Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Dinari Tokenized ETF)
REMX / VND
#15848
Theo dõi REMX
$51,21
₫1.577.420
1.5%
$0,00
Phạm vi trong 24g
$0,00
Chuyển đổi VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Dinari Tokenized ETF) sang Vietnamese đồng (REMX sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Dinari Tokenized ETF) (REMX) sang VND là 1.577.420 ₫.
REMX
VND
1 REMX = 1.577.420 ₫
Cách mua REMX bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch REMX
-
Bạn có thể mua và bán VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Dinari Tokenized ETF) (REMX) trên 1 sàn giao dịch tiền mã hóa như sàn Dinari, nhưng sàn này không có khối lượng giao dịch hoặc Điểm tin cậy cao nhất trong số các sàn giao dịch được niêm yết trên CoinGecko. Hãy tự tìm hiểu thêm.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn. Nếu bạn muốn giao dịch trên sàn giao dịch phi tập trung (DEX), hãy so sánh tính thanh khoản của các sàn. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua REMX.
-
3. Mua REMX bằng VND trên sàn CEX
-
Để mua REMX trên sàn giao dịch tập trung (CEX), hãy tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC để xác minh tài khoản của bạn. Nạp VND vào tài khoản bằng phương thức thanh toán ưu tiên. Chọn VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Dinari Tokenized ETF) (REMX) và nhập số tiền bằng VND mà bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
-
Tiền thưởng: Mua REMX bằng VND trên sàn DEX
-
Để mua REMX trên sàn DEX, trước tiên bạn cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin bằng VND trên một sàn CEX. Chuyển tài sản của bạn sang ví tiền mã hóa, kết nối ví đó với sàn DEX bạn yêu thích. Chọn VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Dinari Tokenized ETF) (REMX) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ REMX sang VND
VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Dinari Tokenized ETF) (REMX) hôm nay có giá trị là 1.577.420 ₫, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 1.5% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của REMX ngày hôm nay là 15.6% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Dinari Tokenized ETF) được giao dịch là 237.550 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 1.5% | 15.6% | 15.6% | 19.8% | 0.0% |
Số liệu thống kê về VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Dinari Tokenized ETF)
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫13,667M |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫13,667M |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫237.550 |
| Cung lưu thông | 8 |
| Tổng cung | 11 |
| Tổng lượng cung tối đa | ∞ |
Câu hỏi thường gặp
-
1 VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Dinari Tokenized ETF)có trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Dinari Tokenized ETF) (REMX) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫1.577.420.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu REMX?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.000000633947 REMX.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của REMX sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Dinari Tokenized ETF) theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi REMX sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ REMX sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của REMX/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 REMX theo VND là ₫2.118.669. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 REMX/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Dinari Tokenized ETF) tính bằng VND?
- Trong thời gian gần đây, giá của VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Dinari Tokenized ETF) (REMX) đã không thay đổi so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, giá của REMX/VND đã không thay đổi trong 24 giờ qua, báo hiệu một giai đoạn đình trệ tiềm ẩn.
REMX / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Dinari Tokenized ETF) (REMX) sang VND là 1.577.420 ₫ cho mỗi 1 REMX. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 REMX lấy 7.887.099 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.00003170 REMX, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch REMX phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Dinari Tokenized ETF) (REMX) sang VND
| REMX | VND |
|---|---|
| 0.01 REMX | 15774.20 VND |
| 0.1 REMX | 157742 VND |
| 1 REMX | 1577420 VND |
| 2 REMX | 3154840 VND |
| 5 REMX | 7887099 VND |
| 10 REMX | 15774199 VND |
| 20 REMX | 31548398 VND |
| 50 REMX | 78870995 VND |
| 100 REMX | 157741990 VND |
| 1000 REMX | 1577419900 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang REMX
| VND | REMX |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.000000006339 REMX |
| 0.1 VND | 0.000000063395 REMX |
| 1 VND | 0.000000633947 REMX |
| 2 VND | 0.00000127 REMX |
| 5 VND | 0.00000317 REMX |
| 10 VND | 0.00000634 REMX |
| 20 VND | 0.00001268 REMX |
| 50 VND | 0.00003170 REMX |
| 100 VND | 0.00006339 REMX |
| 1000 VND | 0.00063395 REMX |
Lịch sử giá 7 ngày của VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Dinari Tokenized ETF) (REMX) so với VND
VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Dinari Tokenized ETF) (REMX) hiện được định giá ở mức 1.577.420 ₫ và đã trải qua rất ít biến động giá trong 7 ngày qua. Trong tuần, tỷ giá hối đoái hàng ngày cao nhất của REMX là 1.577.420 ₫ vào ngày Thứ hai, và mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ là 23.310 ₫ (1.5%) vào ngày Thứ hai.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 REMX sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười một 02, 2026 | Thứ hai | 1.577.420 ₫ | 23.310 ₫ | 1.5% |
| Tháng mười một 01, 2026 | Chủ nhật | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 31, 2026 | Thứ bảy | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 30, 2026 | Thứ sáu | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 29, 2026 | Thứ năm | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 28, 2026 | Thứ tư | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 27, 2026 | Thứ ba | N/A | N/A | 0.0% |