Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Toki
TOKI / VND
#8085
₫0.051564
According to GoPlus, this is an unverified contract. The contract owner can make code changes to the token contract including but not limited to disabling sells, changing fees, minting, transferring tokens etc. Exercise caution.
Chuyển đổi Toki sang Vietnamese đồng (TOKI sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Toki (TOKI) sang VND là ₫0.051564.
TOKI
VND
1 TOKI = ₫0.051564
Cách mua TOKI bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch TOKI
-
Bạn có thể mua và bán Toki (TOKI) trên 4 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán Toki sôi động nhất là sàn Gate .
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua TOKI bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua TOKI.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua TOKI bằng VND!
-
Chọn Toki (TOKI) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được TOKI, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ TOKI sang VND
Toki (TOKI) có giá trị là ₫0.051564 kể từ Mar 31, 2026 (4 ngày trước). Đã không có bất kỳ biến động giá nào đối với TOKI kể từ thời điểm đó. Nếu có bất kỳ biến động giá nào trong tương lai, biểu đồ sẽ được tái điều chỉnh để thể hiện những thay đổi này.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Comparison is only available on the Price line chart.
Switch & Compare
Switch & Compare
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| - | - | - | - | - | - |
Số liệu thống kê về Toki
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
₫658.088.180 |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
1.0 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
₫658.088.180 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
- |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
420.690.000.000.000 |
|
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
420.690.000.000.000 |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
420.690.000.000.000 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Tokicó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Toki (TOKI) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫0.051564.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu TOKI?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 639261 TOKI.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của TOKI sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Toki theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi TOKI sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ TOKI sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của TOKI/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 TOKI theo VND là ₫0,0003294. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 TOKI/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Toki tính bằng VND?
- Trong thời gian gần đây, giá của Toki (TOKI) đã không thay đổi so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, giá của TOKI/VND đã không thay đổi trong 24 giờ qua, báo hiệu một giai đoạn đình trệ tiềm ẩn.
TOKI / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Toki (TOKI) sang VND là ₫0.051564 cho mỗi 1 TOKI, theo mức giá được ghi nhận gần nhất trong tuần này. Bảng chuyển đổi sẽ được chúng tôi cập nhật nếu có bất kỳ biến động giá nào đối với TOKI.
Chuyển đổi Toki (TOKI) sang VND
| TOKI | VND |
|---|---|
| 0.01 TOKI | 0.000000015643 VND |
| 0.1 TOKI | 0.000000156431 VND |
| 1 TOKI | 0.00000156 VND |
| 2 TOKI | 0.00000313 VND |
| 5 TOKI | 0.00000782 VND |
| 10 TOKI | 0.00001564 VND |
| 20 TOKI | 0.00003129 VND |
| 50 TOKI | 0.00007822 VND |
| 100 TOKI | 0.00015643 VND |
| 1000 TOKI | 0.00156431 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang TOKI
| VND | TOKI |
|---|---|
| 0.01 VND | 6392.61 TOKI |
| 0.1 VND | 63926 TOKI |
| 1 VND | 639261 TOKI |
| 2 VND | 1278522 TOKI |
| 5 VND | 3196304 TOKI |
| 10 VND | 6392608 TOKI |
| 20 VND | 12785217 TOKI |
| 50 VND | 31963042 TOKI |
| 100 VND | 63926084 TOKI |
| 1000 VND | 639260836 TOKI |
Lịch sử giá 7 ngày của Toki (TOKI) so với VND
Đã không có biến động giá đối với Toki (TOKI) trong 7 ngày qua. Giá của Toki đã được cập nhật lần cuối vào Mar 31, 2026 (4 ngày trước). Thông tin sẽ được cập nhật nếu có bất kỳ biến động giá nào đối với Toki.
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai