Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Toyow
TTN / VND
₫2.279,21
0.5%
0.051203 BTC
0.5%
$0,08570
Phạm vi trong 24g
$0,08692
Chuyển đổi Toyow sang Vietnamese đồng (TTN sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Toyow (TTN) sang VND là ₫2.279,21.
TTN
VND
1 TTN = ₫2.279,21
Cách mua TTN bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch TTN
-
Bạn có thể mua và bán Toyow (TTN) trên 2 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán Toyow sôi động nhất là sàn MEXC.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua TTN bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua TTN.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua TTN bằng VND!
-
Chọn Toyow (TTN) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được TTN, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ TTN sang VND
Toyow (TTN) hôm nay có giá trị là ₫2.279,21, đó là một 0.9% tăng từ một giờ trước và 0.5% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của TTN ngày hôm nay là 2.0% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Toyow được giao dịch là ₫33.644.662.330.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Comparison is only available on line charts.
Switch & Compare
Switch & Compare
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.9% | 0.5% | 2.0% | 3.4% | 12.9% | - |
Số liệu thống kê về Toyow
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
- Gửi |
|---|---|
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
₫75.555.308.120 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
₫33.644.662.330 |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
- |
|
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
33.158.006 |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
1.000.000.000 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Toyowcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Toyow (TTN) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫2.279,21.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu TTN?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00043875 TTN.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của TTN sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Toyow theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi TTN sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ TTN sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của TTN/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 TTN theo VND là ₫4.152,51. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 TTN/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Toyow tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Toyow (TTN) đã tăng giảm lên -12,60 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Toyow có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên 2,10 %.
TTN / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Toyow (TTN) sang VND là ₫2.279,21 cho mỗi 1 TTN. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 TTN lấy 11.396,05 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.02193743 TTN, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch TTN phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Toyow (TTN) sang VND
| TTN | VND |
|---|---|
| 0.01 TTN | 22.79 VND |
| 0.1 TTN | 227.92 VND |
| 1 TTN | 2279.21 VND |
| 2 TTN | 4558.42 VND |
| 5 TTN | 11396.05 VND |
| 10 TTN | 22792 VND |
| 20 TTN | 45584 VND |
| 50 TTN | 113960 VND |
| 100 TTN | 227921 VND |
| 1000 TTN | 2279209 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang TTN
| VND | TTN |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00000439 TTN |
| 0.1 VND | 0.00004387 TTN |
| 1 VND | 0.00043875 TTN |
| 2 VND | 0.00087750 TTN |
| 5 VND | 0.00219374 TTN |
| 10 VND | 0.00438749 TTN |
| 20 VND | 0.00877497 TTN |
| 50 VND | 0.02193743 TTN |
| 100 VND | 0.04387486 TTN |
| 1000 VND | 0.438749 TTN |
Lịch sử giá 7 ngày của Toyow (TTN) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Toyow (TTN) so với VND giao động giữa mức cao 2.308,52 ₫ trên Thứ sáu và mức thấp 2.267,29 ₫ trên Thứ ba trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của TTN trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ bảy (5 ngày trước) ở -18,74 ₫ (0.8%).
So sánh giá hàng ngày của Toyow (TTN) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Toyow (TTN) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 TTN sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng tư 09, 2026 | Thứ năm | 2.279,21 ₫ | 10,31 ₫ | 0.5% |
| Tháng tư 08, 2026 | Thứ tư | 2.280,23 ₫ | 12,95 ₫ | 0.6% |
| Tháng tư 07, 2026 | Thứ ba | 2.267,29 ₫ | -7,29 ₫ | 0.3% |
| Tháng tư 06, 2026 | Thứ hai | 2.274,57 ₫ | -3,97 ₫ | 0.2% |
| Tháng tư 05, 2026 | Chủ nhật | 2.278,54 ₫ | -11,24 ₫ | 0.5% |
| Tháng tư 04, 2026 | Thứ bảy | 2.289,79 ₫ | -18,74 ₫ | 0.8% |
| Tháng tư 03, 2026 | Thứ sáu | 2.308,52 ₫ | -5,09 ₫ | 0.2% |
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai