Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Veilbound
VEIL / VND
#4235
₫8,27
0.2%
0.083831 BTC
0.1%
$0,0002909
Phạm vi trong 24g
$0,0003627
Chuyển đổi Veilbound sang Vietnamese đồng (VEIL sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Veilbound (VEIL) sang VND là 8,27 ₫.
VEIL
VND
1 VEIL = 8,27 ₫
Cách mua VEIL bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch VEIL
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Một cách phổ biến để mua VEIL là thông qua sàn giao dịch phi tập trung (DEX). Khi chọn sàn DEX, hãy so sánh tính thanh khoản, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn giao dịch. Hầu hết các sàn DEX đều áp dụng phí giao dịch và phí mạng lưới, nên hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí này.
-
3. Mua tiền mã hóa cơ sở bằng VND
-
Sau khi xác định được sàn DEX yêu thích, bạn sẽ cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin từ một sàn giao dịch tập trung (CEX) chấp nhận VND. Điều này rất quan trọng vì bạn sẽ sử dụng loại tiền đó làm tiền mã hóa cơ sở.
-
4. Thiết lập ví tiền mã hóa
-
Chuyển tiền mã hóa cơ sở sang ví tiền mã hóa. Việc thiết lập ví tiền mã hóa như MetaMask cho phép bạn kiểm soát các mã khóa riêng tư của mình cũng như quản lý tất cả các tài sản ở cùng một nơi. Hãy lưu trữ mã khóa riêng tư của bạn ở nơi an toàn và dễ truy cập.
-
5. Bây giờ bạn đã có thể mua VEIL!
-
Kết nối ví tiền mã hóa của bạn với sàn DEX yêu thích. Trên sàn giao dịch, hãy chọn Veilbound (VEIL) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ VEIL sang VND
Veilbound (VEIL) hôm nay có giá trị là 8,27 ₫, đó là một 0.2% tăng từ một giờ trước và 1.6% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của VEIL ngày hôm nay là 18.7% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Veilbound được giao dịch là 173.916.261 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.2% | 1.6% | 18.7% | 19.1% | 54.9% | 0.0% |
Số liệu thống kê về Veilbound
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫8,238B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫8,238B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫173,916M |
| Cung lưu thông | 996,295M |
| Tổng cung | 996,295M |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Veilboundcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Veilbound (VEIL) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫8,27.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu VEIL?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.120940 VEIL.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của VEIL sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Veilbound theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi VEIL sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ VEIL sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của VEIL/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 VEIL theo VND là ₫36,51. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 VEIL/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Veilbound tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Veilbound (VEIL) đã tăng giảm lên -54,90 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Veilbound có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 7,30 %.
VEIL / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Veilbound (VEIL) sang VND là 8,27 ₫ cho mỗi 1 VEIL. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 VEIL lấy 41,34 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 6.05 VEIL, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch VEIL phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Veilbound (VEIL) sang VND
| VEIL | VND |
|---|---|
| 0.01 VEIL | 0.082686 VND |
| 0.1 VEIL | 0.826858 VND |
| 1 VEIL | 8.27 VND |
| 2 VEIL | 16.54 VND |
| 5 VEIL | 41.34 VND |
| 10 VEIL | 82.69 VND |
| 20 VEIL | 165.37 VND |
| 50 VEIL | 413.43 VND |
| 100 VEIL | 826.86 VND |
| 1000 VEIL | 8268.58 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang VEIL
| VND | VEIL |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00120940 VEIL |
| 0.1 VND | 0.01209398 VEIL |
| 1 VND | 0.120940 VEIL |
| 2 VND | 0.241880 VEIL |
| 5 VND | 0.604699 VEIL |
| 10 VND | 1.21 VEIL |
| 20 VND | 2.42 VEIL |
| 50 VND | 6.05 VEIL |
| 100 VND | 12.09 VEIL |
| 1000 VND | 120.94 VEIL |
Lịch sử giá 7 ngày của Veilbound (VEIL) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Veilbound (VEIL) so với VND giao động giữa mức cao 8,80 ₫ trên Thứ năm và mức thấp 6,46 ₫ trên Thứ bảy trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của VEIL trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Chủ nhật (3 ngày trước) ở 1,73 ₫ (26.7%).
So sánh giá hàng ngày của Veilbound (VEIL) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Veilbound (VEIL) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 VEIL sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 14, 2026 | Thứ tư | 8,27 ₫ | 0,128507 ₫ | 1.6% |
| Tháng mười 13, 2026 | Thứ ba | 8,11 ₫ | -0,167984 ₫ | 2.0% |
| Tháng mười 12, 2026 | Thứ hai | 8,28 ₫ | 0,094273 ₫ | 1.2% |
| Tháng mười 11, 2026 | Chủ nhật | 8,18 ₫ | 1,73 ₫ | 26.7% |
| Tháng mười 10, 2026 | Thứ bảy | 6,46 ₫ | -2,20 ₫ | 25.4% |
| Tháng mười 09, 2026 | Thứ sáu | 8,66 ₫ | -0,138229 ₫ | 1.6% |
| Tháng mười 08, 2026 | Thứ năm | 8,80 ₫ | -1,72 ₫ | 16.3% |