cách mua TMOX bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch TMOX
-
Bạn có thể mua và bán Thermo Fisher xStock (TMOX) trên 2 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán Thermo Fisher xStock sôi động nhất là sàn Kraken.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua TMOX bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua TMOX.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua TMOX bằng VND!
-
Chọn Thermo Fisher xStock (TMOX) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được TMOX, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ TMOX sang VND
Thermo Fisher xStock (TMOX) hôm nay có giá trị là 17.939.857 ₫, đó là một 0.0% tăng từ một giờ trước và 6.8% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của TMOX ngày hôm nay là 5.1% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Thermo Fisher xStock được giao dịch là 4.323.147 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 6.8% | 5.1% | 3.1% | 7.8% | 37.0% |
Số liệu thống kê về Thermo Fisher xStock
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫2,805B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫3,509T |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫4,323M |
| Cung lưu thông | 156 |
| Tổng cung | 195.586 |
| Tổng lượng cung tối đa | ∞ |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Thermo Fisher xStockcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Thermo Fisher xStock (TMOX) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫17.939.857.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu TMOX?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.000000055742 TMOX.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của TMOX sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Thermo Fisher xStock theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi TMOX sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ TMOX sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của TMOX/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 TMOX theo VND là ₫4.142.004.597. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 TMOX/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Thermo Fisher xStock tính bằng VND?
- Trong 24 giờ qua, giá của Thermo Fisher xStock (TMOX) đã tăng tăng lên 0,00 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Thermo Fisher xStock có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -0,60 %.
TMOX / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Thermo Fisher xStock (TMOX) sang VND là 17.939.857 ₫ cho mỗi 1 TMOX. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 TMOX lấy 89.699.285 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.00000279 TMOX, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch TMOX phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Thermo Fisher xStock (TMOX) sang VND
| TMOX | VND |
|---|---|
| 0.01 TMOX | 179399 VND |
| 0.1 TMOX | 1793986 VND |
| 1 TMOX | 17939857 VND |
| 2 TMOX | 35879714 VND |
| 5 TMOX | 89699285 VND |
| 10 TMOX | 179398570 VND |
| 20 TMOX | 358797141 VND |
| 50 TMOX | 896992852 VND |
| 100 TMOX | 1793985704 VND |
| 1000 TMOX | 17939857044 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang TMOX
| VND | TMOX |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.000000000557418 TMOX |
| 0.1 VND | 0.000000005574 TMOX |
| 1 VND | 0.000000055742 TMOX |
| 2 VND | 0.000000111484 TMOX |
| 5 VND | 0.000000278709 TMOX |
| 10 VND | 0.000000557418 TMOX |
| 20 VND | 0.00000111 TMOX |
| 50 VND | 0.00000279 TMOX |
| 100 VND | 0.00000557 TMOX |
| 1000 VND | 0.00005574 TMOX |
Lịch sử giá 7 ngày của Thermo Fisher xStock (TMOX) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Thermo Fisher xStock (TMOX) so với VND giao động giữa mức cao 17.953.436 ₫ trên Thứ hai và mức thấp 16.815.300 ₫ trên Thứ sáu trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của TMOX trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ ba (0 ngày trước) ở 1.136.212 ₫ (6.8%).
So sánh giá hàng ngày của Thermo Fisher xStock (TMOX) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Thermo Fisher xStock (TMOX) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 TMOX sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 20, 2026 | Thứ ba | 17.939.857 ₫ | 1.136.212 ₫ | 6.8% |
| Tháng mười 19, 2026 | Thứ hai | 17.953.436 ₫ | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 18, 2026 | Chủ nhật | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 17, 2026 | Thứ bảy | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 16, 2026 | Thứ sáu | 16.815.300 ₫ | -499.594 ₫ | 2.9% |
| Tháng mười 15, 2026 | Thứ năm | 17.314.894 ₫ | 229.140 ₫ | 1.3% |
| Tháng mười 14, 2026 | Thứ tư | 17.085.754 ₫ | -12.041,42 ₫ | 0.1% |