Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Usual EUR
EUR0 / VND
#4588
₫28.928,10
0.0%
$1,11
Phạm vi trong 24g
$1,12
Chuyển đổi Usual EUR sang Vietnamese đồng (EUR0 sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Usual EUR (EUR0) sang VND là 28.928 ₫.
EUR0
VND
1 EUR0 = 28.928 ₫
Cách mua EUR0 bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch EUR0
-
Bạn có thể mua và bán Usual EUR (EUR0) trên 1 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán EUR0 sôi động nhất là sàn Uniswap V3 (Ethereum).
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Một cách phổ biến để mua EUR0 là thông qua sàn giao dịch phi tập trung (DEX). Khi chọn sàn DEX, hãy so sánh tính thanh khoản, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn giao dịch. Hầu hết các sàn DEX đều áp dụng phí giao dịch và phí mạng lưới, nên hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí này.
-
3. Mua tiền mã hóa cơ sở bằng VND
-
Sau khi xác định được sàn DEX yêu thích, bạn sẽ cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin từ một sàn giao dịch tập trung (CEX) chấp nhận VND. Điều này rất quan trọng vì bạn sẽ sử dụng loại tiền đó làm tiền mã hóa cơ sở.
-
4. Thiết lập ví tiền mã hóa
-
Chuyển tiền mã hóa cơ sở sang ví tiền mã hóa. Việc thiết lập ví tiền mã hóa như MetaMask cho phép bạn kiểm soát các mã khóa riêng tư của mình cũng như quản lý tất cả các tài sản ở cùng một nơi. Hãy lưu trữ mã khóa riêng tư của bạn ở nơi an toàn và dễ truy cập.
-
5. Bây giờ bạn đã có thể mua EUR0!
-
Kết nối ví tiền mã hóa của bạn với sàn DEX yêu thích. Trên sàn giao dịch, hãy chọn Usual EUR (EUR0) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ EUR0 sang VND
Usual EUR (EUR0) hôm nay có giá trị là 28.928 ₫, đó là một 0.0% tăng từ một giờ trước và 0.0% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của EUR0 ngày hôm nay là 0.5% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Usual EUR được giao dịch là 1.529.031 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 0.0% | 0.5% | 0.0% | 1.6% | 3.7% |
Số liệu thống kê về Usual EUR
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫5,538B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫5,538B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫1,529M |
| Cung lưu thông | 191.433 |
| Tổng cung | 191.438 |
| Tổng lượng cung tối đa | ∞ |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Usual EURcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Usual EUR (EUR0) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫28.928,10.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu EUR0?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00003457 EUR0.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của EUR0 sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Usual EUR theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi EUR0 sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ EUR0 sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của EUR0/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 EUR0 theo VND là ₫31.207,01. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 EUR0/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Usual EUR tính bằng VND?
- Trong 24 giờ qua, giá của Usual EUR (EUR0) đã tăng tăng lên 0,00 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Usual EUR có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -0,40 %.
EUR0 / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Usual EUR (EUR0) sang VND là 28.928 ₫ cho mỗi 1 EUR0. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 EUR0 lấy 144.640 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.00172842 EUR0, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch EUR0 phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Usual EUR (EUR0) sang VND
| EUR0 | VND |
|---|---|
| 0.01 EUR0 | 289.28 VND |
| 0.1 EUR0 | 2892.81 VND |
| 1 EUR0 | 28928 VND |
| 2 EUR0 | 57856 VND |
| 5 EUR0 | 144640 VND |
| 10 EUR0 | 289281 VND |
| 20 EUR0 | 578562 VND |
| 50 EUR0 | 1446405 VND |
| 100 EUR0 | 2892810 VND |
| 1000 EUR0 | 28928096 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang EUR0
| VND | EUR0 |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.000000345685 EUR0 |
| 0.1 VND | 0.00000346 EUR0 |
| 1 VND | 0.00003457 EUR0 |
| 2 VND | 0.00006914 EUR0 |
| 5 VND | 0.00017284 EUR0 |
| 10 VND | 0.00034568 EUR0 |
| 20 VND | 0.00069137 EUR0 |
| 50 VND | 0.00172842 EUR0 |
| 100 VND | 0.00345685 EUR0 |
| 1000 VND | 0.03456847 EUR0 |
Lịch sử giá 7 ngày của Usual EUR (EUR0) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Usual EUR (EUR0) so với VND giao động giữa mức cao 29.090 ₫ trên Thứ ba và mức thấp 28.928 ₫ trên Chủ nhật trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của EUR0 trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ sáu (2 ngày trước) ở -79,05 ₫ (0.3%).
So sánh giá hàng ngày của Usual EUR (EUR0) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Usual EUR (EUR0) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 EUR0 sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 25, 2026 | Chủ nhật | 28.928 ₫ | -12,65 ₫ | 0.0% |
| Tháng mười 24, 2026 | Thứ bảy | 28.928 ₫ | -13,34 ₫ | 0.0% |
| Tháng mười 23, 2026 | Thứ sáu | 28.941 ₫ | -79,05 ₫ | 0.3% |
| Tháng mười 22, 2026 | Thứ năm | 29.020 ₫ | -47,82 ₫ | 0.2% |
| Tháng mười 21, 2026 | Thứ tư | 29.068 ₫ | -21,91 ₫ | 0.1% |
| Tháng mười 20, 2026 | Thứ ba | 29.090 ₫ | 27,72 ₫ | 0.1% |
| Tháng mười 19, 2026 | Thứ hai | 29.062 ₫ | 19,42 ₫ | 0.1% |